HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
WJSN

Yeonjung Saju

1999.08.03 · Mão (Mèo) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Yeonjung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yeonjung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Yeonjung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Seola
WJSN
Bona
WJSN
Exy
WJSN
Eunseo
WJSN
Yeoreum
WJSN
Dayoung
WJSN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yeonjung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yeonjung × WJSN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yeonjung's gunghap (궁합) score with each member of WJSN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeolaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2EunseoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3ExyTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  4. 4DayoungHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5BonaTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  6. 6YeoreumTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yeonjung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Yeonjung.

  1. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 87, zodiac trine.
  2. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 87, zodiac trine.
  3. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 86, zodiac trine.
  4. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 85, zodiac trine.
  5. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 85, zodiac trine.
  6. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 84, six-harmony.
  7. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 84, zodiac trine.
  8. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 84, six-harmony.
  9. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 84, six-harmony.
  10. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 83, zodiac trine.
  11. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 83, zodiac trine.
  12. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 83, zodiac trine.
  13. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 83, zodiac trine.
  14. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 83, zodiac trine.
  15. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 83, six-harmony.
  16. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 82, zodiac trine.
  17. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 82, zodiac trine.
  18. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 82, zodiac trine.
  19. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 81, zodiac trine.
  20. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 80, six-harmony.
  21. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 80, six-harmony.
  22. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 80, six-harmony.
  23. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 77.
  24. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 77.
  25. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 77.
  26. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 77.
  27. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 77.
  28. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 77.
  29. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 77.
  30. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 77.
  31. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 77.
  32. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 77.
  33. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 77.
  34. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 76.
  35. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 76.
  36. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 76.
  37. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 76.
  38. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 76.
  39. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 76.
  40. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 76.
  41. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 75.
  42. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 75.
  43. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 75.
  44. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 75.
  45. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 75.
  46. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 75.
  47. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 75.
  48. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 75.
  49. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 75.
  50. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 74.
  51. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 74.
  52. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 74.
  53. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 74.
  54. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 74.
  55. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 74.
  56. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 73.
  57. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 73.
  58. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 73.
  59. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 73.
  60. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 72.
  61. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 72.
  62. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 72.
  63. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 72.
  64. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 71.
  65. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 71.
  66. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  67. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 71.
  68. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 67, zodiac clash.
  69. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 67, zodiac clash.
  70. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 67, zodiac clash.
  71. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 66, zodiac clash.
  72. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 66, zodiac clash.
  73. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 66, zodiac clash.
  74. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 65, zodiac clash.
  75. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 62, zodiac clash.
  76. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 61, zodiac clash.
  77. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yeonjung (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Yeonjung's Mão (Mèo) year.

  1. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yeonjung's best and hardest matches across every group

Yeonjung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AyakaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GehleeUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. IreneRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KotokoUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinsuLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. KyungminTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. SeungheeCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. SiyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. AthenaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. DohyeonLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. DonghwaKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. J-HopeBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. MinoWINNER · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Lee JiWootripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HaruNEXZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KaiEXO · Tia lửa và căng thẳng52
  5. DahyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SiyoonBilllie · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Seeunxikers · Tia lửa và căng thẳng53
  8. PharitaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Jay BGOT7 · Tia lửa và căng thẳng53
  10. HyungwonMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng53
  11. TaeminSHINee · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HyejeongAOA · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Yeonjung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yeonjung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2001) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (2011) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 23 (2021) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 33 (2031) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 43 (2041) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 53 (2051) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 63 (2061) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2071) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yeonjung

Yeonjung's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yeonjung năm 2026

Each month scored against Yeonjung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yeonjung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yeonjung là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yeonjung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yeonjung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yeonjung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yeonjung là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yeonjung từ WJSN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yeonjung-wjsn để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yeonjung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư