혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
SHINee

Key Saju

1991.09.23 · 未 Mùi (Dê) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Key lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Key — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
辛
Kim
未
Thổ
Tháng
丁
Hỏa
酉
Kim
Ngày
丙
Hỏa
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
1
金Kim
3
水Thủy
0
Key — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Minho
SHINee
🌙
Onew
SHINee
🌙
Taemin
SHINee
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Key's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Key's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙申From age 6 (1996) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 乙未From age 16 (2006) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 甲午From age 26 (2016) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 癸巳From age 36 (2026) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 壬辰From age 46 (2036) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 辛卯From age 56 (2046) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 庚寅From age 66 (2056) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 己丑From age 76 (2066) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Key — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Key × SHINee: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Key's gunghap (궁합) score with each member of SHINee, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1OnewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MinhoTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3TaeminTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Key

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Key.

  1. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Key: 86, zodiac trine.
  2. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Key: 86, zodiac trine.
  3. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 86, zodiac trine.
  4. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Key: 86, zodiac trine.
  5. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Key: 85, zodiac trine.
  6. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Key: 85, zodiac trine.
  7. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 85, zodiac trine.
  8. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 85, zodiac trine.
  9. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 85, zodiac trine.
  10. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Key: 85, zodiac trine.
  11. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Key: 85, zodiac trine.
  12. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 85, zodiac trine.
  13. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Key: 84, six-harmony.
  14. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Key: 84, zodiac trine.
  15. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Key: 84, zodiac trine.
  16. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 83, zodiac trine.
  17. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Key: 83, six-harmony.
  18. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 82, zodiac trine.
  19. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Key: 82, zodiac trine.
  20. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Key: 82, zodiac trine.
  21. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Key: 82, six-harmony.
  22. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Key: 81, six-harmony.
  23. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Key: 79, six-harmony.
  24. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Key: 77.
  25. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Key: 77.
  26. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Key: 77.
  27. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Key: 77.
  28. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Key: 77.
  29. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Key: 77.
  30. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Key: 76.
  31. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Key: 76.
  32. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Key: 76.
  33. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Key: 76.
  34. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Key: 76.
  35. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Key: 76.
  36. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Key: 76.
  37. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Key: 76.
  38. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Key: 76.
  39. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Key: 76.
  40. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Key: 76.
  41. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Key: 76.
  42. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Key: 75.
  43. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Key: 75.
  44. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Key: 75.
  45. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Key: 75.
  46. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Key: 75.
  47. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Key: 75.
  48. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Key: 74.
  49. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Key: 74.
  50. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Key: 74.
  51. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Key: 74.
  52. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Key: 74.
  53. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Key: 73.
  54. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Key: 73.
  55. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Key: 73.
  56. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Key: 73.
  57. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Key: 73.
  58. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Key: 73.
  59. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Key: 73.
  60. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Key: 72.
  61. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Key: 72.
  62. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Key: 72.
  63. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Key: 72.
  64. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Key: 72.
  65. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Key: 72.
  66. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Key: 71.
  67. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Key: 71.
  68. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Key: 71.
  69. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Key: 71.
  70. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Key: 71.
  71. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Key: 71.
  72. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Key: 71.
  73. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Key: 66, zodiac clash.
  74. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Key: 65, zodiac clash.
  75. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Key: 65, zodiac clash.
  76. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Key: 64, zodiac clash.
  77. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Key: 64, zodiac clash.
  78. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Key: 62, zodiac clash.
  79. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Key: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Key (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Key's Mùi (Dê) year.

  1. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Ella (GLINK) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Key: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Key: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Key: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Key: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Key: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Key: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Key: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Key: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Key: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Key: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Key: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Key: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Key: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Key: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Key: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Key: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Key: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Key: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Key: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Key: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Key: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Key: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yoon (NOWZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Key: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Key: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Key: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Key: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Key: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Key: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Key: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Key: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Key: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Key: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Key: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Key's best and hardest matches across every group

Key scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AthenaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. DowoonDAY6 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RamiBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SeokyoungGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. StevenAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YoonchaeKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KyuhyunSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SeunghunCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YutoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Kim JaejoongSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  9. ShindongSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SeungkwanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  11. JaejunTAN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YugyeomGOT7 · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Key

Key's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Key năm 2026

Each month scored against Key's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Key trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Key là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Key là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Key là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Key là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Key là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Key từ SHINee?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/key-shinee để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Key. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư