HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Dreamcatcher

SuA Saju

1994.08.10 · Tuất (Chó) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với SuA lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của SuA — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
1
Thủy
1
SuA — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
JiU
Dreamcatcher
Siyeon
Dreamcatcher
Handong
Dreamcatcher
Yoohyeon
Dreamcatcher
Dami
Dreamcatcher
Gahyeon
Dreamcatcher
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on SuA — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 SuA × Dreamcatcher: bảng xếp hạng độ hợp Saju

SuA's gunghap (궁합) score with each member of Dreamcatcher, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GahyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2YoohyeonHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  3. 3DamiHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  4. 4SiyeonTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5HandongTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JiUTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với SuA

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as SuA.

  1. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With SuA: 87, zodiac trine.
  2. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 87, zodiac trine.
  3. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 87, zodiac trine.
  4. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With SuA: 87, zodiac trine.
  5. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 87, zodiac trine.
  6. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 87, zodiac trine.
  7. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 87, zodiac trine.
  8. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 86, zodiac trine.
  9. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With SuA: 86, zodiac trine.
  10. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 85, six-harmony.
  11. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With SuA: 85, zodiac trine.
  12. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With SuA: 85, zodiac trine.
  13. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 85, zodiac trine.
  14. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 85, six-harmony.
  15. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 84, six-harmony.
  16. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 84, six-harmony.
  17. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 84, zodiac trine.
  18. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With SuA: 84, zodiac trine.
  19. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 84, six-harmony.
  20. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With SuA: 84, zodiac trine.
  21. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 84, six-harmony.
  22. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 84, six-harmony.
  23. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 83, six-harmony.
  24. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With SuA: 82, zodiac trine.
  25. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With SuA: 82, zodiac trine.
  26. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SuA: 82, six-harmony.
  27. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With SuA: 82, zodiac trine.
  28. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SuA: 81, zodiac trine.
  29. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With SuA: 81, zodiac trine.
  30. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With SuA: 79, six-harmony.
  31. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SuA: 77.
  32. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With SuA: 77.
  33. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With SuA: 77.
  34. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 77.
  35. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With SuA: 77.
  36. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SuA: 77.
  37. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With SuA: 77.
  38. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With SuA: 77.
  39. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With SuA: 77.
  40. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With SuA: 77.
  41. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With SuA: 76.
  42. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With SuA: 76.
  43. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With SuA: 76.
  44. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SuA: 76.
  45. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With SuA: 76.
  46. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With SuA: 76.
  47. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With SuA: 75.
  48. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With SuA: 75.
  49. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SuA: 75.
  50. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 75.
  51. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With SuA: 75.
  52. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 75.
  53. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 75.
  54. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With SuA: 75.
  55. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 75.
  56. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With SuA: 75.
  57. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With SuA: 74.
  58. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 74.
  59. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SuA: 74.
  60. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SuA: 74.
  61. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With SuA: 74.
  62. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 74.
  63. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 74.
  64. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 74.
  65. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 74.
  66. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 73.
  67. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 73.
  68. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With SuA: 73.
  69. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With SuA: 73.
  70. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 73.
  71. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With SuA: 73.
  72. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 73.
  73. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With SuA: 73.
  74. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With SuA: 73.
  75. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SuA: 73.
  76. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 72.
  77. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With SuA: 72.
  78. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SuA: 72.
  79. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With SuA: 72.
  80. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SuA: 72.
  81. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With SuA: 72.
  82. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SuA: 72.
  83. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With SuA: 72.
  84. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With SuA: 72.
  85. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SuA: 71.
  86. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SuA: 71.
  87. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With SuA: 71.
  88. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SuA: 71.
  89. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SuA: 71.
  90. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SuA: 71.
  91. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SuA: 71.
  92. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With SuA: 71.
  93. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With SuA: 71.
  94. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SuA: 71.
  95. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SuA: 71.
  96. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With SuA: 71.
  97. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SuA: 65, zodiac clash.
  98. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SuA: 65, zodiac clash.
  99. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SuA: 65, zodiac clash.
  100. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SuA: 62, zodiac clash.
  101. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SuA: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as SuA (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share SuA's Tuất (Chó) year.

  1. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With SuA: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With SuA: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With SuA: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With SuA: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With SuA: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With SuA: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With SuA: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With SuA: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With SuA: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With SuA: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With SuA: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With SuA: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With SuA: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With SuA: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With SuA: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With SuA: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With SuA: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With SuA: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With SuA: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With SuA: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With SuA: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With SuA: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With SuA: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With SuA: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 SuA's best and hardest matches across every group

SuA scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChantyLapillus · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChowonLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MinseoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. QTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RikuNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SeonghwaATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ShuaiboAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoeunWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. WoongkiAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ChaeinPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. GahyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SiyeonQWER · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ShinGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JaeminNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyukTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HinaQWER · Tia lửa và căng thẳng51
  6. HaechanNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  7. EmmaBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng51
  8. YejiITZY · Tia lửa và căng thẳng52
  9. SeungminStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  10. SehyeonDKZ · Tia lửa và căng thẳng52
  11. JiwonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  12. HyunyeopTAN · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 SuA's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle SuA's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (1995) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 12 (2005) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 22 (2015) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 32 (2025) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 42 (2035) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2045) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2055) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 72 (2065) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của SuA

SuA's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ3
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của SuA năm 2026

Each month scored against SuA's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của SuA trong Saju là gì?
Nhật Chủ của SuA là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của SuA là gì?
Ngũ hành chủ đạo của SuA là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của SuA là gì?
Con giáp Hàn Quốc của SuA là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với SuA từ Dreamcatcher?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sua-dreamcatcher để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với SuA. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư