HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
H1-KEY

Seoi Saju

2000.02.12 · Thìn (Rồng) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Seoi lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seoi — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Thổ
Mộc
Ngày
Kim
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
Seoi — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Riina
H1-KEY
Hwiseo
H1-KEY
Yel
H1-KEY
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seoi — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seoi × H1-KEY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seoi's gunghap (궁합) score with each member of H1-KEY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YelMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2HwiseoHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  3. 3RiinaTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seoi

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Seoi.

  1. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoi: 87, zodiac trine.
  2. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoi: 87, zodiac trine.
  3. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seoi: 87, zodiac trine.
  4. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seoi: 87, zodiac trine.
  5. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoi: 86, zodiac trine.
  6. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Seoi: 86, zodiac trine.
  7. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoi: 85, zodiac trine.
  8. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seoi: 85, zodiac trine.
  9. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seoi: 85, six-harmony.
  10. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seoi: 85, zodiac trine.
  11. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seoi: 83, zodiac trine.
  12. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seoi: 83, zodiac trine.
  13. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoi: 83, zodiac trine.
  14. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seoi: 83, zodiac trine.
  15. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seoi: 83, six-harmony.
  16. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seoi: 83, zodiac trine.
  17. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoi: 83, zodiac trine.
  18. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoi: 82, zodiac trine.
  19. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seoi: 82, zodiac trine.
  20. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoi: 82, six-harmony.
  21. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoi: 81, zodiac trine.
  22. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seoi: 81, zodiac trine.
  23. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoi: 80, six-harmony.
  24. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seoi: 80, six-harmony.
  25. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoi: 80, six-harmony.
  26. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seoi: 77.
  27. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoi: 77.
  28. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seoi: 77.
  29. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seoi: 77.
  30. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seoi: 77.
  31. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoi: 77.
  32. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seoi: 77.
  33. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoi: 77.
  34. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoi: 77.
  35. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoi: 76.
  36. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoi: 76.
  37. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seoi: 76.
  38. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seoi: 76.
  39. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seoi: 76.
  40. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoi: 76.
  41. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seoi: 76.
  42. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoi: 76.
  43. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Seoi: 76.
  44. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoi: 76.
  45. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 75.
  46. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 75.
  47. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seoi: 75.
  48. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoi: 75.
  49. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seoi: 75.
  50. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoi: 75.
  51. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoi: 75.
  52. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoi: 75.
  53. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 74.
  54. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 74.
  55. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 74.
  56. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 74.
  57. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seoi: 74.
  58. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 74.
  59. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seoi: 74.
  60. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 74.
  61. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Seoi: 74.
  62. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoi: 73.
  63. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 73.
  64. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seoi: 73.
  65. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 73.
  66. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seoi: 73.
  67. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seoi: 73.
  68. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seoi: 73.
  69. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoi: 72.
  70. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 72.
  71. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 72.
  72. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seoi: 72.
  73. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoi: 72.
  74. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 72.
  75. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 72.
  76. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seoi: 72.
  77. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 72.
  78. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoi: 71.
  79. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seoi: 71.
  80. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seoi: 71.
  81. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoi: 71.
  82. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seoi: 71.
  83. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoi: 71.
  84. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 71.
  85. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seoi: 67, zodiac clash.
  86. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Seoi: 62, zodiac clash.
  87. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seoi: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seoi (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Seoi's Thìn (Rồng) year.

  1. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Seoi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Seoi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Seoi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Seoi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoi: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seoi's best and hardest matches across every group

Seoi scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyunsikBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JungwonENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KenVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KotonetripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MiihiNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinseoWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WooziSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JihanWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeungwooVICTON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeolaWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Maki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JayiKON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. E-TionONF · Tia lửa và căng thẳng51
  6. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng52
  7. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HyojungOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HaerinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Park JihooEVNNE · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Seoi's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seoi's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2002) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (2012) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 23 (2022) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 33 (2032) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 43 (2042) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 53 (2052) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 63 (2062) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 73 (2072) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seoi

Seoi's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Seoi năm 2026

Each month scored against Seoi's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seoi trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seoi là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seoi là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seoi là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seoi là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seoi là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seoi từ H1-KEY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seoi-h1-key để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seoi. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư