HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TAN

Hyunyeop Saju

2000.10.23 · Thìn (Rồng) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Hyunyeop lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyunyeop — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Mộc
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
0
Hyunyeop — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Changsun
TAN
🌙
Jooan
TAN
🌙
Jaejun
TAN
🌙
Sunghyuk
TAN
🌙
Taehoon
TAN
🌙
Jiseong
TAN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyunyeop — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyunyeop × TAN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyunyeop's gunghap (궁합) score with each member of TAN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChangsunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2TaehoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JooanHai kẻ giống nhau như một87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JiseongHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5SunghyukTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JaejunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyunyeop

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Hyunyeop.

  1. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 87, zodiac trine.
  2. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 87, zodiac trine.
  3. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 86, zodiac trine.
  4. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 86, zodiac trine.
  5. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 86, zodiac trine.
  6. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 86, zodiac trine.
  7. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 86, zodiac trine.
  8. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 85, six-harmony.
  9. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 85, zodiac trine.
  10. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 83, six-harmony.
  11. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 83, zodiac trine.
  12. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 83, six-harmony.
  13. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 83, zodiac trine.
  14. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 82, zodiac trine.
  15. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 82, zodiac trine.
  16. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 82, zodiac trine.
  17. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 82, zodiac trine.
  18. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 81, six-harmony.
  19. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 81, six-harmony.
  20. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 81, six-harmony.
  21. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 81, zodiac trine.
  22. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 81, zodiac trine.
  23. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 81, zodiac trine.
  24. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 80, six-harmony.
  25. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 80, six-harmony.
  26. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 80, six-harmony.
  27. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 80, six-harmony.
  28. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 80, six-harmony.
  29. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 80, six-harmony.
  30. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 79, six-harmony.
  31. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 79, six-harmony.
  32. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  33. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  34. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  35. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 77.
  36. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 77.
  37. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  38. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 77.
  39. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  40. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  41. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  42. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 77.
  43. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 76.
  44. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 76.
  45. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 76.
  46. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 76.
  47. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 76.
  48. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunyeop: 76.
  49. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 76.
  50. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 75.
  51. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 75.
  52. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 75.
  53. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 75.
  54. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 75.
  55. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 74.
  56. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 74.
  57. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunyeop: 74.
  58. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 74.
  59. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 74.
  60. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 74.
  61. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunyeop: 74.
  62. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 74.
  63. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 74.
  64. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 74.
  65. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 73.
  66. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 73.
  67. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 73.
  68. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 73.
  69. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 73.
  70. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 72.
  71. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 72.
  72. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 72.
  73. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 72.
  74. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 72.
  75. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 72.
  76. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 72.
  77. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyunyeop: 72.
  78. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 72.
  79. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 72.
  80. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunyeop: 72.
  81. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 71.
  82. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 71.
  83. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 71.
  84. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 71.
  85. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunyeop: 71.
  86. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 71.
  87. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunyeop: 71.
  88. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 67, zodiac clash.
  89. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 66, zodiac clash.
  90. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 65, zodiac clash.
  91. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 65, zodiac clash.
  92. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 65, zodiac clash.
  93. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunyeop: 64, zodiac clash.
  94. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyunyeop: 63, zodiac clash.
  95. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 62, zodiac clash.
  96. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 62, zodiac clash.
  97. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 62, zodiac clash.
  98. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunyeop: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyunyeop (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Hyunyeop's Thìn (Rồng) year.

  1. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunyeop: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunyeop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunyeop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunyeop: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunyeop: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunyeop: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunyeop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunyeop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunyeop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunyeop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunyeop: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunyeop: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunyeop: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunyeop: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunyeop: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunyeop: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunyeop: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunyeop: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunyeop: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunyeop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunyeop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunyeop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunyeop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunyeop: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunyeop: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunyeop: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyunyeop's best and hardest matches across every group

Hyunyeop scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JihanWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JoyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LeehanBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Seongbin82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SiyunAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YejuICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Yeo OnePENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YeonjungYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YouminALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiwooHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyojinONF · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SeitaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Hyunyeop's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyunyeop's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2005) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2015) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2025) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 36 (2035) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2045) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2055) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2065) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2075) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyunyeop

Hyunyeop's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyunyeop năm 2026

Each month scored against Hyunyeop's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyunyeop trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyunyeop là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyunyeop là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyunyeop là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyunyeop là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyunyeop là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyunyeop từ TAN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyunyeop-tan để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyunyeop. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư