혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
XG

Harvey Saju

2002.12.18 · 午 Ngọ (Ngựa) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Harvey lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Harvey — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
壬
Thủy
子
Thủy
Ngày
庚
Kim
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
0
金Kim
2
水Thủy
3
Harvey — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Chisa
XG
⭐
Cocona
XG
⭐
Hinata
XG
⭐
Juria
XG
⭐
Jurin
XG
⭐
Maya
XG
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Harvey's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Harvey's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛亥From age 5 (2006) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 庚戌From age 15 (2016) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 己酉From age 25 (2026) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 戊申From age 35 (2036) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 丁未From age 45 (2046) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丙午From age 55 (2056) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙巳From age 65 (2066) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 甲辰From age 75 (2076) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Harvey — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Harvey × XG: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Harvey's gunghap (궁합) score with each member of XG, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JurinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HinataHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  3. 3JuriaHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  4. 4ChisaTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5CoconaTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MayaTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Harvey

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Harvey.

  1. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Harvey: 85, zodiac trine.
  2. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Harvey: 84, zodiac trine.
  3. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Harvey: 84, six-harmony.
  4. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Harvey: 84, six-harmony.
  5. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 83, zodiac trine.
  6. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Harvey: 82, zodiac trine.
  7. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Harvey: 81, six-harmony.
  8. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Harvey: 81, zodiac trine.
  9. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Harvey: 81, six-harmony.
  10. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Harvey: 81, six-harmony.
  11. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Harvey: 80, six-harmony.
  12. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Harvey: 80, six-harmony.
  13. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Harvey: 79, six-harmony.
  14. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Harvey: 79, six-harmony.
  15. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Harvey: 79, six-harmony.
  16. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Harvey: 77.
  17. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 77.
  18. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 77.
  19. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Harvey: 77.
  20. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Harvey: 77.
  21. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Harvey: 77.
  22. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 77.
  23. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Harvey: 77.
  24. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Harvey: 77.
  25. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 77.
  26. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Harvey: 77.
  27. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Harvey: 77.
  28. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 76.
  29. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 76.
  30. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 76.
  31. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 76.
  32. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 76.
  33. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 76.
  34. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Harvey: 76.
  35. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 76.
  36. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 76.
  37. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Harvey: 76.
  38. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 75.
  39. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 75.
  40. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Harvey: 75.
  41. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 75.
  42. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Harvey: 75.
  43. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 75.
  44. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Harvey: 75.
  45. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Harvey: 75.
  46. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Harvey: 75.
  47. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Harvey: 75.
  48. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 74.
  49. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 74.
  50. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 74.
  51. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Harvey: 74.
  52. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 74.
  53. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Harvey: 74.
  54. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Harvey: 74.
  55. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 74.
  56. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Harvey: 74.
  57. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 74.
  58. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 74.
  59. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Harvey: 74.
  60. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 74.
  61. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Harvey: 74.
  62. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 74.
  63. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Harvey: 73.
  64. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 73.
  65. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Harvey: 73.
  66. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 73.
  67. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Harvey: 73.
  68. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 72.
  69. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 72.
  70. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Harvey: 72.
  71. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Harvey: 72.
  72. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Harvey: 72.
  73. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Harvey: 72.
  74. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Harvey: 72.
  75. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Harvey: 72.
  76. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 72.
  77. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Harvey: 72.
  78. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Harvey: 72.
  79. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Harvey: 72.
  80. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Harvey: 71.
  81. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Harvey: 71.
  82. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Harvey: 71.
  83. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Harvey: 71.
  84. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Harvey: 71.
  85. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Harvey: 71.
  86. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Harvey: 67, zodiac clash.
  87. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Harvey: 67, zodiac clash.
  88. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Harvey: 65, zodiac clash.
  89. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Harvey: 65, zodiac clash.
  90. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Harvey: 63, zodiac clash.
  91. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Harvey: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Harvey (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Harvey's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Harvey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Harvey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Harvey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Harvey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Harvey: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Harvey: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Harvey: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Harvey: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Harvey: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Harvey: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Harvey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Harvey: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Harvey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Harvey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Harvey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Harvey: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Harvey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Harvey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Harvey: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Harvey: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Harvey's best and hardest matches across every group

Harvey scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JacksonGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaehyunN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinEOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JiUDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Park ShiOntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Victoriaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YeeunCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. HongseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MinamiRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. WendyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. DKiKON · Tia lửa và căng thẳng51
  3. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng54
  8. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng54
  10. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng56
  12. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Harvey

Harvey's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Harvey năm 2026

Each month scored against Harvey's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Harvey trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Harvey là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Harvey là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Harvey là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Harvey là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Harvey là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Harvey từ XG?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/harvey-xg để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Harvey. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư