혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
CRAVITY

Minhee Saju

2002.09.17 · 午 Ngọ (Ngựa) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Minhee lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minhee — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
己
Thổ
酉
Kim
Ngày
戊
Thổ
子
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
2
Minhee — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Hyeongjun
CRAVITY
🌙
Jungmo
CRAVITY
🌙
Seongmin
CRAVITY
🌙
Serim
CRAVITY
🌙
Taeyoung
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Wonjin
CRAVITY
🌙
Woobin
CRAVITY
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Minhee's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minhee's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚戌From age 8 (2009) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 辛亥From age 18 (2019) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 壬子From age 28 (2029) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 癸丑From age 38 (2039) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 甲寅From age 48 (2049) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 乙卯From age 58 (2059) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丙辰From age 68 (2069) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丁巳From age 78 (2079) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Minhee — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Minhee × CRAVITY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minhee's gunghap (궁합) score with each member of CRAVITY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeongminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2WoobinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3TaeyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4AllenHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  5. 5WonjinTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HyeongjunTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7JungmoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8SerimTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minhee

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Minhee.

  1. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhee: 87, zodiac trine.
  2. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 87, zodiac trine.
  3. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhee: 86, zodiac trine.
  4. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 85, zodiac trine.
  5. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 85, six-harmony.
  6. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 85, six-harmony.
  7. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 85, six-harmony.
  8. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 85, six-harmony.
  9. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 84, six-harmony.
  10. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Minhee: 84, six-harmony.
  11. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 84, six-harmony.
  12. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minhee: 84, zodiac trine.
  13. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhee: 83, zodiac trine.
  14. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhee: 83, zodiac trine.
  15. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 82, six-harmony.
  16. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minhee: 81, zodiac trine.
  17. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 81, six-harmony.
  18. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minhee: 81, zodiac trine.
  19. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minhee: 79, six-harmony.
  20. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 77.
  21. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhee: 77.
  22. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhee: 77.
  23. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minhee: 77.
  24. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 77.
  25. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 77.
  26. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Minhee: 77.
  27. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 76.
  28. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minhee: 76.
  29. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 76.
  30. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minhee: 76.
  31. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minhee: 76.
  32. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhee: 76.
  33. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  34. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  35. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minhee: 75.
  36. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  37. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  38. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  39. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  40. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  41. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  42. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhee: 75.
  43. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minhee: 75.
  44. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 75.
  45. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minhee: 75.
  46. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 74.
  47. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 74.
  48. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Minhee: 74.
  49. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhee: 74.
  50. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 74.
  51. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 74.
  52. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 74.
  53. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minhee: 74.
  54. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minhee: 74.
  55. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 74.
  56. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhee: 74.
  57. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minhee: 74.
  58. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 73.
  59. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhee: 73.
  60. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 73.
  61. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minhee: 73.
  62. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 73.
  63. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 73.
  64. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 73.
  65. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhee: 73.
  66. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 73.
  67. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 73.
  68. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minhee: 73.
  69. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 73.
  70. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 73.
  71. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhee: 73.
  72. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 73.
  73. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhee: 73.
  74. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  75. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  76. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 72.
  77. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minhee: 72.
  78. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  79. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  80. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 72.
  81. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  82. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minhee: 72.
  83. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  84. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  85. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  86. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhee: 72.
  87. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minhee: 71.
  88. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  89. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minhee: 71.
  90. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minhee: 71.
  91. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minhee: 71.
  92. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  93. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  94. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 71.
  95. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  96. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  97. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  98. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  99. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minhee: 71.
  100. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  101. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minhee: 71.
  102. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minhee: 65, zodiac clash.
  103. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minhee: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minhee (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Minhee's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Minhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Minhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Minhee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Minhee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Minhee: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Minhee: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Minhee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Minhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Minhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Minhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minhee's best and hardest matches across every group

Minhee scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BIBISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyeriGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MJASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. VernonSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Fuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. SohaSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Dogyun82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. HanaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. HaumKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HoonyWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Lee HiSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  3. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  4. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  5. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng55
  6. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng55
  7. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng55
  8. HandongDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  9. ChangsunTAN · Tia lửa và căng thẳng55
  10. Yeo OnePENTAGON · Tia lửa và căng thẳng56
  11. JoyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng56
  12. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Minhee

Minhee's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Minhee năm 2026

Each month scored against Minhee's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minhee trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minhee là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minhee là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minhee là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minhee là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minhee là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minhee từ CRAVITY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minhee-cravity để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minhee. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư