HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
2AM

Seulong Saju

1987.05.11 · Mão (Mèo) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Seulong lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seulong — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Mộc
Tháng
Mộc
Hỏa
Ngày
Kim
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
2
Thủy
0
Seulong — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Jo Kwon
2AM
🌙
Changmin
2AM
🌙
Jinwoon
2AM
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seulong — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seulong × 2AM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seulong's gunghap (궁합) score with each member of 2AM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JinwoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2Jo KwonHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  3. 3ChangminTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seulong

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Seulong.

  1. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 87, zodiac trine.
  2. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seulong: 87, zodiac trine.
  3. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seulong: 86, zodiac trine.
  4. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seulong: 85, zodiac trine.
  5. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seulong: 85, zodiac trine.
  6. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seulong: 85, zodiac trine.
  7. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Seulong: 84, six-harmony.
  8. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seulong: 84, zodiac trine.
  9. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seulong: 84, zodiac trine.
  10. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seulong: 83, zodiac trine.
  11. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 83, six-harmony.
  12. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seulong: 83, zodiac trine.
  13. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seulong: 83, zodiac trine.
  14. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seulong: 82, zodiac trine.
  15. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seulong: 82, six-harmony.
  16. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 81, zodiac trine.
  17. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seulong: 81, zodiac trine.
  18. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seulong: 81, zodiac trine.
  19. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 81, zodiac trine.
  20. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seulong: 77.
  21. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seulong: 77.
  22. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 77.
  23. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulong: 77.
  24. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seulong: 77.
  25. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 77.
  26. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seulong: 77.
  27. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulong: 77.
  28. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seulong: 77.
  29. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seulong: 77.
  30. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seulong: 77.
  31. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 76.
  32. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulong: 76.
  33. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 76.
  34. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulong: 76.
  35. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 76.
  36. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seulong: 76.
  37. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 76.
  38. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 76.
  39. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 76.
  40. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 76.
  41. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seulong: 75.
  42. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulong: 75.
  43. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seulong: 75.
  44. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 75.
  45. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 75.
  46. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulong: 74.
  47. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulong: 74.
  48. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seulong: 74.
  49. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seulong: 74.
  50. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seulong: 74.
  51. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seulong: 74.
  52. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulong: 74.
  53. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seulong: 74.
  54. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 74.
  55. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 74.
  56. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulong: 74.
  57. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seulong: 73.
  58. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seulong: 73.
  59. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulong: 73.
  60. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seulong: 73.
  61. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seulong: 73.
  62. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seulong: 73.
  63. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seulong: 73.
  64. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Seulong: 73.
  65. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Seulong: 73.
  66. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 72.
  67. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 72.
  68. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seulong: 72.
  69. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulong: 72.
  70. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seulong: 72.
  71. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seulong: 72.
  72. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 72.
  73. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seulong: 72.
  74. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seulong: 72.
  75. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seulong: 72.
  76. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 71.
  77. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 71.
  78. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 71.
  79. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Seulong: 71.
  80. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulong: 71.
  81. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Seulong: 71.
  82. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seulong: 66, zodiac clash.
  83. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seulong: 66, zodiac clash.
  84. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seulong: 66, zodiac clash.
  85. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seulong: 64, zodiac clash.
  86. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seulong: 62, zodiac clash.
  87. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seulong: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seulong (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Seulong's Mão (Mèo) year.

  1. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Seulong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Seulong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Seulong: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Seulong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Seulong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Seulong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Seulong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Seulong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Seulong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Seulong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulong: 62, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seulong's best and hardest matches across every group

Seulong scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BaekhoSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HuijunMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. I.MMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. IreneRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jinwoon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Kum JunhyeonTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SowonGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YujeongBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YunahILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. ChaerinICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. ChorongApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JennieBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SooinMEOVV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Mun JunghyunEVNNE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MiyaGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KihyunMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyelinEXID · Tia lửa và căng thẳng51
  6. HanjinTWS · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JiwooNMIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ZoaWeeekly · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YoungjaeTWS · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng53
  11. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53
  12. CoconaXG · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Seulong's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seulong's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (1989) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 13 (1999) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 23 (2009) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 33 (2019) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 43 (2029) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 53 (2039) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 63 (2049) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2059) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seulong

Seulong's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ0
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Seulong năm 2026

Each month scored against Seulong's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seulong trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seulong là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seulong là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seulong là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seulong là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seulong là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seulong từ 2AM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seulong-2am để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seulong. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư