혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
RIIZE

Shotaro Saju

2000.11.25 · 辰 Thìn (Rồng) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Shotaro lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Shotaro — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
丁
Hỏa
亥
Thủy
Ngày
丁
Hỏa
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Shotaro — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Anton
RIIZE
🌙
Eunseok
RIIZE
🌙
Sohee
RIIZE
🌙
Sungchan
RIIZE
🌙
Wonbin
RIIZE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Shotaro's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Shotaro's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊子From age 5 (2004) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 己丑From age 15 (2014) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 庚寅From age 25 (2024) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 辛卯From age 35 (2034) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 壬辰From age 45 (2044) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 癸巳From age 55 (2054) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 甲午From age 65 (2064) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 乙未From age 75 (2074) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Shotaro — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Shotaro × RIIZE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Shotaro's gunghap (궁합) score with each member of RIIZE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AntonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2SoheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SungchanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4WonbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5EunseokTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Shotaro

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Shotaro.

  1. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 87, zodiac trine.
  2. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 87, zodiac trine.
  3. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 87, zodiac trine.
  4. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 87, zodiac trine.
  5. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 87, zodiac trine.
  6. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 87, zodiac trine.
  7. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 86, zodiac trine.
  8. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shotaro: 85, zodiac trine.
  9. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shotaro: 85, zodiac trine.
  10. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 85, six-harmony.
  11. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 85, zodiac trine.
  12. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Shotaro: 85, six-harmony.
  13. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 85, six-harmony.
  14. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 84, zodiac trine.
  15. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 84, six-harmony.
  16. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 84, six-harmony.
  17. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 84, six-harmony.
  18. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shotaro: 83, zodiac trine.
  19. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 83, six-harmony.
  20. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 82, zodiac trine.
  21. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 81, zodiac trine.
  22. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 81, zodiac trine.
  23. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 80, six-harmony.
  24. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Shotaro: 79, six-harmony.
  25. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 79, six-harmony.
  26. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 77.
  27. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 77.
  28. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 77.
  29. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Shotaro: 77.
  30. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 77.
  31. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 77.
  32. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 77.
  33. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 76.
  34. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Shotaro: 76.
  35. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 76.
  36. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shotaro: 76.
  37. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 76.
  38. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 76.
  39. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 76.
  40. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 75.
  41. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 75.
  42. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 75.
  43. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shotaro: 75.
  44. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 75.
  45. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 75.
  46. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 75.
  47. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 75.
  48. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 74.
  49. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 74.
  50. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Shotaro: 74.
  51. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 74.
  52. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 74.
  53. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 74.
  54. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 73.
  55. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 73.
  56. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 73.
  57. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 73.
  58. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 73.
  59. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 73.
  60. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Shotaro: 73.
  61. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 73.
  62. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shotaro: 73.
  63. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 72.
  64. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 72.
  65. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 72.
  66. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 72.
  67. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 72.
  68. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 72.
  69. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 71.
  70. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 71.
  71. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 71.
  72. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 66, zodiac clash.
  73. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 66, zodiac clash.
  74. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shotaro: 66, zodiac clash.
  75. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 65, zodiac clash.
  76. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Shotaro: 62, zodiac clash.
  77. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 62, zodiac clash.
  78. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Shotaro: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Shotaro (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Shotaro's Thìn (Rồng) year.

  1. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Shotaro: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Shotaro: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Shotaro: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Shotaro: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Shotaro: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Shotaro: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Shotaro: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Shotaro: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Shotaro: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Shotaro: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shotaro: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shotaro: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shotaro: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shotaro: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shotaro: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Shotaro: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Shotaro: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Shotaro: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Shotaro: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Shotaro: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Shotaro's best and hardest matches across every group

Shotaro scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. RickyZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Seongmo82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SiyoonNOWZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. U-KwonBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YoohyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. AntonRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. BessieLapillus · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Gong YuBintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JinwooGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiseongTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WoonhakBOYNEXTDOOR · Tia lửa và căng thẳng51
  2. RMBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MinamiRESCENE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HongseokPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YookyungApink · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Park ShiOntripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LynntripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JuwangKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JiUDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JinyoungGOT7 · Tia lửa và căng thẳng52
  11. JinEOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  12. JaehyunN.Flying · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Shotaro

Shotaro's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Shotaro năm 2026

Each month scored against Shotaro's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Shotaro trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Shotaro là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Shotaro là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Shotaro là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Shotaro là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Shotaro là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Shotaro từ RIIZE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/shotaro-riize để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Shotaro. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư