HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
(G)I-DLE

Shuhua Saju

2000.01.06 · Mão (Mèo) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Shuhua lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Shuhua — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
2
Shuhua — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Miyeon
(G)I-DLE
Minnie
(G)I-DLE
Soyeon
(G)I-DLE
Yuqi
(G)I-DLE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Shuhua — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Shuhua × (G)I-DLE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Shuhua's gunghap (궁합) score with each member of (G)I-DLE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SoyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MiyeonHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3YuqiTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4MinnieTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Shuhua

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Shuhua.

  1. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 87, zodiac trine.
  2. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 86, zodiac trine.
  3. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 85, zodiac trine.
  4. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 85, zodiac trine.
  5. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 85, six-harmony.
  6. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 85, six-harmony.
  7. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 85, six-harmony.
  8. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 85, zodiac trine.
  9. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 85, zodiac trine.
  10. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 84, zodiac trine.
  11. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 84, six-harmony.
  12. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 83, zodiac trine.
  13. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 83, six-harmony.
  14. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 83, zodiac trine.
  15. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 82, zodiac trine.
  16. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 82, zodiac trine.
  17. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 82, zodiac trine.
  18. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 81, zodiac trine.
  19. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 81, six-harmony.
  20. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Shuhua: 81, zodiac trine.
  21. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 81, six-harmony.
  22. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 81, six-harmony.
  23. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 81, six-harmony.
  24. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 79, six-harmony.
  25. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 77.
  26. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 77.
  27. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 77.
  28. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shuhua: 77.
  29. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 77.
  30. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 77.
  31. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 77.
  32. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 77.
  33. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 77.
  34. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 77.
  35. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 77.
  36. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 76.
  37. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 76.
  38. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 76.
  39. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 76.
  40. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 76.
  41. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 76.
  42. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 76.
  43. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 76.
  44. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 76.
  45. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 76.
  46. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shuhua: 76.
  47. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 75.
  48. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 75.
  49. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Shuhua: 75.
  50. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 74.
  51. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 74.
  52. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 74.
  53. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 74.
  54. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 74.
  55. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 74.
  56. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 74.
  57. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 74.
  58. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 74.
  59. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 73.
  60. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 73.
  61. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 73.
  62. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 73.
  63. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 73.
  64. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 73.
  65. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 73.
  66. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 72.
  67. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 72.
  68. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 72.
  69. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 72.
  70. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 72.
  71. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 72.
  72. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Shuhua: 72.
  73. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 72.
  74. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 72.
  75. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 71.
  76. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 71.
  77. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 71.
  78. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 71.
  79. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 71.
  80. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 71.
  81. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 71.
  82. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 71.
  83. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 71.
  84. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 71.
  85. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shuhua: 71.
  86. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Shuhua: 71.
  87. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shuhua: 71.
  88. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shuhua: 71.
  89. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shuhua: 71.
  90. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shuhua: 71.
  91. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shuhua: 71.
  92. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Shuhua: 67, zodiac clash.
  93. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shuhua: 63, zodiac clash.
  94. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Shuhua: 62, zodiac clash.
  95. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Shuhua: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Shuhua (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Shuhua's Mão (Mèo) year.

  1. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Shuhua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Shuhua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Shuhua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Shuhua: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Shuhua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Shuhua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Shuhua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Shuhua: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Shuhua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Shuhua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Shuhua: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Shuhua: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Shuhua: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Shuhua: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shuhua: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Shuhua: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shuhua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shuhua: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shuhua: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shuhua: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shuhua: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shuhua: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Shuhua: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shuhua: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Shuhua: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shuhua: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shuhua: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Shuhua's best and hardest matches across every group

Shuhua scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LeeteukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jeong Saebiizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  5. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng53
  8. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  9. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. KaedetripleS · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JongseobP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Shuhua's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Shuhua's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2009) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 20 (2019) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 30 (2029) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 40 (2039) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 50 (2049) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 60 (2059) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 70 (2069) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2079) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Shuhua

Shuhua's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Shuhua năm 2026

Each month scored against Shuhua's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Shuhua trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Shuhua là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Shuhua là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Shuhua là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Shuhua là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Shuhua là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Shuhua từ (G)I-DLE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/shuhua-gidle để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Shuhua. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư