HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TREASURE

Hyunsuk Saju

1999.04.21 · Mão (Mèo) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Hyunsuk lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyunsuk — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
0
Thủy
1
Hyunsuk — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Jihoon
TREASURE
🌙
Yoshi
TREASURE
🌙
Junkyu
TREASURE
🌙
Jaehyuk
TREASURE
🌙
Asahi
TREASURE
🌙
Doyoung
TREASURE
Xem thêm 24 idol
🌙
Haruto
TREASURE
🌙
Jeongwoo
TREASURE
🌙
Junghwan
TREASURE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyunsuk — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyunsuk × TREASURE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyunsuk's gunghap (궁합) score with each member of TREASURE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DoyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JihoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HarutoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4AsahiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JunkyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6JeongwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7YoshiHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  8. 8JaehyukTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9JunghwanHai kẻ giống nhau như một61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyunsuk

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Hyunsuk.

  1. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 87, zodiac trine.
  2. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 87, zodiac trine.
  3. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 87, zodiac trine.
  4. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 86, zodiac trine.
  5. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 86, zodiac trine.
  6. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 85, zodiac trine.
  7. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 84, six-harmony.
  8. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 84, zodiac trine.
  9. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 83, zodiac trine.
  10. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 83, zodiac trine.
  11. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 83, six-harmony.
  12. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 83, six-harmony.
  13. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 83, six-harmony.
  14. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 83, zodiac trine.
  15. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 83, zodiac trine.
  16. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 82, zodiac trine.
  17. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 82, six-harmony.
  18. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 81, zodiac trine.
  19. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 81, six-harmony.
  20. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 81, zodiac trine.
  21. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 79, six-harmony.
  22. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 79, six-harmony.
  23. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 79, six-harmony.
  24. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 79, six-harmony.
  25. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 77.
  26. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 77.
  27. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 77.
  28. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 77.
  29. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 77.
  30. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 77.
  31. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 77.
  32. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 77.
  33. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 77.
  34. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 76.
  35. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 76.
  36. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 76.
  37. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 76.
  38. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 76.
  39. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 76.
  40. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 76.
  41. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 76.
  42. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 76.
  43. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 76.
  44. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 76.
  45. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 76.
  46. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 76.
  47. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 76.
  48. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 76.
  49. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 76.
  50. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 76.
  51. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 76.
  52. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 75.
  53. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 75.
  54. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 75.
  55. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 75.
  56. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 75.
  57. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 75.
  58. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 75.
  59. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 75.
  60. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 75.
  61. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 75.
  62. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 75.
  63. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 74.
  64. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 74.
  65. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 74.
  66. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 74.
  67. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 74.
  68. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 74.
  69. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 74.
  70. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 74.
  71. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 74.
  72. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 74.
  73. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 73.
  74. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 73.
  75. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 73.
  76. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 72.
  77. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 72.
  78. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 72.
  79. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 72.
  80. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 72.
  81. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 72.
  82. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 72.
  83. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 72.
  84. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 72.
  85. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunsuk: 71.
  86. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 71.
  87. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 71.
  88. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 71.
  89. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 71.
  90. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 71.
  91. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunsuk: 71.
  92. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 67, zodiac clash.
  93. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunsuk: 66, zodiac clash.
  94. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunsuk: 65, zodiac clash.
  95. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunsuk: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyunsuk (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Hyunsuk's Mão (Mèo) year.

  1. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunsuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunsuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunsuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunsuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunsuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunsuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunsuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunsuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunsuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunsuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunsuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunsuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunsuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunsuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunsuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunsuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunsuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunsuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunsuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunsuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunsuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunsuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  46. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunsuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunsuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunsuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunsuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunsuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyunsuk's best and hardest matches across every group

Hyunsuk scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Lee JaejinFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jiheonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kim MinseoungTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LEEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RiotoARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HeizeSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HinaLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyuiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. IrohaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JoshuaSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  3. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  4. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  6. KaedetripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JongseobP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Yoon Jiyoonizna · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HarunaBilllie · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HaneulKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng52
  11. DasomSISTAR · Tia lửa và căng thẳng52
  12. YoonWINNER · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Hyunsuk's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyunsuk's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2004) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2014) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2024) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 36 (2034) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2044) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 56 (2054) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 66 (2064) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2074) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyunsuk

Hyunsuk's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyunsuk năm 2026

Each month scored against Hyunsuk's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyunsuk trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyunsuk là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyunsuk là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyunsuk là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyunsuk là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyunsuk là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyunsuk từ TREASURE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyunsuk-treasure để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyunsuk. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư