HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
AHOF

Jeongwoo Saju

2001.09.06 · Tỵ (Rắn) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Jeongwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jeongwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Hỏa
Kim
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
3
Thủy
1
Jeongwoo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Steven
AHOF
🌙
Woongki
AHOF
🌙
Shuaibo
AHOF
🌙
Han
AHOF
🌙
JL
AHOF
🌙
Juwon
AHOF
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jeongwoo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jeongwoo × AHOF: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jeongwoo's gunghap (궁합) score with each member of AHOF, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JLMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2ShuaiboMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3WoongkiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4StevenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6JuwonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jeongwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Jeongwoo.

  1. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  2. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  3. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  4. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  5. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  6. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 87, zodiac trine.
  7. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 86, zodiac trine.
  8. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 86, zodiac trine.
  9. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 85, zodiac trine.
  10. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 84, six-harmony.
  11. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 84, six-harmony.
  12. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 84, six-harmony.
  13. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 83, six-harmony.
  14. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 83, six-harmony.
  15. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 83, zodiac trine.
  16. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 83, zodiac trine.
  17. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 83, six-harmony.
  18. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 82, zodiac trine.
  19. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 82, six-harmony.
  20. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 82, six-harmony.
  21. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 82, zodiac trine.
  22. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 81, zodiac trine.
  23. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 81, six-harmony.
  24. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 81, six-harmony.
  25. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 81, six-harmony.
  26. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 81, six-harmony.
  27. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 81, zodiac trine.
  28. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 79, six-harmony.
  29. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 77.
  30. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 77.
  31. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 77.
  32. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 77.
  33. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 77.
  34. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 77.
  35. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 77.
  36. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 77.
  37. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 76.
  38. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeongwoo: 76.
  39. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 76.
  40. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 75.
  41. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 75.
  42. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 75.
  43. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 74.
  44. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 74.
  45. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 74.
  46. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 74.
  47. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 74.
  48. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  49. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 73.
  50. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 73.
  51. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 73.
  52. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 73.
  53. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  54. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  55. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  56. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 73.
  57. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 72.
  58. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 72.
  59. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 72.
  60. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 72.
  61. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 72.
  62. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 72.
  63. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 72.
  64. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 72.
  65. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 71.
  66. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 71.
  67. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 71.
  68. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 71.
  69. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 71.
  70. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 67, zodiac clash.
  71. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 67, zodiac clash.
  72. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 66, zodiac clash.
  73. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 65, zodiac clash.
  74. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jeongwoo: 63, zodiac clash.
  75. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeongwoo: 62, zodiac clash.
  76. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeongwoo: 61, zodiac clash.
  77. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jeongwoo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jeongwoo (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Jeongwoo's Tỵ (Rắn) year.

  1. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jeongwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeongwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeongwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jeongwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jeongwoo's best and hardest matches across every group

Jeongwoo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GawonMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Harua&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunminARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JamesCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MagentaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinaAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. PunchSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YuNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AnnaMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. BamBamGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HuiPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiyoungKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeungsikVICTON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LeeseoIVE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. DoyoungNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  4. WheeinMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ShinwonPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JiminBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JeonghanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HyukVIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HeechulSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  10. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng53
  11. TaehaBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  12. NayeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Jeongwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jeongwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2011) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 21 (2021) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 31 (2031) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 41 (2041) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 51 (2051) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 61 (2061) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 71 (2071) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 81 (2081) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jeongwoo

Jeongwoo's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ0
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jeongwoo năm 2026

Each month scored against Jeongwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jeongwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jeongwoo là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jeongwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jeongwoo là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jeongwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jeongwoo là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jeongwoo từ AHOF?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jeongwoo-ahof để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jeongwoo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư