HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CRAVITY

Hyeongjun Saju

2002.11.30 · Ngọ (Ngựa) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Hyeongjun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyeongjun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
1
Thủy
3
Hyeongjun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Serim
CRAVITY
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Jungmo
CRAVITY
🌙
Woobin
CRAVITY
🌙
Wonjin
CRAVITY
🌙
Minhee
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Taeyoung
CRAVITY
🌙
Seongmin
CRAVITY
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyeongjun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyeongjun × CRAVITY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyeongjun's gunghap (궁합) score with each member of CRAVITY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1TaeyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SerimMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3WonjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SeongminTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  5. 5JungmoHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  6. 6MinheeTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7AllenTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8WoobinTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyeongjun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Hyeongjun.

  1. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 87, zodiac trine.
  2. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 87, zodiac trine.
  3. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 86, zodiac trine.
  4. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 86, zodiac trine.
  5. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 85, zodiac trine.
  6. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 85, six-harmony.
  7. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 85, six-harmony.
  8. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 84, zodiac trine.
  9. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 84, six-harmony.
  10. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 83, zodiac trine.
  11. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 83, six-harmony.
  12. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 83, six-harmony.
  13. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 82, six-harmony.
  14. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 82, zodiac trine.
  15. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 81, zodiac trine.
  16. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 81, six-harmony.
  17. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 81, six-harmony.
  18. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 81, zodiac trine.
  19. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 77.
  20. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 77.
  21. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 77.
  22. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 77.
  23. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 77.
  24. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 76.
  25. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 76.
  26. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 76.
  27. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 76.
  28. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 76.
  29. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 76.
  30. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 75.
  31. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 75.
  32. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 75.
  33. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 75.
  34. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 75.
  35. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 75.
  36. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 75.
  37. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 75.
  38. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 75.
  39. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 75.
  40. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 75.
  41. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 75.
  42. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 75.
  43. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 74.
  44. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 74.
  45. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 74.
  46. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 74.
  47. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 74.
  48. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 74.
  49. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 74.
  50. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 73.
  51. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 73.
  52. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 73.
  53. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 73.
  54. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 73.
  55. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 73.
  56. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 72.
  57. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeongjun: 72.
  58. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 72.
  59. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 72.
  60. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 72.
  61. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 72.
  62. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 71.
  63. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 71.
  64. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 71.
  65. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 71.
  66. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 71.
  67. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 71.
  68. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeongjun: 71.
  69. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 71.
  70. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 71.
  71. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 71.
  72. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 71.
  73. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 67, zodiac clash.
  74. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyeongjun: 67, zodiac clash.
  75. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 66, zodiac clash.
  76. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyeongjun: 61, zodiac clash.
  77. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyeongjun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyeongjun (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Hyeongjun's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongjun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongjun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongjun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongjun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeongjun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeongjun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeongjun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeongjun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongjun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongjun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongjun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongjun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongjun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongjun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeongjun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeongjun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeongjun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongjun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongjun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongjun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeongjun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongjun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeongjun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeongjun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeongjun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeongjun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyeongjun's best and hardest matches across every group

Hyeongjun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YookyungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JisooBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  2. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  3. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  4. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  5. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng55
  6. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng56
  7. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng56
  8. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng57
  9. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng57
  10. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng57
  11. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng57
  12. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng61

🌊 Hyeongjun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyeongjun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2005) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 14 (2015) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 24 (2025) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 34 (2035) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2045) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 54 (2055) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 64 (2065) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 74 (2075) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyeongjun

Hyeongjun's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ0
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyeongjun năm 2026

Each month scored against Hyeongjun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyeongjun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyeongjun là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyeongjun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyeongjun là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyeongjun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyeongjun là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyeongjun từ CRAVITY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyeongjun-cravity để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyeongjun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư