HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Red Velvet

Joy Saju

1996.09.03 · Tý (Chuột) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Joy lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Joy — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Hỏa
Kim
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
1
Thủy
2
Joy — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Yeri
Red Velvet
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Karina
aespa
Winter
aespa
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Joy — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Joy × Red Velvet: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Joy's gunghap (궁합) score with each member of Red Velvet, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YeriTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  2. 2WendyTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3IreneTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SeulgiTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Joy

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Joy.

  1. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Joy: 87, zodiac trine.
  2. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Joy: 87, zodiac trine.
  3. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Joy: 86, zodiac trine.
  4. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Joy: 86, zodiac trine.
  5. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Joy: 86, zodiac trine.
  6. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Joy: 85, six-harmony.
  7. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Joy: 85, zodiac trine.
  8. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Joy: 85, zodiac trine.
  9. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Joy: 85, six-harmony.
  10. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Joy: 84, zodiac trine.
  11. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Joy: 84, zodiac trine.
  12. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Joy: 84, zodiac trine.
  13. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Joy: 84, six-harmony.
  14. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Joy: 84, zodiac trine.
  15. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Joy: 84, six-harmony.
  16. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Joy: 82, zodiac trine.
  17. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Joy: 82, zodiac trine.
  18. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Joy: 81, zodiac trine.
  19. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Joy: 81, zodiac trine.
  20. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Joy: 81, zodiac trine.
  21. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Joy: 81, zodiac trine.
  22. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Joy: 81, zodiac trine.
  23. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Joy: 81, zodiac trine.
  24. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Joy: 81, zodiac trine.
  25. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Joy: 79, six-harmony.
  26. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Joy: 77.
  27. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Joy: 77.
  28. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joy: 77.
  29. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Joy: 77.
  30. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Joy: 77.
  31. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Joy: 77.
  32. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Joy: 77.
  33. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 77.
  34. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Joy: 77.
  35. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Joy: 77.
  36. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Joy: 76.
  37. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Joy: 76.
  38. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 76.
  39. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 76.
  40. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Joy: 76.
  41. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Joy: 76.
  42. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Joy: 76.
  43. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Joy: 75.
  44. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Joy: 75.
  45. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Joy: 75.
  46. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Joy: 75.
  47. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Joy: 75.
  48. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Joy: 74.
  49. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 74.
  50. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Joy: 74.
  51. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Joy: 74.
  52. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Joy: 73.
  53. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Joy: 73.
  54. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Joy: 73.
  55. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Joy: 73.
  56. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Joy: 73.
  57. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Joy: 73.
  58. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Joy: 73.
  59. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Joy: 73.
  60. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joy: 73.
  61. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 73.
  62. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Joy: 73.
  63. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 73.
  64. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Joy: 73.
  65. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Joy: 72.
  66. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Joy: 72.
  67. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Joy: 72.
  68. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Joy: 72.
  69. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Joy: 72.
  70. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Joy: 72.
  71. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Joy: 72.
  72. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Joy: 72.
  73. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Joy: 72.
  74. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Joy: 72.
  75. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Joy: 71.
  76. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 71.
  77. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 71.
  78. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Joy: 71.
  79. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Joy: 71.
  80. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Joy: 71.
  81. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Joy: 71.
  82. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joy: 71.
  83. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Joy: 71.
  84. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Joy: 71.
  85. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Joy: 67, zodiac clash.
  86. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Joy: 67, zodiac clash.
  87. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Joy: 66, zodiac clash.
  88. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Joy: 65, zodiac clash.
  89. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Joy: 64, zodiac clash.
  90. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Joy: 64, zodiac clash.
  91. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Joy: 63, zodiac clash.
  92. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Joy: 62, zodiac clash.
  93. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Joy: 61, zodiac clash.
  94. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Joy: 61, zodiac clash.
  95. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Joy: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Joy (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 42 other idols in the Honbit roster share Joy's Tý (Chuột) year.

  1. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Joy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Joy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Joy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With Joy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Joy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With Joy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Joy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Joy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Joy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Joy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Joy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Joy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Joy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Joy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Joy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Joy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Joy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Joy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Joy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Joy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Joy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Joy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Joy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Joy: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Joy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Joy: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Joy: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Joy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Joy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Joy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Joy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With Joy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Joy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Joy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With Joy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Joy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joy: 62, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Joy's best and hardest matches across every group

Joy scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HarutoTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Ma JingxiangCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MokaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Park KyungBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. ShownuMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SoheeWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SoljiEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. WonbinRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. RukaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MayaNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Chansung2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MondayWeeekly · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JayENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Lee HongkiFTISLAND · Tia lửa và căng thẳng52
  8. TaeraeTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SionNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MinhyukBTOB · Tia lửa và căng thẳng53
  11. IrehPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YukiPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Joy's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Joy's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2005) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2015) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 30 (2025) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. From age 40 (2035) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 50 (2045) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 60 (2055) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2065) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 80 (2075) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Joy

Joy's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ0
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Joy năm 2026

Each month scored against Joy's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Joy trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Joy là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Joy là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Joy là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Joy là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Joy là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Joy từ Red Velvet?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/joy-red-velvet để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Joy. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư