혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
乙
SEVENTEEN

Joshua Saju

1995.12.30 · 亥 Hợi (Lợn) · 乙 Mộc Âm

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Độ hợp của bạn với Joshua lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Joshua — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
亥
Thủy
Tháng
戊
Thổ
子
Thủy
Ngày
乙
Mộc
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
0
水Thủy
2
Joshua — bài đọc

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Dino
SEVENTEEN
🌙
DK
SEVENTEEN
🌙
Hoshi
SEVENTEEN
🌙
Jeonghan
SEVENTEEN
🌙
Jun
SEVENTEEN
🌙
Mingyu
SEVENTEEN
Xem thêm 24 idol
🌙
S.Coups
SEVENTEEN
🌙
Seungkwan
SEVENTEEN
🌙
The8
SEVENTEEN
🌙
Vernon
SEVENTEEN
🌙
Wonwoo
SEVENTEEN
🌙
Woozi
SEVENTEEN
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Joshua's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Joshua's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁亥From age 9 (2003) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丙戌From age 19 (2013) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 乙酉From age 29 (2023) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 甲申From age 39 (2033) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 癸未From age 49 (2043) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 壬午From age 59 (2053) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 辛巳From age 69 (2063) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 庚辰From age 79 (2073) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Joshua — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Joshua × SEVENTEEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Joshua's gunghap (궁합) score with each member of SEVENTEEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1VernonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SeungkwanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3The8Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4WooziMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5DinoHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6HoshiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7WonwooHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  8. 8JeonghanTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9MingyuTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  10. 10S.CoupsTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  11. 11JunTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  12. 12DKTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Joshua

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Joshua.

  1. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Joshua: 86, zodiac trine.
  2. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 85, six-harmony.
  3. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 85, six-harmony.
  4. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 84, six-harmony.
  5. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 84, six-harmony.
  6. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 84, six-harmony.
  7. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 84, six-harmony.
  8. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Joshua: 82, zodiac trine.
  9. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Joshua: 82, zodiac trine.
  10. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 82, six-harmony.
  11. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Joshua: 81, zodiac trine.
  12. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 81, six-harmony.
  13. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Joshua: 81, zodiac trine.
  14. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Joshua: 81, zodiac trine.
  15. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 79, six-harmony.
  16. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 77.
  17. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Joshua: 77.
  18. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 77.
  19. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Joshua: 77.
  20. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 77.
  21. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Joshua: 77.
  22. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 77.
  23. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Joshua: 76.
  24. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Joshua: 76.
  25. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Joshua: 76.
  26. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Joshua: 76.
  27. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Joshua: 76.
  28. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 76.
  29. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Joshua: 75.
  30. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Joshua: 75.
  31. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Joshua: 75.
  32. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Joshua: 75.
  33. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Joshua: 75.
  34. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Joshua: 75.
  35. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Joshua: 75.
  36. Siyoon (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 75.
  37. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 75.
  38. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 75.
  39. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 74.
  40. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Joshua: 74.
  41. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Joshua: 74.
  42. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 74.
  43. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Joshua: 74.
  44. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 74.
  45. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Joshua: 74.
  46. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Joshua: 74.
  47. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Joshua: 74.
  48. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Joshua: 73.
  49. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 73.
  50. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Joshua: 72.
  51. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Joshua: 72.
  52. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 72.
  53. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 72.
  54. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Joshua: 72.
  55. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 71.
  56. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  57. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  58. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 71.
  59. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  60. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  61. Onhyuk (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  62. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  63. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  64. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Joshua: 71.
  65. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 67, zodiac clash.
  66. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 65, zodiac clash.
  67. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Joshua: 65, zodiac clash.
  68. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Joshua: 64, zodiac clash.
  69. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 63, zodiac clash.
  70. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 62, zodiac clash.
  71. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 62, zodiac clash.
  72. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Joshua: 62, zodiac clash.
  73. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Joshua: 62, zodiac clash.
  74. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Joshua: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Joshua (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Joshua's Hợi (Lợn) year.

  1. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joshua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joshua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Joshua: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joshua: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Joshua: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joshua: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joshua: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Joshua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Joshua: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Joshua: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Joshua: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Joshua: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Joshua: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Joshua: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Joshua: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Joshua: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Joshua: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Joshua: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Joshua: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Joshua: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Joshua: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Joshua: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Joshua: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Joshua: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Joshua: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Joshua: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Joshua: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Joshua: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Joshua: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Joshua: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Joshua: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Joshua: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Joshua: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Joshua: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Joshua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Joshua: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Joshua: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Joshua: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Joshua: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Joshua: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Joshua: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Joshua: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Joshua's best and hardest matches across every group

Joshua scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Minmiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. SanATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SuhoEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoonNOWZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YujinIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HwiyoungSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. HyunsukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. RikuNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SeongminCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HuijunMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SungchanRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SoojinWeeekly · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyejuLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  4. EunseokRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChenleNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  6. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  9. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. ChangukDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng52
  12. AnnieALLDAY PROJECT · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Joshua

Joshua's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Joshua năm 2026

Each month scored against Joshua's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Joshua trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Joshua là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Joshua là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Joshua là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Joshua là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Joshua là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Joshua từ SEVENTEEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/joshua-seventeen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Joshua. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư