HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
miss A

Suzy Saju

1994.10.10 · Tuất (Chó) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Suzy lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Suzy — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
0
Thủy
0
Suzy — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Fei
miss A
Jia
miss A
Min
miss A
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Suzy — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Suzy × miss A: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Suzy's gunghap (궁합) score with each member of miss A, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1FeiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MinTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3JiaTia lửa và căng thẳng55Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Suzy

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Suzy.

  1. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Suzy: 87, zodiac trine.
  2. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Suzy: 86, zodiac trine.
  3. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Suzy: 85, six-harmony.
  4. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Suzy: 85, zodiac trine.
  5. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Suzy: 84, six-harmony.
  6. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 84, six-harmony.
  7. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 83, zodiac trine.
  8. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 82, zodiac trine.
  9. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Suzy: 82, six-harmony.
  10. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Suzy: 82, zodiac trine.
  11. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Suzy: 77.
  12. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 77.
  13. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Suzy: 77.
  14. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Suzy: 77.
  15. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Suzy: 77.
  16. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Suzy: 77.
  17. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Suzy: 76.
  18. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Suzy: 76.
  19. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Suzy: 76.
  20. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Suzy: 76.
  21. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Suzy: 76.
  22. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 76.
  23. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suzy: 75.
  24. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suzy: 75.
  25. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Suzy: 74.
  26. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 74.
  27. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Suzy: 74.
  28. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Suzy: 74.
  29. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Suzy: 73.
  30. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Suzy: 73.
  31. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Suzy: 73.
  32. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Suzy: 73.
  33. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 73.
  34. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 73.
  35. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Suzy: 73.
  36. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Suzy: 73.
  37. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Suzy: 72.
  38. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Suzy: 72.
  39. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Suzy: 72.
  40. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Suzy: 72.
  41. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 72.
  42. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Suzy: 72.
  43. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 72.
  44. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Suzy: 72.
  45. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Suzy: 71.
  46. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Suzy: 71.
  47. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Suzy: 71.
  48. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Suzy: 71.
  49. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Suzy: 71.
  50. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Suzy: 71.
  51. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Suzy: 67, zodiac clash.
  52. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Suzy: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Suzy (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Suzy's Tuất (Chó) year.

  1. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Suzy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suzy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suzy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suzy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suzy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Suzy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Suzy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Suzy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Suzy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Suzy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Suzy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Suzy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Suzy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Suzy: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Suzy: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Suzy: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Suzy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Suzy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Suzy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Suzy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Suzy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Suzy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Suzy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Suzy: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Suzy's best and hardest matches across every group

Suzy scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChantyLapillus · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChowonLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MinseoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. QTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RikuNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SeonghwaATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ShuaiboAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoeunWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. WoongkiAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ChaeinPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. GahyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SiyeonQWER · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ShinGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JaeminNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyukTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HinaQWER · Tia lửa và căng thẳng51
  6. HaechanNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  7. EmmaBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng51
  8. YejiITZY · Tia lửa và căng thẳng52
  9. SeungminStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  10. SehyeonDKZ · Tia lửa và căng thẳng52
  11. JiwonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  12. HyunyeopTAN · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Suzy's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Suzy's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (1995) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2005) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2015) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 32 (2025) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. From age 42 (2035) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 52 (2045) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 62 (2055) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 72 (2065) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Suzy

Suzy's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Suzy năm 2026

Each month scored against Suzy's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Suzy trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Suzy là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Suzy là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Suzy là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Suzy là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Suzy là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Suzy từ miss A?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/suzy-miss-a để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Suzy. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư