혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
f(x)

Krystal Saju

1994.10.24 · 戌 Tuất (Chó) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Krystal lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Krystal — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
戌
Thổ
Tháng
甲
Mộc
戌
Thổ
Ngày
癸
Thủy
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
3
金Kim
0
水Thủy
1
Krystal — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Amber
f(x)
⭐
Luna
f(x)
⭐
Victoria
f(x)
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Krystal's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Krystal's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸酉From age 7 (2000) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 壬申From age 17 (2010) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 辛未From age 27 (2020) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 庚午From age 37 (2030) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 己巳From age 47 (2040) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 戊辰From age 57 (2050) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丁卯From age 67 (2060) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙寅From age 77 (2070) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Krystal — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Krystal × f(x): bảng xếp hạng độ hợp Saju

Krystal's gunghap (궁합) score with each member of f(x), ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1VictoriaHai kẻ giống nhau như một87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2LunaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3AmberTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Krystal

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Krystal.

  1. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Krystal: 87, zodiac trine.
  2. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Krystal: 87, zodiac trine.
  3. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Krystal: 87, zodiac trine.
  4. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Krystal: 86, zodiac trine.
  5. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Krystal: 85, zodiac trine.
  6. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 85, six-harmony.
  7. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 84, zodiac trine.
  8. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 84, six-harmony.
  9. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 84, six-harmony.
  10. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 84, zodiac trine.
  11. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 84, zodiac trine.
  12. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Krystal: 83, zodiac trine.
  13. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Krystal: 83, zodiac trine.
  14. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Krystal: 82, zodiac trine.
  15. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 82, six-harmony.
  16. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Krystal: 82, zodiac trine.
  17. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Krystal: 81, zodiac trine.
  18. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 81, six-harmony.
  19. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 81, six-harmony.
  20. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 81, zodiac trine.
  21. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 81, zodiac trine.
  22. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Krystal: 80, six-harmony.
  23. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Krystal: 80, six-harmony.
  24. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Krystal: 80, six-harmony.
  25. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 79, six-harmony.
  26. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 79, six-harmony.
  27. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Krystal: 79, six-harmony.
  28. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Krystal: 77.
  29. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Krystal: 77.
  30. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Krystal: 77.
  31. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Krystal: 77.
  32. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Krystal: 77.
  33. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Krystal: 77.
  34. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Krystal: 77.
  35. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Krystal: 77.
  36. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 77.
  37. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Krystal: 77.
  38. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Krystal: 77.
  39. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Krystal: 76.
  40. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 76.
  41. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Krystal: 76.
  42. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 76.
  43. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Krystal: 76.
  44. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Krystal: 76.
  45. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Krystal: 76.
  46. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Krystal: 76.
  47. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Krystal: 76.
  48. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Krystal: 75.
  49. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Krystal: 75.
  50. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Krystal: 75.
  51. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Krystal: 75.
  52. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Krystal: 75.
  53. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Krystal: 74.
  54. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Krystal: 74.
  55. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 74.
  56. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Krystal: 74.
  57. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Krystal: 74.
  58. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Krystal: 73.
  59. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 73.
  60. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 73.
  61. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Krystal: 73.
  62. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Krystal: 73.
  63. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Krystal: 73.
  64. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Krystal: 73.
  65. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Krystal: 73.
  66. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 73.
  67. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Krystal: 73.
  68. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Krystal: 72.
  69. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Krystal: 72.
  70. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Krystal: 72.
  71. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Krystal: 72.
  72. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Krystal: 72.
  73. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Krystal: 72.
  74. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 72.
  75. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Krystal: 72.
  76. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Krystal: 72.
  77. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Krystal: 71.
  78. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Krystal: 71.
  79. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 71.
  80. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 71.
  81. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Krystal: 71.
  82. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Krystal: 71.
  83. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Krystal: 71.
  84. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Krystal: 71.
  85. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Krystal: 71.
  86. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 71.
  87. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Krystal: 71.
  88. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Krystal: 71.
  89. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Krystal: 71.
  90. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Krystal: 67, zodiac clash.
  91. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Krystal: 66, zodiac clash.
  92. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Krystal: 66, zodiac clash.
  93. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Krystal: 65, zodiac clash.
  94. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Krystal: 65, zodiac clash.
  95. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Krystal: 64, zodiac clash.
  96. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Krystal: 61, zodiac clash.
  97. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Krystal: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Krystal (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Krystal's Tuất (Chó) year.

  1. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Krystal: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Krystal: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Krystal: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Krystal: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Krystal: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Krystal: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Krystal: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Krystal: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Krystal: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Krystal: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Krystal: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Krystal: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Krystal: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Krystal: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Krystal: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Krystal: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Krystal: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Krystal: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Krystal: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Krystal: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Krystal: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Krystal: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Krystal: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Krystal: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Krystal: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Krystal: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Krystal: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Krystal: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Krystal: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Krystal: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Krystal: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Krystal: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Krystal: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Krystal: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Krystal: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Krystal: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Krystal's best and hardest matches across every group

Krystal scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HwiseoH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SeiGLINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunghoonENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. TaeyoungCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ChoaAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KeonheeONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Paul KimSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  2. OndaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JulieKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. WoobinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Taecyeon2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JiyoonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HyunjinLoossemble · Tia lửa và căng thẳng52
  9. FelixStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  10. YeonjaeMimiirose · Tia lửa và căng thẳng53
  11. YeonheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  12. ShotaroRIIZE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Krystal

Krystal's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Krystal năm 2026

Each month scored against Krystal's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Krystal trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Krystal là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Krystal là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Krystal là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Krystal là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Krystal là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Krystal từ f(x)?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/krystal-fx để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Krystal. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư