HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NCT WISH

Riku Saju

2003.06.28 · Mùi (Dê) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Riku lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Riku — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thổ
Hỏa
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Riku — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Sion
NCT WISH
🌙
Yushi
NCT WISH
🌙
Jaehee
NCT WISH
🌙
Ryo
NCT WISH
🌙
Sakuya
NCT WISH
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Riku — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Riku × NCT WISH: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Riku's gunghap (궁합) score with each member of NCT WISH, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1RyoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2YushiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SakuyaTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  4. 4SionTia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5JaeheeTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Riku

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Riku.

  1. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Riku: 87, zodiac trine.
  2. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Riku: 86, zodiac trine.
  3. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riku: 86, zodiac trine.
  4. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riku: 86, zodiac trine.
  5. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 85, zodiac trine.
  6. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Riku: 84, zodiac trine.
  7. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Riku: 84, six-harmony.
  8. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Riku: 84, zodiac trine.
  9. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Riku: 84, six-harmony.
  10. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riku: 84, six-harmony.
  11. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Riku: 83, zodiac trine.
  12. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 83, six-harmony.
  13. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 83, six-harmony.
  14. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Riku: 83, zodiac trine.
  15. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Riku: 82, zodiac trine.
  16. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 82, six-harmony.
  17. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Riku: 81, zodiac trine.
  18. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riku: 81, six-harmony.
  19. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Riku: 81, six-harmony.
  20. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Riku: 77.
  21. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  22. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  23. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Riku: 77.
  24. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Riku: 77.
  25. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riku: 77.
  26. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Riku: 76.
  27. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Riku: 76.
  28. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Riku: 76.
  29. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Riku: 76.
  30. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riku: 76.
  31. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riku: 76.
  32. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riku: 76.
  33. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riku: 76.
  34. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riku: 76.
  35. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Riku: 76.
  36. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Riku: 75.
  37. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riku: 75.
  38. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riku: 75.
  39. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riku: 75.
  40. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Riku: 75.
  41. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Riku: 75.
  42. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Riku: 74.
  43. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Riku: 74.
  44. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riku: 74.
  45. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Riku: 74.
  46. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riku: 74.
  47. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Riku: 73.
  48. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riku: 73.
  49. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Riku: 73.
  50. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Riku: 73.
  51. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riku: 73.
  52. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riku: 73.
  53. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riku: 73.
  54. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riku: 73.
  55. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riku: 73.
  56. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Riku: 72.
  57. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Riku: 72.
  58. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Riku: 72.
  59. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Riku: 72.
  60. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riku: 72.
  61. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riku: 72.
  62. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riku: 72.
  63. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Riku: 71.
  64. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Riku: 71.
  65. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Riku: 71.
  66. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Riku: 71.
  67. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riku: 71.
  68. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Riku: 71.
  69. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riku: 71.
  70. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riku: 71.
  71. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riku: 65, zodiac clash.
  72. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Riku: 65, zodiac clash.
  73. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Riku: 64, zodiac clash.
  74. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Riku: 63, zodiac clash.
  75. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Riku: 63, zodiac clash.
  76. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riku: 63, zodiac clash.
  77. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Riku: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Riku (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Riku's Mùi (Dê) year.

  1. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Riku's best and hardest matches across every group

Riku scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. RiotoARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  4. HyuiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. IrohaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. JoshuaSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. NarinMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. SunghyukTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. VBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. WonheeILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. WooseokPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Minnie(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyunjaeTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng53
  7. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  9. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng55
  11. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng55
  12. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Riku's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Riku's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2010) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2020) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 28 (2030) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2040) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2050) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 58 (2060) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 68 (2070) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2080) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Riku

Riku's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Riku năm 2026

Each month scored against Riku's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Riku trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Riku là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Riku là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Riku là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Riku là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Riku là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Riku từ NCT WISH?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/riku-nct-wish để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Riku. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư