HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BIGBANG

Taeyang Saju

1988.05.18 · Thìn (Rồng) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Taeyang lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Taeyang — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Thổ
Tháng
Hỏa
Hỏa
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Taeyang — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
G-Dragon
BIGBANG
🌙
Daesung
BIGBANG
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Taeyang — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Taeyang × BIGBANG: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Taeyang's gunghap (궁합) score with each member of BIGBANG, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1G-DragonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2DaesungTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Taeyang

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Taeyang.

  1. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 87, zodiac trine.
  2. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 87, zodiac trine.
  3. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 87, zodiac trine.
  4. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 86, zodiac trine.
  5. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 85, zodiac trine.
  6. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 85, zodiac trine.
  7. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Taeyang: 85, zodiac trine.
  8. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 85, zodiac trine.
  9. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  10. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  11. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 84, six-harmony.
  12. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  13. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  14. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  15. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  16. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  17. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeyang: 84, zodiac trine.
  18. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 83, zodiac trine.
  19. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Taeyang: 83, six-harmony.
  20. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 83, zodiac trine.
  21. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Taeyang: 82, six-harmony.
  22. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Taeyang: 82, zodiac trine.
  23. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 81, six-harmony.
  24. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 77.
  25. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 77.
  26. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 77.
  27. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 77.
  28. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 77.
  29. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 77.
  30. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 76.
  31. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 76.
  32. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 76.
  33. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 76.
  34. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 76.
  35. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 76.
  36. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 76.
  37. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 76.
  38. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 75.
  39. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 75.
  40. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 75.
  41. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 75.
  42. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 75.
  43. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 75.
  44. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 75.
  45. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 75.
  46. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 74.
  47. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 74.
  48. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 74.
  49. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 74.
  50. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taeyang: 74.
  51. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 74.
  52. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 74.
  53. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 74.
  54. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 74.
  55. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 74.
  56. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 74.
  57. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 74.
  58. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 73.
  59. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 73.
  60. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Taeyang: 73.
  61. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 73.
  62. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 73.
  63. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 73.
  64. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 73.
  65. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 73.
  66. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 73.
  67. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 73.
  68. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 72.
  69. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 72.
  70. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 72.
  71. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 72.
  72. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 72.
  73. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 72.
  74. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 72.
  75. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 72.
  76. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 72.
  77. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 72.
  78. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 72.
  79. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 71.
  80. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 71.
  81. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 71.
  82. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 71.
  83. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 71.
  84. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taeyang: 71.
  85. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 71.
  86. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 66, zodiac clash.
  87. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 66, zodiac clash.
  88. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 66, zodiac clash.
  89. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taeyang: 66, zodiac clash.
  90. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 64, zodiac clash.
  91. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 63, zodiac clash.
  92. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 63, zodiac clash.
  93. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Taeyang: 63, zodiac clash.
  94. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeyang: 62, zodiac clash.
  95. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Taeyang: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Taeyang (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Taeyang's Thìn (Rồng) year.

  1. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeyang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeyang: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeyang: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeyang: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeyang: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeyang: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeyang: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeyang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeyang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeyang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeyang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeyang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeyang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeyang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeyang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeyang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Taeyang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeyang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Taeyang: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeyang: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Taeyang's best and hardest matches across every group

Taeyang scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BaeNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BessieLapillus · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChenEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HikaruKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinwooGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JiseongTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. P.OBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WonwooSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YananPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. DohoonTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. GiseokDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JeongwooTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  5. DonghwaKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  6. AsaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  7. WendyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KellyBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JihoonTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. CarmenHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Kokoizna · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HaumKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Taeyang's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Taeyang's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (1994) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 17 (2004) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 27 (2014) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 37 (2024) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. From age 47 (2034) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 57 (2044) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 67 (2054) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2064) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Taeyang

Taeyang's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Taeyang năm 2026

Each month scored against Taeyang's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Taeyang trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Taeyang là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Taeyang là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Taeyang là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Taeyang là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Taeyang là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Taeyang từ BIGBANG?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/taeyang-bigbang để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Taeyang. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư