HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
EVNNE

Ji Yunseo Saju

2004.10.15 · Thân (Khỉ) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Ji Yunseo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ji Yunseo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Hỏa
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
1
Thủy
0
Ji Yunseo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Keita
EVNNE
🌙
Park Hanbin
EVNNE
🌙
Lee Jeonghyeon
EVNNE
🌙
Mun Junghyun
EVNNE
🌙
Park Jihoo
EVNNE
🌙
Yoo Seungeon
EVNNE
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Ji Yunseo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Ji Yunseo × EVNNE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ji Yunseo's gunghap (궁합) score with each member of EVNNE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KeitaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2Park HanbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3Mun JunghyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4Park JihooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5Yoo SeungeonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6Lee JeonghyeonTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ji Yunseo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Ji Yunseo.

  1. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 87, zodiac trine.
  2. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 86, zodiac trine.
  3. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 86, zodiac trine.
  4. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 86, zodiac trine.
  5. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 86, zodiac trine.
  6. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ji Yunseo: 85, six-harmony.
  7. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 83, zodiac trine.
  8. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 83, zodiac trine.
  9. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 83, zodiac trine.
  10. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 82, zodiac trine.
  11. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 82, six-harmony.
  12. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 82, six-harmony.
  13. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 81, zodiac trine.
  14. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 80, six-harmony.
  15. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ji Yunseo: 77.
  16. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ji Yunseo: 77.
  17. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 77.
  18. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 77.
  19. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 77.
  20. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 77.
  21. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 77.
  22. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 77.
  23. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 77.
  24. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 77.
  25. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 77.
  26. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ji Yunseo: 76.
  27. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 76.
  28. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 75.
  29. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 75.
  30. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 75.
  31. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 75.
  32. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 75.
  33. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Ji Yunseo: 75.
  34. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 75.
  35. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ji Yunseo: 75.
  36. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 74.
  37. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 74.
  38. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 74.
  39. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 74.
  40. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 74.
  41. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 74.
  42. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 74.
  43. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 74.
  44. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 74.
  45. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 73.
  46. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Ji Yunseo: 73.
  47. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 73.
  48. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 73.
  49. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 72.
  50. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 72.
  51. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 72.
  52. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 72.
  53. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 72.
  54. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 72.
  55. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ji Yunseo: 72.
  56. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 72.
  57. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 72.
  58. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 72.
  59. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ji Yunseo: 72.
  60. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 72.
  61. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 72.
  62. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 71.
  63. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 71.
  64. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Ji Yunseo: 71.
  65. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 71.
  66. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 71.
  67. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ji Yunseo: 71.
  68. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 71.
  69. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 71.
  70. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ji Yunseo: 71.
  71. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 71.
  72. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 71.
  73. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 71.
  74. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 71.
  75. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ji Yunseo: 67, zodiac clash.
  76. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 66, zodiac clash.
  77. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ji Yunseo: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ji Yunseo (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Ji Yunseo's Thân (Khỉ) year.

  1. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Ji Yunseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Ji Yunseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ji Yunseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ji Yunseo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ji Yunseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  99. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Ji Yunseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ji Yunseo's best and hardest matches across every group

Ji Yunseo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jiamiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeonheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YeonjaeMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SangyeonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. WOODZSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DKiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. EricTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. HanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. HaoZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JooanTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng51
  2. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  6. BXCIX · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng54
  8. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng54
  9. DayeBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  10. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng55
  12. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Ji Yunseo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ji Yunseo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2012) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2022) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 29 (2032) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 39 (2042) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2052) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2062) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2072) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2082) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Ji Yunseo

Ji Yunseo's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Ji Yunseo năm 2026

Each month scored against Ji Yunseo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ji Yunseo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ji Yunseo là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ji Yunseo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ji Yunseo là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ji Yunseo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ji Yunseo là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ji Yunseo từ EVNNE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiyunseo-evnne để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ji Yunseo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư