HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
UNIS

Hyeonju Saju

2001.11.03 · Tỵ (Rắn) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Hyeonju lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyeonju — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Kim
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
2
Thủy
0
Hyeonju — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Nana
UNIS
Gehlee
UNIS
Kotoko
UNIS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyeonju — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyeonju × UNIS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyeonju's gunghap (궁합) score with each member of UNIS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1NanaHai kẻ giống nhau như một65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  2. 2GehleeTia lửa và căng thẳng54Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3KotokoTia lửa và căng thẳng54Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyeonju

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Hyeonju.

  1. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 86, zodiac trine.
  2. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 85, zodiac trine.
  3. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 85, six-harmony.
  4. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 85, zodiac trine.
  5. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 85, zodiac trine.
  6. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 84, six-harmony.
  7. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 83, zodiac trine.
  8. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 83, zodiac trine.
  9. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 83, zodiac trine.
  10. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 83, zodiac trine.
  11. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 83, zodiac trine.
  12. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 82, six-harmony.
  13. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 82, six-harmony.
  14. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 82, six-harmony.
  15. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 82, six-harmony.
  16. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 81, six-harmony.
  17. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 81, six-harmony.
  18. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 81, zodiac trine.
  19. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 80, six-harmony.
  20. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 79, six-harmony.
  21. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 79, six-harmony.
  22. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 79, six-harmony.
  23. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 79, six-harmony.
  24. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 77.
  25. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 77.
  26. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 77.
  27. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 77.
  28. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 77.
  29. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 77.
  30. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 77.
  31. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 77.
  32. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 77.
  33. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 77.
  34. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 77.
  35. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 76.
  36. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 76.
  37. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 76.
  38. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 76.
  39. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 76.
  40. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 76.
  41. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 76.
  42. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 76.
  43. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 75.
  44. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 75.
  45. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 75.
  46. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 75.
  47. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 75.
  48. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 75.
  49. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 74.
  50. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 74.
  51. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 74.
  52. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 74.
  53. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 74.
  54. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 74.
  55. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 74.
  56. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 73.
  57. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 73.
  58. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 73.
  59. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 73.
  60. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 73.
  61. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 73.
  62. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 73.
  63. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 72.
  64. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 72.
  65. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 72.
  66. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 72.
  67. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 72.
  68. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 72.
  69. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 72.
  70. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 72.
  71. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 72.
  72. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 71.
  73. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 71.
  74. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 71.
  75. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 71.
  76. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 71.
  77. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 71.
  78. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyeonju: 71.
  79. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 71.
  80. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 71.
  81. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyeonju: 71.
  82. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyeonju: 66, zodiac clash.
  83. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 65, zodiac clash.
  84. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 65, zodiac clash.
  85. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyeonju: 64, zodiac clash.
  86. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 64, zodiac clash.
  87. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyeonju: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyeonju (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Hyeonju's Tỵ (Rắn) year.

  1. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeonju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeonju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyeonju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyeonju: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Hyeonju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeonju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyeonju: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeonju: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeonju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeonju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeonju: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeonju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeonju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Hyeonju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hyeonju: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeonju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeonju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeonju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeonju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeonju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeonju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeonju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyeonju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyeonju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyeonju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyeonju: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyeonju's best and hardest matches across every group

Hyeonju scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Bang ChanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jay BGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JuriRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MasamiALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. PharitaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Seeunxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Taki&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WinWinWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChaniKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DahyunRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. DamiDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HaseulARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JunhwiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YoonchaeKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  3. RamiBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Jeong HaYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SiyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  6. SeungheeCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Kwak YeonJitripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YukiNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SakuyaNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng54
  10. NamjooApink · Tia lửa và căng thẳng54
  11. KunWayV · Tia lửa và căng thẳng54
  12. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Hyeonju's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyeonju's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2003) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 13 (2013) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 23 (2023) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. From age 33 (2033) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 43 (2043) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 53 (2053) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 63 (2063) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 73 (2073) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyeonju

Hyeonju's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyeonju năm 2026

Each month scored against Hyeonju's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyeonju trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyeonju là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyeonju là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyeonju là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyeonju là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyeonju là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyeonju từ UNIS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyeonju-unis để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyeonju. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư