HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
iKON

Bobby Saju

1995.12.21 · Hợi (Lợn) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Bobby lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Bobby — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thủy
Tháng
Thổ
Thủy
Ngày
Hỏa
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
2
Bobby — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Jay
iKON
🌙
Song
iKON
🌙
DK
iKON
🌙
Ju-ne
iKON
🌙
Chan
iKON
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Bobby — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Bobby × iKON: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Bobby's gunghap (궁합) score with each member of iKON, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JayMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2DKMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ChanTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SongTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5Ju-neTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Bobby

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Bobby.

  1. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Bobby: 87, zodiac trine.
  2. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bobby: 86, zodiac trine.
  3. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Bobby: 85, zodiac trine.
  4. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 85, zodiac trine.
  5. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 84, six-harmony.
  6. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Bobby: 84, zodiac trine.
  7. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Bobby: 84, zodiac trine.
  8. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Bobby: 83, six-harmony.
  9. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Bobby: 82, zodiac trine.
  10. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 82, zodiac trine.
  11. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Bobby: 82, six-harmony.
  12. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bobby: 82, zodiac trine.
  13. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Bobby: 82, zodiac trine.
  14. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bobby: 82, zodiac trine.
  15. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bobby: 82, zodiac trine.
  16. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bobby: 81, six-harmony.
  17. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bobby: 81, zodiac trine.
  18. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bobby: 80, six-harmony.
  19. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 77.
  20. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 77.
  21. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bobby: 77.
  22. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 77.
  23. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 77.
  24. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bobby: 77.
  25. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 77.
  26. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bobby: 77.
  27. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bobby: 77.
  28. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 76.
  29. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bobby: 76.
  30. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 76.
  31. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 76.
  32. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 76.
  33. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 76.
  34. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bobby: 76.
  35. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 75.
  36. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bobby: 75.
  37. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 75.
  38. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 75.
  39. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 75.
  40. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 75.
  41. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bobby: 75.
  42. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 75.
  43. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 75.
  44. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 74.
  45. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bobby: 73.
  46. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 73.
  47. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 73.
  48. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 72.
  49. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bobby: 72.
  50. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 72.
  51. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Bobby: 72.
  52. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Bobby: 72.
  53. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Bobby: 72.
  54. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 72.
  55. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 72.
  56. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bobby: 72.
  57. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bobby: 72.
  58. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Bobby: 71.
  59. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  60. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  61. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  62. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bobby: 71.
  63. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  64. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  65. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  66. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bobby: 71.
  67. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Bobby: 71.
  68. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  69. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Bobby: 71.
  70. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bobby: 71.
  71. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  72. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 71.
  73. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 64, zodiac clash.
  74. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 64, zodiac clash.
  75. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 64, zodiac clash.
  76. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Bobby: 63, zodiac clash.
  77. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bobby: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Bobby (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Bobby's Hợi (Lợn) year.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Bobby: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Bobby: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Bobby: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Bobby: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Bobby: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Bobby: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Bobby: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Bobby: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Bobby: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bobby: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Bobby: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Bobby: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Bobby: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Bobby: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Bobby: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bobby: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bobby: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bobby: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bobby: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bobby: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bobby: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bobby: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bobby: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Bobby: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Bobby: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Bobby: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Bobby: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Bobby: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Bobby: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Bobby: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Bobby: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Bobby: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Bobby: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Bobby: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Bobby: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Bobby: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Bobby's best and hardest matches across every group

Bobby scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeohyunGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HaewonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Lee JungshinCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyejuLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunseokRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  10. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Yang YoseobHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Bobby's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Bobby's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2000) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 16 (2010) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 26 (2020) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 36 (2030) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2040) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2050) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 66 (2060) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 76 (2070) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Bobby

Bobby's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Bobby năm 2026

Each month scored against Bobby's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Bobby trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Bobby là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Bobby là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Bobby là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Bobby là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Bobby là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Bobby từ iKON?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/bobby-ikon để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Bobby. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư