HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Super Junior

Kyuhyun Saju

1988.02.03 · Mão (Mèo) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Kyuhyun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kyuhyun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Mộc
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Thổ
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
2
Kyuhyun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Leeteuk
Super Junior
🌙
Heechul
Super Junior
🌙
Yesung
Super Junior
🌙
Shindong
Super Junior
🌙
Eunhyuk
Super Junior
🌙
Siwon
Super Junior
Xem thêm 24 idol
🌙
Donghae
Super Junior
🌙
Ryeowook
Super Junior
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kyuhyun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kyuhyun × Super Junior: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kyuhyun's gunghap (궁합) score with each member of Super Junior, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LeeteukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2ShindongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3SiwonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4RyeowookMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5YesungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6HeechulHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7EunhyukHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  8. 8DonghaeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kyuhyun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Kyuhyun.

  1. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 87, zodiac trine.
  2. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 87, zodiac trine.
  3. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 86, zodiac trine.
  4. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 85, six-harmony.
  5. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kyuhyun: 84, zodiac trine.
  6. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 84, zodiac trine.
  7. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 84, six-harmony.
  8. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 84, six-harmony.
  9. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 83, zodiac trine.
  10. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 83, zodiac trine.
  11. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 83, zodiac trine.
  12. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 83, zodiac trine.
  13. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 82, zodiac trine.
  14. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 82, zodiac trine.
  15. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kyuhyun: 82, zodiac trine.
  16. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 82, zodiac trine.
  17. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 82, six-harmony.
  18. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 81, six-harmony.
  19. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 81, zodiac trine.
  20. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 81, zodiac trine.
  21. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 80, six-harmony.
  22. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 77.
  23. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 77.
  24. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 77.
  25. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 77.
  26. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 77.
  27. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 77.
  28. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kyuhyun: 77.
  29. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 77.
  30. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 77.
  31. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 77.
  32. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 77.
  33. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 76.
  34. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 76.
  35. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 76.
  36. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kyuhyun: 76.
  37. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 76.
  38. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 76.
  39. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 76.
  40. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 76.
  41. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 76.
  42. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 76.
  43. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 76.
  44. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 76.
  45. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 76.
  46. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 76.
  47. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 76.
  48. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  49. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  50. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 75.
  51. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  52. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  53. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 75.
  54. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  55. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kyuhyun: 75.
  56. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  57. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  58. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 75.
  59. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  60. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 74.
  61. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 74.
  62. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  63. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  64. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 74.
  65. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 74.
  66. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  67. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  68. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  69. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  70. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  71. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 74.
  72. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 73.
  73. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 73.
  74. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 73.
  75. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 73.
  76. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 73.
  77. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 73.
  78. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 72.
  79. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 72.
  80. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 72.
  81. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  82. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  83. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  84. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  85. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  86. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  87. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  88. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  89. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 71.
  90. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 71.
  91. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kyuhyun: 71.
  92. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kyuhyun: 67, zodiac clash.
  93. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kyuhyun: 66, zodiac clash.
  94. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 65, zodiac clash.
  95. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 65, zodiac clash.
  96. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 64, zodiac clash.
  97. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kyuhyun: 64, zodiac clash.
  98. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kyuhyun: 63, zodiac clash.
  99. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 62, zodiac clash.
  100. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kyuhyun: 62, zodiac clash.
  101. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kyuhyun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kyuhyun (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Kyuhyun's Mão (Mèo) year.

  1. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Kyuhyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Kyuhyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyuhyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyuhyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Kyuhyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyuhyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyuhyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyuhyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyuhyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyuhyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyuhyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kyuhyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyuhyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Kyuhyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Kyuhyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Kyuhyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Kyuhyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kyuhyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Kyuhyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Kyuhyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Kyuhyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kyuhyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Kyuhyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyuhyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyuhyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kyuhyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyuhyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Kyuhyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Kyuhyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Kyuhyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kyuhyun's best and hardest matches across every group

Kyuhyun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LeeseoIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SeongminCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SeungsikVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YewonMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. DahyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ZoaWeeekly · Tia lửa và căng thẳng52
  3. YoungjaeTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Seeunxikers · Tia lửa và căng thẳng52
  5. PharitaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jay BGOT7 · Tia lửa và căng thẳng52
  7. CoconaXG · Tia lửa và căng thẳng52
  8. MinahGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng53
  9. HyejeongAOA · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ChowonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng53
  11. AnnaMEOVV · Tia lửa và căng thẳng53
  12. NinaNiziU · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Kyuhyun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kyuhyun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (1997) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 20 (2007) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 30 (2017) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 40 (2027) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 50 (2037) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 60 (2047) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2057) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2067) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kyuhyun

Kyuhyun's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Kyuhyun năm 2026

Each month scored against Kyuhyun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kyuhyun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kyuhyun là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kyuhyun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kyuhyun là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kyuhyun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kyuhyun là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kyuhyun từ Super Junior?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kyuhyun-super-junior để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kyuhyun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư