HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SEVENTEEN

The8 Saju

1997.11.07 · Sửu (Trâu) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với The8 lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của The8 — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
1
Thủy
1
The8 — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
S.Coups
SEVENTEEN
🌙
Jeonghan
SEVENTEEN
🌙
Joshua
SEVENTEEN
🌙
Mingyu
SEVENTEEN
🌙
Woozi
SEVENTEEN
🌙
Vernon
SEVENTEEN
Xem thêm 24 idol
🌙
Jun
SEVENTEEN
🌙
Hoshi
SEVENTEEN
🌙
Wonwoo
SEVENTEEN
🌙
DK
SEVENTEEN
🌙
Seungkwan
SEVENTEEN
🌙
Dino
SEVENTEEN
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Xem tất cả độ hợp idol →
More on The8 — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 The8 × SEVENTEEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

The8's gunghap (궁합) score with each member of SEVENTEEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1WonwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2DKMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JoshuaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4WooziHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HoshiHai kẻ giống nhau như một84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6S.CoupsMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7DinoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8SeungkwanHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  9. 9JunTia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  10. 10VernonTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  11. 11JeonghanTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  12. 12MingyuTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với The8

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as The8.

  1. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With The8: 87, zodiac trine.
  2. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With The8: 86, zodiac trine.
  3. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With The8: 86, zodiac trine.
  4. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With The8: 85, zodiac trine.
  5. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With The8: 85, zodiac trine.
  6. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With The8: 85, six-harmony.
  7. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With The8: 85, zodiac trine.
  8. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With The8: 85, six-harmony.
  9. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With The8: 84, zodiac trine.
  10. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With The8: 84, six-harmony.
  11. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With The8: 84, six-harmony.
  12. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With The8: 84, zodiac trine.
  13. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With The8: 84, zodiac trine.
  14. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With The8: 84, six-harmony.
  15. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With The8: 83, six-harmony.
  16. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With The8: 82, zodiac trine.
  17. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With The8: 81, zodiac trine.
  18. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With The8: 81, zodiac trine.
  19. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With The8: 81, zodiac trine.
  20. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With The8: 79, six-harmony.
  21. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With The8: 77.
  22. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With The8: 77.
  23. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With The8: 77.
  24. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With The8: 77.
  25. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With The8: 77.
  26. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With The8: 77.
  27. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With The8: 77.
  28. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With The8: 77.
  29. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With The8: 77.
  30. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  31. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  32. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With The8: 76.
  33. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  34. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  35. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  36. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  37. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  38. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With The8: 76.
  39. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With The8: 76.
  40. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With The8: 76.
  41. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With The8: 76.
  42. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With The8: 76.
  43. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With The8: 76.
  44. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With The8: 76.
  45. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With The8: 76.
  46. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With The8: 75.
  47. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With The8: 75.
  48. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With The8: 75.
  49. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With The8: 75.
  50. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With The8: 75.
  51. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 75.
  52. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With The8: 75.
  53. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With The8: 75.
  54. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With The8: 75.
  55. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With The8: 75.
  56. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With The8: 75.
  57. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With The8: 75.
  58. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With The8: 74.
  59. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With The8: 74.
  60. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 74.
  61. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 74.
  62. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With The8: 74.
  63. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With The8: 74.
  64. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With The8: 74.
  65. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With The8: 74.
  66. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With The8: 74.
  67. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With The8: 73.
  68. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With The8: 73.
  69. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With The8: 73.
  70. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With The8: 73.
  71. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With The8: 73.
  72. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With The8: 72.
  73. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With The8: 72.
  74. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 72.
  75. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With The8: 72.
  76. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With The8: 72.
  77. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With The8: 72.
  78. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With The8: 72.
  79. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With The8: 72.
  80. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With The8: 71.
  81. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With The8: 71.
  82. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With The8: 71.
  83. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With The8: 71.
  84. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 71.
  85. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With The8: 71.
  86. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With The8: 71.
  87. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With The8: 71.
  88. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With The8: 71.
  89. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With The8: 67, zodiac clash.
  90. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With The8: 66, zodiac clash.
  91. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With The8: 63, zodiac clash.
  92. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With The8: 63, zodiac clash.
  93. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With The8: 63, zodiac clash.
  94. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With The8: 62, zodiac clash.
  95. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With The8: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as The8 (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share The8's Sửu (Trâu) year.

  1. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With The8: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With The8: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With The8: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With The8: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With The8: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With The8: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With The8: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With The8: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With The8: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With The8: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With The8: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With The8: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With The8: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With The8: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With The8: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With The8: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With The8: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With The8: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With The8: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With The8: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With The8: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With The8: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With The8: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With The8: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With The8: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With The8: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With The8: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With The8: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With The8: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With The8: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With The8: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With The8: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With The8: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With The8: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With The8: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With The8: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With The8: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With The8: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With The8: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 The8's best and hardest matches across every group

The8 scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnaMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChowonICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. HeeseungENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. IsaSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Jo Kwon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. JungsuXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. MinahGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. MuzinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SuminSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SunnyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. SoheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinjaeMCND · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Son DongwoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DohyeonLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Robinn.SSign · Tia lửa và căng thẳng52
  6. KunhoALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JinsuLUN8 · Tia lửa và căng thẳng52
  8. NientripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  9. KeySHINee · Tia lửa và căng thẳng53
  10. IreneRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeongminCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Lee JungshinCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 The8's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle The8's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2007) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 21 (2017) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 31 (2027) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 41 (2037) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 51 (2047) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 61 (2057) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 71 (2067) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 81 (2077) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của The8

The8's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của The8 năm 2026

Each month scored against The8's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của The8 trong Saju là gì?
Nhật Chủ của The8 là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của The8 là gì?
Ngũ hành chủ đạo của The8 là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của The8 là gì?
Con giáp Hàn Quốc của The8 là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với The8 từ SEVENTEEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/the8-seventeen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với The8. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư