혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
INFINITE

Sungjong Saju

1993.09.03 · 酉 Dậu (Gà) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Sungjong lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sungjong — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
酉
Kim
Tháng
庚
Kim
申
Kim
Ngày
丁
Hỏa
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
0
金Kim
3
水Thủy
2
Sungjong — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Dongwoo
INFINITE
🌙
L
INFINITE
🌙
Sunggyu
INFINITE
🌙
Sungyeol
INFINITE
🌙
Woohyun
INFINITE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Sungjong's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sungjong's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己未From age 10 (2002) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 戊午From age 20 (2012) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 丁巳From age 30 (2022) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 丙辰From age 40 (2032) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 乙卯From age 50 (2042) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲寅From age 60 (2052) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 癸丑From age 70 (2062) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 壬子From age 80 (2072) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Sungjong — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Sungjong × INFINITE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sungjong's gunghap (궁합) score with each member of INFINITE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SunggyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SungyeolMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3WoohyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4LMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5DongwooTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sungjong

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Sungjong.

  1. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungjong: 87, zodiac trine.
  2. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 85, zodiac trine.
  3. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 85, six-harmony.
  4. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 84, zodiac trine.
  5. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 84, six-harmony.
  6. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 84, zodiac trine.
  7. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 84, six-harmony.
  8. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 84, six-harmony.
  9. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 82, zodiac trine.
  10. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 81, six-harmony.
  11. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 81, zodiac trine.
  12. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 81, zodiac trine.
  13. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungjong: 77.
  14. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungjong: 77.
  15. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 77.
  16. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 77.
  17. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 77.
  18. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 77.
  19. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 77.
  20. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 77.
  21. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 77.
  22. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 76.
  23. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 76.
  24. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sungjong: 76.
  25. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 75.
  26. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 75.
  27. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 75.
  28. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 75.
  29. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 75.
  30. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sungjong: 75.
  31. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 75.
  32. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungjong: 75.
  33. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungjong: 75.
  34. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 74.
  35. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 74.
  36. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 74.
  37. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 74.
  38. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 74.
  39. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 74.
  40. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 74.
  41. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 74.
  42. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 74.
  43. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 73.
  44. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 73.
  45. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sungjong: 73.
  46. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 73.
  47. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 73.
  48. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 73.
  49. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 72.
  50. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 72.
  51. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 72.
  52. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 72.
  53. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 72.
  54. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 72.
  55. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 72.
  56. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 72.
  57. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sungjong: 72.
  58. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 72.
  59. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 72.
  60. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 72.
  61. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 72.
  62. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 72.
  63. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 71.
  64. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 71.
  65. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 71.
  66. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungjong: 71.
  67. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 71.
  68. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 71.
  69. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 71.
  70. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 71.
  71. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 71.
  72. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 71.
  73. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sungjong: 67, zodiac clash.
  74. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 67, zodiac clash.
  75. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sungjong: 67, zodiac clash.
  76. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 66, zodiac clash.
  77. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Sungjong: 61, zodiac clash.
  78. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungjong: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sungjong (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 83 other idols in the Honbit roster share Sungjong's Dậu (Gà) year.

  1. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Young K (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Zio (GLINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjong: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sungjong's best and hardest matches across every group

Sungjong scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Hayoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. TaeyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. TheoP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. LisaBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SuminSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SunnyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. HenderyWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. RyeowookSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  3. MiaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng53
  4. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng53
  5. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng53
  6. SanATEEZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng54
  8. J-MinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. ArinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng54
  10. XiaojunWayV · Tia lửa và căng thẳng55
  11. SunghyukTAN · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SuhyeonBilllie · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Sungjong

Sungjong's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ0
Kim3
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Sungjong năm 2026

Each month scored against Sungjong's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sungjong trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sungjong là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sungjong là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sungjong là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sungjong là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sungjong là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sungjong từ INFINITE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sungjong-infinite để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sungjong. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư