HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
WayV

Xiaojun Saju

1999.08.08 · Mão (Mèo) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Xiaojun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Xiaojun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Xiaojun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Kun
WayV
🌙
Ten
WayV
🌙
WinWin
WayV
🌙
Hendery
WayV
🌙
YangYang
WayV
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Xiaojun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Xiaojun × WayV: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Xiaojun's gunghap (궁합) score with each member of WayV, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1TenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YangYangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3KunTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  4. 4HenderyHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5WinWinHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Xiaojun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Xiaojun.

  1. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 87, zodiac trine.
  2. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 87, zodiac trine.
  3. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 87, zodiac trine.
  4. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 86, zodiac trine.
  5. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 86, zodiac trine.
  6. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 86, zodiac trine.
  7. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 85, zodiac trine.
  8. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 85, zodiac trine.
  9. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 85, six-harmony.
  10. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 85, zodiac trine.
  11. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 85, zodiac trine.
  12. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 84, zodiac trine.
  13. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 84, zodiac trine.
  14. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 84, six-harmony.
  15. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 84, six-harmony.
  16. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 83, zodiac trine.
  17. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 83, six-harmony.
  18. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 83, zodiac trine.
  19. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 83, zodiac trine.
  20. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 81, six-harmony.
  21. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 81, zodiac trine.
  22. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 77.
  23. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 77.
  24. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 77.
  25. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 77.
  26. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 77.
  27. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 77.
  28. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 77.
  29. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 76.
  30. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 76.
  31. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 76.
  32. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 76.
  33. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 75.
  34. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 75.
  35. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 75.
  36. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 75.
  37. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 75.
  38. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 75.
  39. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 75.
  40. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 75.
  41. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 74.
  42. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 74.
  43. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 74.
  44. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 74.
  45. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 74.
  46. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 74.
  47. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 73.
  48. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 73.
  49. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 73.
  50. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 73.
  51. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 72.
  52. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 72.
  53. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xiaojun: 72.
  54. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 72.
  55. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 72.
  56. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 72.
  57. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 72.
  58. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 71.
  59. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 71.
  60. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 71.
  61. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 71.
  62. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 71.
  63. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 71.
  64. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Xiaojun: 71.
  65. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 71.
  66. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 71.
  67. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 71.
  68. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 71.
  69. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 71.
  70. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 66, zodiac clash.
  71. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 65, zodiac clash.
  72. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Xiaojun: 65, zodiac clash.
  73. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 65, zodiac clash.
  74. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 64, zodiac clash.
  75. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 63, zodiac clash.
  76. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Xiaojun: 61, zodiac clash.
  77. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Xiaojun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Xiaojun (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Xiaojun's Mão (Mèo) year.

  1. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Xiaojun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Xiaojun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Xiaojun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Xiaojun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Xiaojun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Xiaojun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Xiaojun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Xiaojun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Xiaojun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Xiaojun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Xiaojun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Xiaojun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Xiaojun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xiaojun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Xiaojun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xiaojun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xiaojun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xiaojun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xiaojun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xiaojun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xiaojun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Xiaojun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xiaojun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Xiaojun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xiaojun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xiaojun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Xiaojun's best and hardest matches across every group

Xiaojun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LeeteukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jeong Saebiizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  5. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng53
  8. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  9. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. KaedetripleS · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JongseobP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Xiaojun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Xiaojun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 1 (1999) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 11 (2009) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 21 (2019) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 31 (2029) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 41 (2039) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 51 (2049) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 61 (2059) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 71 (2069) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Xiaojun

Xiaojun's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Xiaojun năm 2026

Each month scored against Xiaojun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Xiaojun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Xiaojun là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Xiaojun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Xiaojun là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Xiaojun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Xiaojun là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Xiaojun từ WayV?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/xiaojun-wayv để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Xiaojun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư