혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
NOWZ

Yoon Saju

2003.08.27 · 未 Mùi (Dê) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Yoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
未
Thổ
Tháng
庚
Kim
申
Kim
Ngày
壬
Thủy
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
3
水Thủy
2
Yoon — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Hyunbin
NOWZ
🌙
Jinhyuk
NOWZ
🌙
Siyoon
NOWZ
🌙
Yeonwoo
NOWZ
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己未From age 8 (2010) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 戊午From age 18 (2020) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 丁巳From age 28 (2030) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 丙辰From age 38 (2040) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 乙卯From age 48 (2050) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲寅From age 58 (2060) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 癸丑From age 68 (2070) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 壬子From age 78 (2080) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yoon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yoon × NOWZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoon's gunghap (궁합) score with each member of NOWZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyunbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2JinhyukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SiyoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YeonwooTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Yoon.

  1. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoon: 87, zodiac trine.
  2. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 87, zodiac trine.
  3. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon: 87, zodiac trine.
  4. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 86, zodiac trine.
  5. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoon: 85, zodiac trine.
  6. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon: 85, six-harmony.
  7. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 85, zodiac trine.
  8. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon: 85, six-harmony.
  9. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoon: 85, six-harmony.
  10. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoon: 84, zodiac trine.
  11. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 84, six-harmony.
  12. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 84, six-harmony.
  13. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 84, zodiac trine.
  14. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 83, zodiac trine.
  15. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 83, six-harmony.
  16. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoon: 82, zodiac trine.
  17. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoon: 82, six-harmony.
  18. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yoon: 82, six-harmony.
  19. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yoon: 81, zodiac trine.
  20. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  21. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoon: 77.
  22. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 77.
  23. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  24. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  25. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon: 77.
  26. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon: 77.
  27. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 77.
  28. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  29. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yoon: 77.
  30. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yoon: 76.
  31. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon: 76.
  32. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 76.
  33. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 76.
  34. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 76.
  35. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 76.
  36. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yoon: 76.
  37. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  38. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  39. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  40. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 75.
  41. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  42. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoon: 75.
  43. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yoon: 74.
  44. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon: 74.
  45. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon: 74.
  46. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoon: 74.
  47. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  48. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  49. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  50. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 74.
  51. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon: 74.
  52. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoon: 73.
  53. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoon: 73.
  54. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yoon: 73.
  55. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoon: 73.
  56. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon: 73.
  57. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 73.
  58. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 73.
  59. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 72.
  60. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon: 72.
  61. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 72.
  62. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoon: 72.
  63. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon: 72.
  64. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yoon: 72.
  65. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon: 72.
  66. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon: 72.
  67. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yoon: 71.
  68. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 71.
  69. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 71.
  70. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  71. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yoon: 71.
  72. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon: 71.
  73. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoon: 66, zodiac clash.
  74. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Yoon: 66, zodiac clash.
  75. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 65, zodiac clash.
  76. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 64, zodiac clash.
  77. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yoon: 64, zodiac clash.
  78. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoon: 64, zodiac clash.
  79. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yoon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoon (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Yoon's Mùi (Dê) year.

  1. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Ella (GLINK) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoon's best and hardest matches across every group

Yoon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyuiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. IrohaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JoshuaSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. NarinMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunghyukTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. VBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WonheeILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HweseungN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LisaBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  4. WooseokPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Minnie(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. HyunjaeTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng54
  10. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng54
  11. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng54
  12. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoon

Yoon's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ1
Kim3
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoon năm 2026

Each month scored against Yoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoon là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoon là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoon là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoon từ NOWZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yoon-nowz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư