HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TOMORROW X TOGETHER

Soobin Saju

2000.12.05 · Thìn (Rồng) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Soobin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Soobin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Hỏa
Thủy
Ngày
Hỏa
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Soobin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Yeonjun
TOMORROW X TOGETHER
🌙
Beomgyu
TOMORROW X TOGETHER
🌙
Taehyun
TOMORROW X TOGETHER
🌙
Hueningkai
TOMORROW X TOGETHER
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Soobin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Soobin × TOMORROW X TOGETHER: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Soobin's gunghap (궁합) score with each member of TOMORROW X TOGETHER, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YeonjunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2TaehyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3BeomgyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HueningkaiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Soobin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Soobin.

  1. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 87, zodiac trine.
  2. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 87, zodiac trine.
  3. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 86, zodiac trine.
  4. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Soobin: 86, zodiac trine.
  5. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Soobin: 86, zodiac trine.
  6. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Soobin: 86, zodiac trine.
  7. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Soobin: 86, zodiac trine.
  8. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Soobin: 86, zodiac trine.
  9. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Soobin: 85, six-harmony.
  10. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 85, six-harmony.
  11. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Soobin: 85, zodiac trine.
  12. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Soobin: 84, zodiac trine.
  13. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Soobin: 84, zodiac trine.
  14. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 84, six-harmony.
  15. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 84, zodiac trine.
  16. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Soobin: 84, six-harmony.
  17. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Soobin: 84, six-harmony.
  18. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 83, zodiac trine.
  19. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 83, six-harmony.
  20. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 83, six-harmony.
  21. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Soobin: 83, six-harmony.
  22. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 82, six-harmony.
  23. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Soobin: 81, zodiac trine.
  24. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Soobin: 79, six-harmony.
  25. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 77.
  26. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Soobin: 77.
  27. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Soobin: 77.
  28. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 76.
  29. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 76.
  30. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 76.
  31. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Soobin: 76.
  32. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 76.
  33. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 76.
  34. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 76.
  35. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 75.
  36. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Soobin: 75.
  37. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 75.
  38. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Soobin: 75.
  39. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 75.
  40. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 75.
  41. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Soobin: 75.
  42. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 74.
  43. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 74.
  44. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Soobin: 74.
  45. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Soobin: 74.
  46. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 74.
  47. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 74.
  48. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 74.
  49. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Soobin: 74.
  50. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Soobin: 74.
  51. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Soobin: 73.
  52. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 73.
  53. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Soobin: 73.
  54. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Soobin: 73.
  55. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Soobin: 73.
  56. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 72.
  57. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Soobin: 72.
  58. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 72.
  59. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Soobin: 72.
  60. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 72.
  61. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Soobin: 72.
  62. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Soobin: 72.
  63. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 72.
  64. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Soobin: 72.
  65. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 71.
  66. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 71.
  67. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 71.
  68. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 71.
  69. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 71.
  70. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Soobin: 71.
  71. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Soobin: 65, zodiac clash.
  72. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Soobin: 65, zodiac clash.
  73. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Soobin: 65, zodiac clash.
  74. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 64, zodiac clash.
  75. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soobin: 61, zodiac clash.
  76. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Soobin: 61, zodiac clash.
  77. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Soobin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Soobin (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Soobin's Thìn (Rồng) year.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Soobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Soobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Soobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Soobin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Soobin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Soobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Soobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Soobin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Soobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Soobin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soobin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soobin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soobin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soobin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Soobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Soobin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Soobin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Soobin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Soobin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Soobin's best and hardest matches across every group

Soobin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi WoojinTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hong KeonheeTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JinBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jo&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunmiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. XaydenALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. RickyZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Seongmo82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. U-KwonBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YookyungApink · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park ShiOntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LynntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JuwangKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JiUDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JinyoungGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JinEOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  8. JacksonGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  9. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Krystalf(x) · Tia lửa và căng thẳng52
  11. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SeungmoAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Soobin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Soobin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2001) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 12 (2011) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 22 (2021) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 32 (2031) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 42 (2041) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 52 (2051) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 62 (2061) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 72 (2071) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Soobin

Soobin's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Soobin năm 2026

Each month scored against Soobin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Soobin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Soobin là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Soobin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Soobin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Soobin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Soobin là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Soobin từ TOMORROW X TOGETHER?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/soobin-txt để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Soobin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư