HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
&TEAM

Nicholas Saju

2002.07.09 · Ngọ (Ngựa) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Nicholas lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Nicholas — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thổ
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
0
Thủy
1
Nicholas — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
K
&TEAM
🌙
Fuma
&TEAM
🌙
EJ
&TEAM
🌙
Yuma
&TEAM
🌙
Jo
&TEAM
🌙
Harua
&TEAM
Xem thêm 24 idol
🌙
Taki
&TEAM
🌙
Maki
&TEAM
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Nicholas — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Nicholas × &TEAM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Nicholas's gunghap (궁합) score with each member of &TEAM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MakiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2FumaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  3. 3KMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YumaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5TakiHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  6. 6JoHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  7. 7EJHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  8. 8HaruaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Nicholas

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Nicholas.

  1. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 87, zodiac trine.
  2. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 87, zodiac trine.
  3. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 86, zodiac trine.
  4. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 86, zodiac trine.
  5. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 85, six-harmony.
  6. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 85, zodiac trine.
  7. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 84, zodiac trine.
  8. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 84, six-harmony.
  9. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 84, six-harmony.
  10. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 84, six-harmony.
  11. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 84, six-harmony.
  12. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 83, six-harmony.
  13. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Nicholas: 83, six-harmony.
  14. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 83, six-harmony.
  15. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 83, zodiac trine.
  16. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 82, zodiac trine.
  17. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 82, zodiac trine.
  18. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 81, six-harmony.
  19. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 80, six-harmony.
  20. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 77.
  21. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  22. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Nicholas: 77.
  23. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 77.
  24. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  25. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  26. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 77.
  27. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  28. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  29. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  30. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  31. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 77.
  32. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  33. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 77.
  34. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 76.
  35. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 76.
  36. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 76.
  37. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Nicholas: 76.
  38. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 76.
  39. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 76.
  40. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 76.
  41. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 75.
  42. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 75.
  43. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 75.
  44. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 75.
  45. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 75.
  46. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 75.
  47. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  48. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  49. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 74.
  50. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  51. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  52. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  53. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  54. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  55. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 74.
  56. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 74.
  57. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 74.
  58. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Nicholas: 74.
  59. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 73.
  60. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 73.
  61. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 73.
  62. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 73.
  63. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 73.
  64. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 73.
  65. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 73.
  66. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nicholas: 73.
  67. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Nicholas: 73.
  68. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 73.
  69. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 73.
  70. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 73.
  71. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 73.
  72. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 72.
  73. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 72.
  74. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 72.
  75. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Nicholas: 72.
  76. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 72.
  77. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 72.
  78. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 72.
  79. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 72.
  80. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 72.
  81. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 72.
  82. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Nicholas: 72.
  83. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 72.
  84. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 72.
  85. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 72.
  86. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 72.
  87. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  88. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  89. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 71.
  90. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 71.
  91. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  92. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  93. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 71.
  94. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  95. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Nicholas: 71.
  96. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  97. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  98. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  99. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Nicholas: 71.
  100. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Nicholas: 67, zodiac clash.
  101. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Nicholas: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Nicholas (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Nicholas's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nicholas: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nicholas: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nicholas: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nicholas: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Nicholas: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Nicholas: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Nicholas: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Nicholas: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Nicholas: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Nicholas: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Nicholas: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Nicholas: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Nicholas: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Nicholas: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Nicholas: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Nicholas: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Nicholas: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Nicholas: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Nicholas: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Nicholas's best and hardest matches across every group

Nicholas scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jiwonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JungwooNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Maki&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MeganKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YunhoTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. BIBISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. HyeriGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MJASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. VernonSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. Fuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. MayukaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  4. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng54
  5. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng54
  6. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  7. HandongDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  8. ChangsunTAN · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Yeo OnePENTAGON · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JoyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng55
  11. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng55
  12. HoshiSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Nicholas's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Nicholas's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2012) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 21 (2022) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 31 (2032) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 41 (2042) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 51 (2052) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 61 (2062) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 71 (2072) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 81 (2082) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Nicholas

Nicholas's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ2
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Nicholas năm 2026

Each month scored against Nicholas's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Nicholas trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Nicholas là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Nicholas là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Nicholas là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Nicholas là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Nicholas là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Nicholas từ &TEAM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/nicholas-team để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Nicholas. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư