혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
DAY6

Sungjin Saju

1993.01.16 · 申 Thân (Khỉ) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Sungjin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sungjin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
申
Kim
Tháng
癸
Thủy
丑
Thổ
Ngày
丁
Hỏa
酉
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
2
Sungjin — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Dowoon
DAY6
🌙
Wonpil
DAY6
🌙
Young K
DAY6
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Sungjin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sungjin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲寅From age 7 (1999) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 乙卯From age 17 (2009) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 丙辰From age 27 (2019) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 丁巳From age 37 (2029) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 戊午From age 47 (2039) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 己未From age 57 (2049) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 庚申From age 67 (2059) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 辛酉From age 77 (2069) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Sungjin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Sungjin × DAY6: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sungjin's gunghap (궁합) score with each member of DAY6, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Young KMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2DowoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3WonpilMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sungjin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Sungjin.

  1. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 86, zodiac trine.
  2. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 86, zodiac trine.
  3. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 86, zodiac trine.
  4. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 85, zodiac trine.
  5. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 85, six-harmony.
  6. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 85, six-harmony.
  7. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 84, zodiac trine.
  8. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 83, six-harmony.
  9. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 83, zodiac trine.
  10. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 82, zodiac trine.
  11. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 82, zodiac trine.
  12. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 82, zodiac trine.
  13. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 82, zodiac trine.
  14. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungjin: 81, six-harmony.
  15. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 77.
  16. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 77.
  17. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 77.
  18. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 77.
  19. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 77.
  20. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 77.
  21. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 77.
  22. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 77.
  23. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 77.
  24. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 76.
  25. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sungjin: 76.
  26. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 76.
  27. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 76.
  28. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 75.
  29. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 75.
  30. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 75.
  31. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 75.
  32. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 75.
  33. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 75.
  34. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 75.
  35. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sungjin: 75.
  36. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 75.
  37. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 75.
  38. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 75.
  39. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sungjin: 75.
  40. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 75.
  41. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 75.
  42. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 74.
  43. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 74.
  44. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Sungjin: 74.
  45. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 74.
  46. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 74.
  47. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungjin: 74.
  48. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 74.
  49. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 74.
  50. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 74.
  51. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 74.
  52. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 74.
  53. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 74.
  54. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 74.
  55. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungjin: 73.
  56. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungjin: 73.
  57. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 73.
  58. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 73.
  59. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 73.
  60. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 73.
  61. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 73.
  62. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 73.
  63. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 73.
  64. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 73.
  65. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 73.
  66. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sungjin: 72.
  67. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 72.
  68. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 71.
  69. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 71.
  70. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 71.
  71. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 71.
  72. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 71.
  73. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sungjin: 71.
  74. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Sungjin: 71.
  75. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungjin: 71.
  76. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungjin: 63, zodiac clash.
  77. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 62, zodiac clash.
  78. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sungjin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sungjin (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Sungjin's Thân (Khỉ) year.

  1. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungjin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungjin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungjin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungjin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungjin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungjin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sungjin's best and hardest matches across every group

Sungjin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Bae JinyoungCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Karinaaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MartinCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SanhaASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SornCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. TenWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YejiITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ElkieCLC · Tia lửa và căng thẳng52
  5. DonghaeSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng53
  7. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng54
  9. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Sungjin

Sungjin's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Sungjin năm 2026

Each month scored against Sungjin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sungjin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sungjin là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sungjin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sungjin là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sungjin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sungjin là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sungjin từ DAY6?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sungjin-day6 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sungjin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư