혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
CORTIS

Martin Saju

2008.03.20 · 子 Tý (Chuột) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Martin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Martin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
戊
Thổ
子
Thủy
Tháng
乙
Mộc
卯
Mộc
Ngày
己
Thổ
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
3
金Kim
0
水Thủy
1
Martin — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
Xem thêm 24 idol
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Martin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Martin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙辰From age 6 (2013) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丁巳From age 16 (2023) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 戊午From age 26 (2033) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 己未From age 36 (2043) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 庚申From age 46 (2053) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 辛酉From age 56 (2063) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 壬戌From age 66 (2073) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 癸亥From age 76 (2083) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Martin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Martin × CORTIS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Martin's gunghap (궁합) score with each member of CORTIS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JamesMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JuhoonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Martin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Martin.

  1. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Martin: 86, zodiac trine.
  2. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Martin: 86, zodiac trine.
  3. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Martin: 86, zodiac trine.
  4. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Martin: 85, zodiac trine.
  5. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Martin: 84, zodiac trine.
  6. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Martin: 84, zodiac trine.
  7. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Martin: 83, zodiac trine.
  8. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Martin: 82, six-harmony.
  9. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Martin: 79, six-harmony.
  10. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Martin: 77.
  11. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Martin: 77.
  12. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Martin: 77.
  13. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Martin: 77.
  14. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Martin: 77.
  15. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Martin: 77.
  16. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Martin: 77.
  17. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Martin: 77.
  18. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Martin: 76.
  19. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Martin: 76.
  20. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Martin: 76.
  21. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Martin: 76.
  22. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Martin: 76.
  23. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Martin: 76.
  24. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Martin: 75.
  25. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Martin: 75.
  26. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Martin: 75.
  27. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Martin: 75.
  28. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Martin: 75.
  29. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Martin: 74.
  30. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Martin: 74.
  31. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Martin: 74.
  32. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Martin: 74.
  33. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Martin: 74.
  34. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Martin: 74.
  35. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Martin: 73.
  36. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Martin: 73.
  37. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Martin: 73.
  38. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Martin: 73.
  39. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Martin: 73.
  40. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Martin: 73.
  41. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Martin: 73.
  42. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Martin: 73.
  43. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Martin: 73.
  44. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Martin: 73.
  45. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Martin: 72.
  46. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Martin: 72.
  47. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Martin: 72.
  48. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Martin: 71.
  49. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Martin: 71.
  50. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Martin: 71.
  51. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Martin: 71.
  52. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Martin: 71.
  53. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Martin: 67, zodiac clash.
  54. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Martin: 66, zodiac clash.
  55. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Martin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Martin (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 44 other idols in the Honbit roster share Martin's Tý (Chuột) year.

  1. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Martin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Martin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Martin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Martin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Martin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With Martin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Martin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. May (RESCENE) — Day Master 辛 (Kim). With Martin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Martin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Martin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Martin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Martin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Martin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Martin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Martin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Martin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Martin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Martin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Dongsung (N.Flying) — Day Master 丙 (Hỏa). With Martin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Martin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Martin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Martin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With Martin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Martin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Martin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Martin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  27. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Martin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Martin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Martin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With Martin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Martin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Martin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Martin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Martin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With Martin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Martin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Martin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Martin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Martin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Martin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Martin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Martin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  43. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Martin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Martin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Martin's best and hardest matches across every group

Martin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BitBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jinsikxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JulieKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Nagyungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. OndaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Paul KimSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SungjinDAY6 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SunwooTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YirenEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. BahiyyihKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HaramBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Sungyunn.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SangahLIGHTSUM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RioNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Ningningaespa · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HueningkaiTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng51
  6. BambyPLAVE · Tia lửa và căng thẳng51
  7. TaehyunTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  8. SophiaKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. ManonKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JisungNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Lee GikwangHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Jiyoon4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Martin

Martin's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Martin năm 2026

Each month scored against Martin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Martin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Martin là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Martin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Martin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Martin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Martin là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Martin từ CORTIS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/martin-cortis để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Martin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư