HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
YOUNG POSSE

Doeun Saju

2007.12.24 · Hợi (Lợn) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Doeun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Doeun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Thủy
Thủy
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
0
Thủy
4
Doeun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Sunhye
YOUNG POSSE
Yeonjung
YOUNG POSSE
Jiana
YOUNG POSSE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Doeun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Doeun × YOUNG POSSE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Doeun's gunghap (궁합) score with each member of YOUNG POSSE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SunhyeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JianaHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3YeonjungHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Doeun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Doeun.

  1. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Doeun: 87, zodiac trine.
  2. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Doeun: 87, zodiac trine.
  3. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Doeun: 86, zodiac trine.
  4. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Doeun: 85, zodiac trine.
  5. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Doeun: 85, zodiac trine.
  6. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Doeun: 84, six-harmony.
  7. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Doeun: 84, zodiac trine.
  8. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Doeun: 83, zodiac trine.
  9. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Doeun: 83, zodiac trine.
  10. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Doeun: 82, six-harmony.
  11. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Doeun: 82, zodiac trine.
  12. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Doeun: 82, zodiac trine.
  13. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Doeun: 81, six-harmony.
  14. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Doeun: 81, zodiac trine.
  15. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Doeun: 81, six-harmony.
  16. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 80, six-harmony.
  17. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Doeun: 77.
  18. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 77.
  19. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Doeun: 77.
  20. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Doeun: 77.
  21. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 77.
  22. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Doeun: 77.
  23. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Doeun: 77.
  24. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Doeun: 77.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Doeun: 77.
  26. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Doeun: 77.
  27. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Doeun: 77.
  28. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Doeun: 77.
  29. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Doeun: 77.
  30. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Doeun: 76.
  31. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Doeun: 76.
  32. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Doeun: 76.
  33. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Doeun: 76.
  34. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Doeun: 76.
  35. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Doeun: 76.
  36. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Doeun: 76.
  37. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 75.
  38. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Doeun: 75.
  39. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Doeun: 75.
  40. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Doeun: 75.
  41. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Doeun: 75.
  42. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Doeun: 74.
  43. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Doeun: 74.
  44. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Doeun: 74.
  45. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Doeun: 73.
  46. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Doeun: 73.
  47. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Doeun: 73.
  48. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Doeun: 73.
  49. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Doeun: 73.
  50. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Doeun: 73.
  51. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Doeun: 73.
  52. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Doeun: 73.
  53. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Doeun: 73.
  54. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Doeun: 73.
  55. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Doeun: 73.
  56. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Doeun: 73.
  57. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Doeun: 72.
  58. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Doeun: 72.
  59. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 72.
  60. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 72.
  61. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Doeun: 72.
  62. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 72.
  63. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Doeun: 72.
  64. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Doeun: 72.
  65. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Doeun: 71.
  66. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Doeun: 71.
  67. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Doeun: 71.
  68. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Doeun: 71.
  69. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Doeun: 71.
  70. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Doeun: 71.
  71. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Doeun: 71.
  72. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 71.
  73. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 71.
  74. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Doeun: 67, zodiac clash.
  75. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Doeun: 65, zodiac clash.
  76. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 64, zodiac clash.
  77. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Doeun: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Doeun (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Doeun's Hợi (Lợn) year.

  1. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Doeun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Doeun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Doeun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Doeun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Doeun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Doeun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Doeun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Doeun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Doeun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Doeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Doeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Doeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Doeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Doeun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Doeun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Doeun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Doeun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Doeun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Doeun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Doeun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Doeun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Doeun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Doeun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Doeun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Doeun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Doeun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Doeun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Doeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Doeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Doeun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Doeun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Doeun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Doeun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Doeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Doeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Doeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Doeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Doeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Doeun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Doeun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Doeun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Doeun's best and hardest matches across every group

Doeun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AyakaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BoraCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Choi YenaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. RyeowookSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SerimCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Yoon SeoYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. EunseoWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. YuriGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SuyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng51
  3. OnewSHINee · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KeitaEVNNE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChaeryeongITZY · Tia lửa và căng thẳng51
  6. BICMCND · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YejunPLAVE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. RemiCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JaehyukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Chloe YoungBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. SungchanRIIZE · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SoojinWeeekly · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Doeun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Doeun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2012) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 16 (2022) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 26 (2032) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 36 (2042) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2052) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2062) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 66 (2072) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 76 (2082) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Doeun

Doeun's chart leans strongest on Thủy (4 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim0
Thủy4

📅 Dòng chảy từng tháng của Doeun năm 2026

Each month scored against Doeun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Doeun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Doeun là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Doeun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Doeun là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Doeun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Doeun là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Doeun từ YOUNG POSSE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/doeun-young-posse để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Doeun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư