혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
ZEROBASEONE

Hanbin Saju

2001.06.13 · 巳 Tỵ (Rắn) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Hanbin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hanbin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
辛
Kim
巳
Hỏa
Tháng
甲
Mộc
午
Hỏa
Ngày
丁
Hỏa
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
3
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
0
Hanbin — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Gunwook
ZEROBASEONE
🌙
Gyuvin
ZEROBASEONE
🌙
Hao
ZEROBASEONE
🌙
Jiwoong
ZEROBASEONE
🌙
Matthew
ZEROBASEONE
🌙
Ricky
ZEROBASEONE
Xem thêm 24 idol
🌙
Taerae
ZEROBASEONE
🌙
Yujin
ZEROBASEONE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hanbin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hanbin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸巳From age 3 (2003) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 壬辰From age 13 (2013) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 辛卯From age 23 (2023) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 庚寅From age 33 (2033) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 己丑From age 43 (2043) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 戊子From age 53 (2053) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 丁亥From age 63 (2063) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 丙戌From age 73 (2073) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hanbin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hanbin × ZEROBASEONE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hanbin's gunghap (궁합) score with each member of ZEROBASEONE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GunwookMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2RickyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HaoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JiwoongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5GyuvinTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  6. 6MatthewHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  7. 7TaeraeTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8YujinTia lửa và căng thẳng53Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hanbin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Hanbin.

  1. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 87, zodiac trine.
  2. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hanbin: 85, six-harmony.
  3. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 85, zodiac trine.
  4. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hanbin: 85, six-harmony.
  5. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 85, six-harmony.
  6. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 84, zodiac trine.
  7. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Hanbin: 83, zodiac trine.
  8. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 83, zodiac trine.
  9. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hanbin: 83, six-harmony.
  10. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 82, six-harmony.
  11. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 82, zodiac trine.
  12. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hanbin: 82, zodiac trine.
  13. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 82, zodiac trine.
  14. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 81, zodiac trine.
  15. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 81, zodiac trine.
  16. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 81, zodiac trine.
  17. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 81, zodiac trine.
  18. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 81, zodiac trine.
  19. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 80, six-harmony.
  20. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 80, six-harmony.
  21. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 80, six-harmony.
  22. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 80, six-harmony.
  23. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 80, six-harmony.
  24. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 77.
  25. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 77.
  26. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 77.
  27. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hanbin: 77.
  28. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 77.
  29. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 77.
  30. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 77.
  31. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 77.
  32. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 77.
  33. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 76.
  34. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 76.
  35. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 76.
  36. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hanbin: 76.
  37. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 76.
  38. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 76.
  39. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 76.
  40. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 75.
  41. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 75.
  42. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 75.
  43. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 75.
  44. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 75.
  45. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hanbin: 75.
  46. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 75.
  47. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hanbin: 75.
  48. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 74.
  49. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 74.
  50. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 74.
  51. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 74.
  52. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 74.
  53. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 74.
  54. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 74.
  55. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 73.
  56. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 73.
  57. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 73.
  58. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 73.
  59. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 72.
  60. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 72.
  61. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 72.
  62. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 72.
  63. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 72.
  64. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 71.
  65. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Hanbin: 71.
  66. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 71.
  67. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hanbin: 71.
  68. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 71.
  69. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 71.
  70. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 71.
  71. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hanbin: 71.
  72. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 67, zodiac clash.
  73. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 64, zodiac clash.
  74. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 64, zodiac clash.
  75. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hanbin: 63, zodiac clash.
  76. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hanbin: 62, zodiac clash.
  77. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 62, zodiac clash.
  78. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hanbin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hanbin (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Hanbin's Tỵ (Rắn) year.

  1. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Hanbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hanbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Hanbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Hanbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hanbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hanbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hanbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hanbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hanbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hanbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hanbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hanbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Hanbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Annie (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Hanbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Hanbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hanbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hanbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hanbin's best and hardest matches across every group

Hanbin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AmaruKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hayoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. InseongSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jang YeojunCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. KannySAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Kim SungminCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. LeesolKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. MeiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. MinjeALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YutaNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungheeOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  3. S.CoupsSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MKONF · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JennieBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YooAOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  7. SowonGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng52
  8. SongiKON · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Kim SooMintripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. I.MMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng52
  11. BaekhoSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  12. YujinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hanbin

Hanbin's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ1
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Hanbin năm 2026

Each month scored against Hanbin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hanbin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hanbin là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hanbin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hanbin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hanbin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hanbin là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hanbin từ ZEROBASEONE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hanbin-zerobaseone để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hanbin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư