혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
VICTON

Seungsik Saju

1995.04.16 · 亥 Hợi (Lợn) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Seungsik lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seungsik — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
亥
Thủy
Tháng
庚
Kim
辰
Thổ
Ngày
丁
Hỏa
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Seungsik — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Sejun
VICTON
🌙
Seungwoo
VICTON
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
Xem thêm 24 idol
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Seungsik's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seungsik's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己卯From age 4 (1998) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 戊寅From age 14 (2008) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 丁丑From age 24 (2018) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 丙子From age 34 (2028) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 乙亥From age 44 (2038) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲戌From age 54 (2048) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 癸酉From age 64 (2058) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 壬申From age 74 (2068) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Seungsik — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Seungsik × VICTON: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seungsik's gunghap (궁합) score with each member of VICTON, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeungwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SejunTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seungsik

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Seungsik.

  1. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seungsik: 87, zodiac trine.
  2. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 87, zodiac trine.
  3. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 86, zodiac trine.
  4. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 86, zodiac trine.
  5. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 86, zodiac trine.
  6. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seungsik: 86, zodiac trine.
  7. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 86, zodiac trine.
  8. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 85, six-harmony.
  9. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 85, zodiac trine.
  10. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 84, six-harmony.
  11. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Seungsik: 82, zodiac trine.
  12. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 82, zodiac trine.
  13. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 81, zodiac trine.
  14. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 81, zodiac trine.
  15. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 81, zodiac trine.
  16. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 81, zodiac trine.
  17. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 79, six-harmony.
  18. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 77.
  19. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 77.
  20. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 77.
  21. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 77.
  22. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 76.
  23. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 76.
  24. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungsik: 76.
  25. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungsik: 76.
  26. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 75.
  27. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 75.
  28. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 75.
  29. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 75.
  30. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 75.
  31. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 75.
  32. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 75.
  33. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 75.
  34. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 74.
  35. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 74.
  36. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 74.
  37. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seungsik: 74.
  38. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 74.
  39. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 74.
  40. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 73.
  41. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 73.
  42. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 73.
  43. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 73.
  44. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 73.
  45. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 73.
  46. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 73.
  47. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 73.
  48. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungsik: 73.
  49. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 73.
  50. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 73.
  51. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 73.
  52. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seungsik: 73.
  53. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 73.
  54. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 73.
  55. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 72.
  56. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 72.
  57. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 72.
  58. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 72.
  59. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungsik: 72.
  60. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 72.
  61. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 72.
  62. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 72.
  63. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 72.
  64. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 72.
  65. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungsik: 72.
  66. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seungsik: 72.
  67. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungsik: 71.
  68. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungsik: 71.
  69. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 71.
  70. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 71.
  71. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 71.
  72. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 71.
  73. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 71.
  74. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 71.
  75. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 65, zodiac clash.
  76. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 65, zodiac clash.
  77. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungsik: 63, zodiac clash.
  78. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seungsik: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seungsik (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Seungsik's Hợi (Lợn) year.

  1. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungsik: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungsik: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Seungsik: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Seungsik: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Seungsik: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungsik: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungsik: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungsik: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungsik: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Seungsik: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungsik: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungsik: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungsik: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungsik: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungsik: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungsik: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungsik: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungsik: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungsik: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungsik: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungsik: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungsik: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungsik: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungsik: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungsik: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungsik: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Seungsik: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Seungsik: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungsik: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungsik: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungsik: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Seungsik: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Seungsik: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Seungsik: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungsik: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Seungsik: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungsik: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seungsik's best and hardest matches across every group

Seungsik scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. EllaGLINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. IANLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. KyuhyunSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LEEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. MirMBLAQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. RiwooBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SeunghunCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SoheeRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SunooENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Yang YoseobHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiungP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JeongwooAHOF · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JaechanDKZ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Wooyoung2PM · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Junho2PM · Tia lửa và căng thẳng53
  8. I.NStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Kim YooYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng54
  10. KeehoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng54
  11. HyominT-ARA · Tia lửa và căng thẳng54
  12. EunchanTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Seungsik

Seungsik's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Seungsik năm 2026

Each month scored against Seungsik's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seungsik trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seungsik là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seungsik là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seungsik là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seungsik là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seungsik là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seungsik từ VICTON?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seungsik-victon để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seungsik. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư