HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
tripleS

Kim NaKyoung Saju

2002.10.13 · Ngọ (Ngựa) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Kim NaKyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kim NaKyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Mộc
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Kim NaKyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Kim YooYeon
tripleS
Mayu
tripleS
Xinyu
tripleS
Park SoHyun
tripleS
Seo DaHyun
tripleS
Nien
tripleS
Xem thêm 24 idol
Yoon SeoYeon
tripleS
JiYeon
tripleS
Kotone
tripleS
Kim ChaeYeon
tripleS
Gong YuBin
tripleS
Lee JiWoo
tripleS
Kaede
tripleS
Park ShiOn
tripleS
Lynn
tripleS
Sullin
tripleS
Jeong HyeRin
tripleS
Kim ChaeWon
tripleS
Jeong HaYeon
tripleS
Kim SooMin
tripleS
Kwak YeonJi
tripleS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kim NaKyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kim NaKyoung × tripleS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kim NaKyoung's gunghap (궁합) score with each member of tripleS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Park ShiOnMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2SullinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  3. 3NienMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  4. 4Kim YooYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5Kim ChaeYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6JiYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7Kwak YeonJiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8Jeong HaYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9Jeong HyeRinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Kim ChaeWonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11XinyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  12. 12LynnTia lửa và căng thẳng77Duyên Đang Lớn
  13. 13Yoon SeoYeonTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  14. 14Park SoHyunHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  15. 15Lee JiWooTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  16. 16Seo DaHyunTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  17. 17Kim SooMinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  18. 18Gong YuBinTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19KaedeTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20MayuTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21KotoneTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kim NaKyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Kim NaKyoung.

  1. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 87, zodiac trine.
  2. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 86, zodiac trine.
  3. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 86, zodiac trine.
  4. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 86, zodiac trine.
  5. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 85, zodiac trine.
  6. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 85, six-harmony.
  7. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 85, zodiac trine.
  8. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 85, zodiac trine.
  9. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 85, six-harmony.
  10. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 84, zodiac trine.
  11. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 84, six-harmony.
  12. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 84, six-harmony.
  13. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 83, six-harmony.
  14. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 83, zodiac trine.
  15. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 83, zodiac trine.
  16. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 83, zodiac trine.
  17. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 83, zodiac trine.
  18. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 81, zodiac trine.
  19. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 80, six-harmony.
  20. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 80, six-harmony.
  21. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 77.
  22. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 77.
  23. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 77.
  24. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 77.
  25. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 77.
  26. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 77.
  27. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim NaKyoung: 77.
  28. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 77.
  29. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 77.
  30. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 76.
  31. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 76.
  32. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 76.
  33. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 76.
  34. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 76.
  35. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 76.
  36. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 75.
  37. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim NaKyoung: 75.
  38. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 75.
  39. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 75.
  40. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim NaKyoung: 75.
  41. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 75.
  42. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 75.
  43. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 74.
  44. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 74.
  45. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 74.
  46. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 74.
  47. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 74.
  48. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 74.
  49. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 74.
  50. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 74.
  51. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 74.
  52. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 74.
  53. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 73.
  54. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  55. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  56. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  57. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  58. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 73.
  59. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 73.
  60. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  61. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 73.
  62. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  63. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  64. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  65. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  66. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  67. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  68. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  69. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Kim NaKyoung: 73.
  70. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 73.
  71. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  72. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 73.
  73. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim NaKyoung: 73.
  74. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 72.
  75. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 72.
  76. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 72.
  77. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 72.
  78. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim NaKyoung: 72.
  79. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 72.
  80. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 72.
  81. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim NaKyoung: 72.
  82. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 72.
  83. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  84. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  85. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  86. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  87. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  88. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 71.
  89. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 71.
  90. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 71.
  91. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  92. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  93. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  94. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 71.
  95. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kim NaKyoung: 67, zodiac clash.
  96. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 67, zodiac clash.
  97. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim NaKyoung: 62, zodiac clash.
  98. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kim NaKyoung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kim NaKyoung (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Kim NaKyoung's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim NaKyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim NaKyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim NaKyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim NaKyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim NaKyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim NaKyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim NaKyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim NaKyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Kim NaKyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Kim NaKyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim NaKyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Kim NaKyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Kim NaKyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kim NaKyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kim NaKyoung's best and hardest matches across every group

Kim NaKyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Dogyun82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HanaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HaumKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JacksonGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JinEOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JiUDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Kokoizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Park ShiOntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Victoriaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. CarmenHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. E:UEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. ViviLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyeinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng52
  3. SanaTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  4. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  6. SejunVICTON · Tia lửa và căng thẳng55
  7. JohyunBerry Good · Tia lửa và căng thẳng55
  8. JinJinASTRO · Tia lửa và căng thẳng55
  9. DohaARrC · Tia lửa và căng thẳng55
  10. Dara2NE1 · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YujinKep1er · Tia lửa và căng thẳng57
  12. YesungSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng57

🌊 Kim NaKyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kim NaKyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2004) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (2014) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 23 (2024) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 33 (2034) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 43 (2044) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 53 (2054) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 63 (2064) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2074) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kim NaKyoung

Kim NaKyoung's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kim NaKyoung năm 2026

Each month scored against Kim NaKyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kim NaKyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kim NaKyoung là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kim NaKyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kim NaKyoung là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kim NaKyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kim NaKyoung là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kim NaKyoung từ tripleS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kimnakyoung-triples để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kim NaKyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư