혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
TREASURE

Junkyu Saju

2000.09.09 · 辰 Thìn (Rồng) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Junkyu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Junkyu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
乙
Mộc
酉
Kim
Ngày
庚
Kim
午
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
3
水Thủy
0
Junkyu — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Asahi
TREASURE
🌙
Doyoung
TREASURE
🌙
Haruto
TREASURE
🌙
Hyunsuk
TREASURE
🌙
Jaehyuk
TREASURE
🌙
Jeongwoo
TREASURE
Xem thêm 24 idol
🌙
Jihoon
TREASURE
🌙
Junghwan
TREASURE
🌙
Yoshi
TREASURE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Junkyu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Junkyu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙戌From age 11 (2010) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 丁亥From age 21 (2020) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 戊子From age 31 (2030) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 己丑From age 41 (2040) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 庚寅From age 51 (2050) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 辛卯From age 61 (2060) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 壬辰From age 71 (2070) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 癸巳From age 81 (2080) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Junkyu — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Junkyu × TREASURE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Junkyu's gunghap (궁합) score with each member of TREASURE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JunghwanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2JeongwooHai kẻ giống nhau như một87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HyunsukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YoshiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JihoonHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  6. 6HarutoTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  7. 7DoyoungHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  8. 8JaehyukTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9AsahiTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Junkyu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Junkyu.

  1. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 87, zodiac trine.
  2. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 87, zodiac trine.
  3. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 86, zodiac trine.
  4. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 86, zodiac trine.
  5. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 86, zodiac trine.
  6. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 86, zodiac trine.
  7. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 85, zodiac trine.
  8. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Junkyu: 85, zodiac trine.
  9. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 84, zodiac trine.
  10. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 84, zodiac trine.
  11. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 84, six-harmony.
  12. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 84, zodiac trine.
  13. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 83, zodiac trine.
  14. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 82, zodiac trine.
  15. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 82, zodiac trine.
  16. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 82, zodiac trine.
  17. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 82, zodiac trine.
  18. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Junkyu: 82, six-harmony.
  19. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 82, zodiac trine.
  20. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 82, zodiac trine.
  21. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 81, zodiac trine.
  22. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 81, zodiac trine.
  23. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 81, six-harmony.
  24. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junkyu: 81, zodiac trine.
  25. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 79, six-harmony.
  26. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 79, six-harmony.
  27. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 79, six-harmony.
  28. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 77.
  29. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 77.
  30. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 77.
  31. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 77.
  32. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Junkyu: 77.
  33. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 77.
  34. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 77.
  35. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 76.
  36. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 76.
  37. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Junkyu: 76.
  38. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Junkyu: 76.
  39. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Junkyu: 76.
  40. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 76.
  41. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Junkyu: 76.
  42. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 76.
  43. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 76.
  44. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 75.
  45. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 75.
  46. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 75.
  47. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Junkyu: 75.
  48. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 75.
  49. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 75.
  50. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Junkyu: 75.
  51. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 75.
  52. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 75.
  53. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 75.
  54. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 74.
  55. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 74.
  56. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 74.
  57. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Junkyu: 74.
  58. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 74.
  59. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 74.
  60. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Junkyu: 74.
  61. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 74.
  62. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 74.
  63. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junkyu: 74.
  64. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 73.
  65. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 73.
  66. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 73.
  67. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 73.
  68. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Junkyu: 73.
  69. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 73.
  70. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Junkyu: 73.
  71. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 73.
  72. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 73.
  73. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 73.
  74. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 72.
  75. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 72.
  76. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 72.
  77. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 72.
  78. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 72.
  79. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 72.
  80. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 71.
  81. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 71.
  82. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 71.
  83. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 71.
  84. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junkyu: 71.
  85. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 71.
  86. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 71.
  87. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 71.
  88. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 71.
  89. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Junkyu: 67, zodiac clash.
  90. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junkyu: 66, zodiac clash.
  91. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Junkyu: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Junkyu (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Junkyu's Thìn (Rồng) year.

  1. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Junkyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Junkyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Junkyu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Junkyu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Junkyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Junkyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Junkyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Junkyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Junkyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Junkyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Junkyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Junkyu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Junkyu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Junkyu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junkyu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junkyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junkyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junkyu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Junkyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Junkyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Junkyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Junkyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Junkyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junkyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Junkyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junkyu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Junkyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Junkyu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Junkyu's best and hardest matches across every group

Junkyu scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BaekhyunEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BelleKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WonyoungIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HyunsikBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JungwonENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. KenVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KotonetripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MiihiNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MinseoWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng51
  2. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyojungOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HaerinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Park JihooEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  8. J-HopeBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. AsaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  10. So GeonNEXZ · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeolhyunAOA · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KyujinNMIXX · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Junkyu

Junkyu's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Junkyu năm 2026

Each month scored against Junkyu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Junkyu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Junkyu là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Junkyu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Junkyu là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Junkyu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Junkyu là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Junkyu từ TREASURE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/junkyu-treasure để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Junkyu. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư