HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NCT Dream

Jaemin Saju

2000.08.13 · Thìn (Rồng) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Jaemin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jaemin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Jaemin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Jeno
NCT Dream
🌙
Renjun
NCT Dream
🌙
Chenle
NCT Dream
🌙
Jisung
NCT Dream
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jaemin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jaemin × NCT Dream: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jaemin's gunghap (궁합) score with each member of NCT Dream, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1RenjunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JenoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JisungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4ChenleTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jaemin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Jaemin.

  1. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 87, zodiac trine.
  2. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 87, zodiac trine.
  3. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jaemin: 87, zodiac trine.
  4. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 87, zodiac trine.
  5. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  6. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  7. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  8. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  9. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  10. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  11. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  12. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaemin: 86, zodiac trine.
  13. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 85, zodiac trine.
  14. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaemin: 85, six-harmony.
  15. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 85, zodiac trine.
  16. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaemin: 84, six-harmony.
  17. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaemin: 84, zodiac trine.
  18. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 83, six-harmony.
  19. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 82, zodiac trine.
  20. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 82, zodiac trine.
  21. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 82, zodiac trine.
  22. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 81, zodiac trine.
  23. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 79, six-harmony.
  24. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 77.
  25. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 77.
  26. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 77.
  27. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 77.
  28. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 77.
  29. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 77.
  30. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 77.
  31. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 77.
  32. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 76.
  33. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 76.
  34. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 76.
  35. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 76.
  36. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaemin: 76.
  37. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 76.
  38. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 76.
  39. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 76.
  40. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 76.
  41. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 76.
  42. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 76.
  43. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 76.
  44. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 75.
  45. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 75.
  46. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jaemin: 75.
  47. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 75.
  48. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 75.
  49. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 75.
  50. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 75.
  51. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 75.
  52. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 75.
  53. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 75.
  54. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 74.
  55. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 74.
  56. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 74.
  57. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 74.
  58. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 74.
  59. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 74.
  60. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 74.
  61. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 74.
  62. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 74.
  63. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 74.
  64. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 73.
  65. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 73.
  66. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 73.
  67. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 73.
  68. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 73.
  69. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jaemin: 73.
  70. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 73.
  71. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 72.
  72. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 72.
  73. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 72.
  74. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 72.
  75. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 72.
  76. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 72.
  77. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 72.
  78. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 71.
  79. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 71.
  80. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 71.
  81. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 71.
  82. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 71.
  83. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 71.
  84. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 71.
  85. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 71.
  86. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 66, zodiac clash.
  87. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 65, zodiac clash.
  88. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 65, zodiac clash.
  89. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaemin: 65, zodiac clash.
  90. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 64, zodiac clash.
  91. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Jaemin: 63, zodiac clash.
  92. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 61, zodiac clash.
  93. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 61, zodiac clash.
  94. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaemin: 61, zodiac clash.
  95. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaemin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jaemin (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Jaemin's Thìn (Rồng) year.

  1. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaemin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jaemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Jaemin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaemin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaemin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaemin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaemin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaemin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaemin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaemin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaemin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaemin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaemin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaemin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaemin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Jaemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaemin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaemin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Jaemin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaemin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaemin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaemin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaemin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaemin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jaemin's best and hardest matches across every group

Jaemin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DEANSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GyuvinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyerimWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Maiizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RimaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SangyeonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. VinBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. WOODZSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Yechan82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YujeongLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. BitBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Maki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng52
  5. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  11. DonghwaKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  12. AsaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Jaemin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jaemin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2009) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2019) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 30 (2029) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2039) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2049) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2059) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2069) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2079) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jaemin

Jaemin's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jaemin năm 2026

Each month scored against Jaemin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jaemin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jaemin là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jaemin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jaemin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jaemin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jaemin là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jaemin từ NCT Dream?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jaemin-nct-dream để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jaemin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư