혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
NiziU

Miihi Saju

2004.08.12 · 申 Thân (Khỉ) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Miihi lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Miihi — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
壬
Thủy
申
Kim
Ngày
癸
Thủy
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
0
金Kim
2
水Thủy
3
Miihi — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Ayaka
NiziU
⭐
Mako
NiziU
⭐
Maya
NiziU
⭐
Mayuka
NiziU
⭐
Nina
NiziU
⭐
Riku
NiziU
Xem thêm 24 idol
⭐
Rima
NiziU
⭐
Rio
NiziU
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Miihi's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Miihi's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛未From age 3 (2006) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 庚午From age 13 (2016) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 己巳From age 23 (2026) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 戊辰From age 33 (2036) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 丁卯From age 43 (2046) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丙寅From age 53 (2056) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙丑From age 63 (2066) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 甲子From age 73 (2076) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Miihi — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Miihi × NiziU: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Miihi's gunghap (궁합) score with each member of NiziU, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AyakaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MayukaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3RimaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4NinaHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5RioHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  6. 6MakoTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  7. 7RikuTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8MayaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Miihi

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Miihi.

  1. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miihi: 87, zodiac trine.
  2. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Miihi: 87, zodiac trine.
  3. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miihi: 86, zodiac trine.
  4. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Miihi: 86, zodiac trine.
  5. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 85, six-harmony.
  6. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 85, six-harmony.
  7. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Miihi: 85, six-harmony.
  8. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 85, zodiac trine.
  9. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miihi: 84, zodiac trine.
  10. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Miihi: 83, six-harmony.
  11. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Miihi: 83, zodiac trine.
  12. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miihi: 83, zodiac trine.
  13. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Miihi: 82, zodiac trine.
  14. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 82, zodiac trine.
  15. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 82, six-harmony.
  16. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 82, zodiac trine.
  17. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miihi: 82, zodiac trine.
  18. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Miihi: 82, six-harmony.
  19. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miihi: 82, zodiac trine.
  20. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miihi: 81, zodiac trine.
  21. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miihi: 81, zodiac trine.
  22. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 80, six-harmony.
  23. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Miihi: 79, six-harmony.
  24. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 79, six-harmony.
  25. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Miihi: 77.
  26. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miihi: 77.
  27. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 77.
  28. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 77.
  29. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miihi: 77.
  30. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Miihi: 77.
  31. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Miihi: 77.
  32. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miihi: 77.
  33. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miihi: 77.
  34. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Miihi: 76.
  35. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miihi: 76.
  36. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miihi: 76.
  37. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miihi: 76.
  38. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Miihi: 76.
  39. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miihi: 76.
  40. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Miihi: 75.
  41. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miihi: 75.
  42. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 75.
  43. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 75.
  44. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 75.
  45. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miihi: 75.
  46. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 75.
  47. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miihi: 74.
  48. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 74.
  49. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Miihi: 74.
  50. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miihi: 74.
  51. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miihi: 74.
  52. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 74.
  53. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 74.
  54. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 74.
  55. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miihi: 74.
  56. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miihi: 74.
  57. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Miihi: 73.
  58. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Miihi: 73.
  59. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Miihi: 73.
  60. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Miihi: 73.
  61. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miihi: 73.
  62. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miihi: 73.
  63. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miihi: 73.
  64. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miihi: 73.
  65. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 73.
  66. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miihi: 73.
  67. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Miihi: 72.
  68. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 72.
  69. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 72.
  70. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Miihi: 72.
  71. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Miihi: 72.
  72. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miihi: 72.
  73. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Miihi: 72.
  74. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 72.
  75. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 72.
  76. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Miihi: 72.
  77. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 72.
  78. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miihi: 72.
  79. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miihi: 72.
  80. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miihi: 72.
  81. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miihi: 72.
  82. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miihi: 72.
  83. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Miihi: 71.
  84. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Miihi: 71.
  85. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Miihi: 71.
  86. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miihi: 71.
  87. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Miihi: 71.
  88. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miihi: 71.
  89. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miihi: 71.
  90. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miihi: 71.
  91. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miihi: 71.
  92. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Miihi: 71.
  93. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Miihi: 71.
  94. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Miihi: 65, zodiac clash.
  95. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Miihi: 64, zodiac clash.
  96. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Miihi: 63, zodiac clash.
  97. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Miihi: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Miihi (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Miihi's Thân (Khỉ) year.

  1. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Miihi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  73. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Miihi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  74. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Miihi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Miihi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miihi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Miihi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Miihi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Miihi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miihi: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Miihi's best and hardest matches across every group

Miihi scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EmmaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GowonLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaechanNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyukTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MayRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SeoiH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ShinGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SiyeonQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Dara2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DohaARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  5. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng54
  8. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  10. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng55
  11. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  12. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Miihi

Miihi's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ0
Kim2
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Miihi năm 2026

Each month scored against Miihi's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Miihi trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Miihi là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Miihi là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Miihi là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Miihi là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Miihi là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Miihi từ NiziU?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/miihi-niziu để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Miihi. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư