혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
乙
Block B

Park Kyung Saju

1992.07.08 · 申 Thân (Khỉ) · 乙 Mộc Âm

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Độ hợp của bạn với Park Kyung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Park Kyung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
申
Kim
Tháng
丁
Hỏa
未
Thổ
Ngày
乙
Mộc
酉
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
1
Park Kyung — bài đọc

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
Jaehyo
Block B
🌙
P.O
Block B
🌙
Taeil
Block B
🌙
U-Kwon
Block B
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Park Kyung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Park Kyung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊申From age 11 (2002) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 己酉From age 21 (2012) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 庚戌From age 31 (2022) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 辛亥From age 41 (2032) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 壬子From age 51 (2042) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸丑From age 61 (2052) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 甲寅From age 71 (2062) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 乙卯From age 81 (2072) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Park Kyung — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Park Kyung × Block B: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Park Kyung's gunghap (궁합) score with each member of Block B, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1B-BombMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JaehyoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3TaeilMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4U-KwonHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5P.OHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Park Kyung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Park Kyung.

  1. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 87, zodiac trine.
  2. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 87, zodiac trine.
  3. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 86, zodiac trine.
  4. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 86, zodiac trine.
  5. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 85, zodiac trine.
  6. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 85, zodiac trine.
  7. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 85, six-harmony.
  8. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 85, zodiac trine.
  9. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 84, six-harmony.
  10. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 83, zodiac trine.
  11. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 83, zodiac trine.
  12. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 83, zodiac trine.
  13. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 82, six-harmony.
  14. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 82, six-harmony.
  15. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 81, six-harmony.
  16. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 81, zodiac trine.
  17. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 80, six-harmony.
  18. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 79, six-harmony.
  19. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 79, six-harmony.
  20. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 79, six-harmony.
  21. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 79, six-harmony.
  22. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 77.
  23. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  24. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 77.
  25. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  26. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  27. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  28. Onhyuk (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  29. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 77.
  30. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  31. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  32. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  33. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 77.
  34. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 76.
  35. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 76.
  36. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 76.
  37. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 76.
  38. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 75.
  39. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 75.
  40. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 75.
  41. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 75.
  42. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 74.
  43. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 74.
  44. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 74.
  45. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 74.
  46. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 74.
  47. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 74.
  48. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 74.
  49. Siyoon (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 74.
  50. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 74.
  51. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 74.
  52. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 73.
  53. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 73.
  54. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 73.
  55. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 73.
  56. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 73.
  57. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 73.
  58. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 72.
  59. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 72.
  60. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 71.
  61. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 71.
  62. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Park Kyung: 71.
  63. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Park Kyung: 71.
  64. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Park Kyung: 71.
  65. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Park Kyung: 71.
  66. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 67, zodiac clash.
  67. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 66, zodiac clash.
  68. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 66, zodiac clash.
  69. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 65, zodiac clash.
  70. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 65, zodiac clash.
  71. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 65, zodiac clash.
  72. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 65, zodiac clash.
  73. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 63, zodiac clash.
  74. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Park Kyung: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Park Kyung (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Park Kyung's Thân (Khỉ) year.

  1. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Park Kyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Park Kyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Park Kyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Park Kyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Park Kyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Park Kyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Park Kyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Park Kyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Park Kyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Park Kyung's best and hardest matches across every group

Park Kyung scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangminTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JoyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JulieKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JungmoCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. OndaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Paul KimSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Yeo OnePENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ChunghaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng52
  3. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  4. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  5. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng54
  6. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  7. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  8. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng55
  9. BXCIX · Tia lửa và căng thẳng55
  10. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng56
  11. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Park Kyung

Park Kyung's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Park Kyung năm 2026

Each month scored against Park Kyung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Park Kyung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Park Kyung là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Park Kyung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Park Kyung là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Park Kyung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Park Kyung là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Park Kyung từ Block B?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/park-kyung-block-b để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Park Kyung. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư