HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
RIIZE

Wonbin Saju

2002.03.02 · Ngọ (Ngựa) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Wonbin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wonbin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Thủy
Mộc
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
2
Wonbin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Shotaro
RIIZE
🌙
Eunseok
RIIZE
🌙
Sungchan
RIIZE
🌙
Sohee
RIIZE
🌙
Anton
RIIZE
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Wonbin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Wonbin × RIIZE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wonbin's gunghap (궁합) score with each member of RIIZE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ShotaroMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2EunseokMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SoheeHai kẻ giống nhau như một80Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4AntonHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5SungchanHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wonbin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Wonbin.

  1. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 87, zodiac trine.
  2. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 85, zodiac trine.
  3. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 85, six-harmony.
  4. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 85, zodiac trine.
  5. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 85, six-harmony.
  6. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 85, zodiac trine.
  7. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 84, zodiac trine.
  8. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 84, six-harmony.
  9. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 83, zodiac trine.
  10. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 82, six-harmony.
  11. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 82, zodiac trine.
  12. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 81, six-harmony.
  13. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 81, six-harmony.
  14. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 80, six-harmony.
  15. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 79, six-harmony.
  16. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 79, six-harmony.
  17. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wonbin: 79, six-harmony.
  18. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 77.
  19. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 77.
  20. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 77.
  21. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 77.
  22. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 77.
  23. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 77.
  24. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 76.
  25. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 76.
  26. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 76.
  27. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 76.
  28. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 76.
  29. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 75.
  30. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 75.
  31. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 75.
  32. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 75.
  33. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 75.
  34. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 74.
  35. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 74.
  36. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wonbin: 74.
  37. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 74.
  38. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 74.
  39. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 74.
  40. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 74.
  41. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 73.
  42. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 72.
  43. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 72.
  44. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 72.
  45. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 71.
  46. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wonbin: 71.
  47. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonbin: 71.
  48. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wonbin: 71.
  49. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wonbin: 71.
  50. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 67, zodiac clash.
  51. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 67, zodiac clash.
  52. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonbin: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wonbin (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Wonbin's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Wonbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Wonbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Wonbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Wonbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wonbin's best and hardest matches across every group

Wonbin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Dogyun82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaumKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Kokoizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YookyungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. BXCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. CarmenHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. E:UEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yeo OnePENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JoyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HoshiSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. DKiKON · Tia lửa và căng thẳng51
  6. ChanhyukAKMU · Tia lửa và căng thẳng51
  7. B.ISolo · Tia lửa và căng thẳng51
  8. WooziSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  9. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  10. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Miyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Lee HiSolo · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Wonbin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wonbin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2003) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2013) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2023) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 32 (2033) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 42 (2043) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2053) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 62 (2063) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 72 (2073) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Wonbin

Wonbin's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Wonbin năm 2026

Each month scored against Wonbin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wonbin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wonbin là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wonbin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wonbin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wonbin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wonbin là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wonbin từ RIIZE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wonbin-riize để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wonbin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư