혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
TWS

Kyungmin Saju

2007.10.02 · 亥 Hợi (Lợn) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Kyungmin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kyungmin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
亥
Thủy
Tháng
己
Thổ
酉
Kim
Ngày
己
Thổ
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Kyungmin — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Dohoon
TWS
🌙
Hanjin
TWS
🌙
Jihoon
TWS
🌙
Shinyu
TWS
🌙
Youngjae
TWS
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Kyungmin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kyungmin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊申From age 9 (2015) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 丁未From age 19 (2025) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 丙午From age 29 (2035) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 乙巳From age 39 (2045) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 甲辰From age 49 (2055) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 癸卯From age 59 (2065) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 壬寅From age 69 (2075) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 辛丑From age 79 (2085) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Kyungmin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Kyungmin × TWS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kyungmin's gunghap (궁합) score with each member of TWS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JihoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2ShinyuTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  3. 3DohoonTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4YoungjaeTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5HanjinTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kyungmin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Kyungmin.

  1. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 87, zodiac trine.
  2. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 87, zodiac trine.
  3. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 87, zodiac trine.
  4. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 87, zodiac trine.
  5. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 86, zodiac trine.
  6. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 86, zodiac trine.
  7. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 85, zodiac trine.
  8. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 85, six-harmony.
  9. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 85, zodiac trine.
  10. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 85, zodiac trine.
  11. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 84, zodiac trine.
  12. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 84, zodiac trine.
  13. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kyungmin: 84, zodiac trine.
  14. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 83, zodiac trine.
  15. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 83, zodiac trine.
  16. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 82, zodiac trine.
  17. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 81, zodiac trine.
  18. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 81, six-harmony.
  19. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 79, six-harmony.
  20. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 77.
  21. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kyungmin: 77.
  22. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 77.
  23. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 77.
  24. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 77.
  25. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 76.
  26. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 76.
  27. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 75.
  28. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 75.
  29. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kyungmin: 74.
  30. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 74.
  31. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 74.
  32. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 73.
  33. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 73.
  34. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 73.
  35. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 73.
  36. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 73.
  37. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 73.
  38. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 73.
  39. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 72.
  40. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 72.
  41. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 71.
  42. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 71.
  43. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 71.
  44. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 71.
  45. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 71.
  46. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 71.
  47. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 71.
  48. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 65, zodiac clash.
  49. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 64, zodiac clash.
  50. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kyungmin: 64, zodiac clash.
  51. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 64, zodiac clash.
  52. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 63, zodiac clash.
  53. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyungmin: 62, zodiac clash.
  54. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kyungmin: 62, zodiac clash.
  55. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyungmin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kyungmin (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Kyungmin's Hợi (Lợn) year.

  1. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Kyungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Kyungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Kyungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Kyungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Kyungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyungmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyungmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Kyungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Kyungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Kyungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyungmin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyungmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyungmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kyungmin's best and hardest matches across every group

Kyungmin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyeopDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KunhoALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Robinn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Yoon SeoYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YumaLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. MayukaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Seulong2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SunghoBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. TakumaLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. NoahPLAVE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JackieICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. I.NStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunsukCIX · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChisaXG · Tia lửa và căng thẳng51
  6. ChaelLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. AsahiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  8. Kim YooYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. KeehoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Dohan.SSign · Tia lửa và căng thẳng52
  11. TiffanyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng53
  12. RiinaH1-KEY · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Kyungmin

Kyungmin's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kyungmin năm 2026

Each month scored against Kyungmin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kyungmin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kyungmin là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kyungmin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kyungmin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kyungmin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kyungmin là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kyungmin từ TWS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kyungmin-tws để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kyungmin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư