HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CRAVITY

Seongmin Saju

2003.08.01 · Mùi (Dê) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Seongmin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seongmin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Hỏa
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
3
Kim
0
Thủy
1
Seongmin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Serim
CRAVITY
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Jungmo
CRAVITY
🌙
Woobin
CRAVITY
🌙
Wonjin
CRAVITY
🌙
Minhee
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Hyeongjun
CRAVITY
🌙
Taeyoung
CRAVITY
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seongmin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seongmin × CRAVITY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seongmin's gunghap (궁합) score with each member of CRAVITY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SerimMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2AllenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3MinheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4WonjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5WoobinHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  6. 6HyeongjunTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  7. 7TaeyoungTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  8. 8JungmoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seongmin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Seongmin.

  1. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 87, zodiac trine.
  2. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 87, zodiac trine.
  3. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 87, zodiac trine.
  4. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 87, zodiac trine.
  5. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  6. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  7. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  8. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  9. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  10. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  11. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  12. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 86, zodiac trine.
  13. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 85, six-harmony.
  14. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seongmin: 85, zodiac trine.
  15. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 85, zodiac trine.
  16. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 84, zodiac trine.
  17. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 84, six-harmony.
  18. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 83, zodiac trine.
  19. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seongmin: 83, zodiac trine.
  20. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 83, zodiac trine.
  21. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 83, six-harmony.
  22. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 82, six-harmony.
  23. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 80, six-harmony.
  24. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 77.
  25. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seongmin: 77.
  26. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 77.
  27. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 77.
  28. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seongmin: 77.
  29. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seongmin: 77.
  30. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 77.
  31. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 77.
  32. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 77.
  33. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 77.
  34. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 77.
  35. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 76.
  36. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 76.
  37. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 76.
  38. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 76.
  39. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 76.
  40. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 76.
  41. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 75.
  42. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 75.
  43. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 75.
  44. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 75.
  45. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 75.
  46. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 74.
  47. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 74.
  48. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seongmin: 74.
  49. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 74.
  50. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 74.
  51. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 74.
  52. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 73.
  53. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seongmin: 73.
  54. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 73.
  55. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 73.
  56. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seongmin: 73.
  57. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 73.
  58. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 73.
  59. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 72.
  60. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 72.
  61. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 72.
  62. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 72.
  63. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 72.
  64. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 72.
  65. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seongmin: 71.
  66. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 71.
  67. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seongmin: 71.
  68. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 71.
  69. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 71.
  70. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 71.
  71. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 67, zodiac clash.
  72. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 66, zodiac clash.
  73. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 66, zodiac clash.
  74. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 65, zodiac clash.
  75. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 65, zodiac clash.
  76. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 63, zodiac clash.
  77. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongmin: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seongmin (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Seongmin's Mùi (Dê) year.

  1. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seongmin's best and hardest matches across every group

Seongmin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KyuhyunSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SeunghunCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. HuihyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. HyuiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. IrohaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JeonghwaEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JoshuaSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. TaehaBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. VBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Cha EunwooASTRO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YutoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  3. Kim JaejoongSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  9. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  10. ShindongSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SeungkwanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JaejunTAN · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Seongmin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seongmin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2011) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2021) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 29 (2031) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 39 (2041) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2051) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2061) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2071) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2081) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seongmin

Seongmin's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Seongmin năm 2026

Each month scored against Seongmin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seongmin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seongmin là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seongmin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seongmin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seongmin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seongmin là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seongmin từ CRAVITY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seongmin-cravity để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seongmin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư