HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ENHYPEN

Jungwon Saju

2004.02.09 · Thân (Khỉ) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Jungwon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jungwon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Hỏa
Mộc
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
0
Jungwon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Heeseung
ENHYPEN
🌙
Jay
ENHYPEN
🌙
Sunghoon
ENHYPEN
🌙
Jake
ENHYPEN
🌙
Sunoo
ENHYPEN
🌙
Ni-Ki
ENHYPEN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jungwon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jungwon × ENHYPEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jungwon's gunghap (궁합) score with each member of ENHYPEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HeeseungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JakeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3Ni-KiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SunghoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JayHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  6. 6SunooHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jungwon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Jungwon.

  1. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 85, six-harmony.
  2. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 85, six-harmony.
  3. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 85, six-harmony.
  4. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 84, zodiac trine.
  5. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 84, six-harmony.
  6. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 84, zodiac trine.
  7. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 84, six-harmony.
  8. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 84, zodiac trine.
  9. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 84, zodiac trine.
  10. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 84, six-harmony.
  11. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 83, six-harmony.
  12. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 82, six-harmony.
  13. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 81, zodiac trine.
  14. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 81, zodiac trine.
  15. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 81, zodiac trine.
  16. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 79, six-harmony.
  17. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 77.
  18. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 77.
  19. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 77.
  20. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 77.
  21. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 77.
  22. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 77.
  23. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jungwon: 77.
  24. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jungwon: 77.
  25. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 77.
  26. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 77.
  27. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 77.
  28. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 77.
  29. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  30. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  31. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungwon: 76.
  32. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 76.
  33. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  34. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 76.
  35. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 76.
  36. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  37. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 76.
  38. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 76.
  39. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jungwon: 76.
  40. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 76.
  41. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  42. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  43. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  44. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 76.
  45. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  46. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  47. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 75.
  48. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 75.
  49. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  50. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 75.
  51. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  52. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jungwon: 75.
  53. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  54. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  55. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  56. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 75.
  57. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 74.
  58. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jungwon: 74.
  59. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 74.
  60. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 74.
  61. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 74.
  62. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 74.
  63. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 74.
  64. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 74.
  65. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 74.
  66. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 74.
  67. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 74.
  68. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 74.
  69. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 73.
  70. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 73.
  71. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungwon: 73.
  72. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 73.
  73. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jungwon: 73.
  74. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 73.
  75. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 73.
  76. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 73.
  77. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 73.
  78. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 73.
  79. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 73.
  80. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 72.
  81. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 72.
  82. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 72.
  83. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jungwon: 72.
  84. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 72.
  85. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 72.
  86. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 72.
  87. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 72.
  88. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 72.
  89. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 72.
  90. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 71.
  91. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 71.
  92. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 71.
  93. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 71.
  94. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 71.
  95. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 71.
  96. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 71.
  97. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 71.
  98. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jungwon: 71.
  99. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jungwon: 64, zodiac clash.
  100. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 63, zodiac clash.
  101. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jungwon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jungwon (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Jungwon's Thân (Khỉ) year.

  1. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Jungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Jungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Jungwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Jungwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Jungwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jungwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jungwon's best and hardest matches across every group

Jungwon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GowonLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HayoungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunjinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeoiH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoungjaeGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ChanmiAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Dara2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DohaARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. GyuriKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JinJinASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DayeBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  6. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ElkieCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  9. DonghaeSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng54
  11. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Jungwon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jungwon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2012) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2022) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 29 (2032) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 39 (2042) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2052) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2062) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2072) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2082) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jungwon

Jungwon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Jungwon năm 2026

Each month scored against Jungwon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jungwon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jungwon là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jungwon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jungwon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jungwon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jungwon là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jungwon từ ENHYPEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jungwon-enhypen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jungwon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư