HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CIX

Bae Jinyoung Saju

2000.05.10 · Thìn (Rồng) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Bae Jinyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Bae Jinyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Kim
Hỏa
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
2
Thủy
0
Bae Jinyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
BX
CIX
🌙
Seunghun
CIX
🌙
Yonghee
CIX
🌙
Hyunsuk
CIX
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Bae Jinyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Bae Jinyoung × CIX: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Bae Jinyoung's gunghap (궁합) score with each member of CIX, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1BXMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SeunghunHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  3. 3HyunsukTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4YongheeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Bae Jinyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Bae Jinyoung.

  1. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 87, zodiac trine.
  2. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 86, zodiac trine.
  3. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 86, zodiac trine.
  4. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 86, zodiac trine.
  5. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 85, zodiac trine.
  6. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 85, zodiac trine.
  7. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 85, zodiac trine.
  8. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Bae Jinyoung: 85, zodiac trine.
  9. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 85, six-harmony.
  10. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 85, zodiac trine.
  11. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 85, six-harmony.
  12. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Bae Jinyoung: 84, zodiac trine.
  13. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 84, zodiac trine.
  14. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 84, zodiac trine.
  15. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Bae Jinyoung: 84, six-harmony.
  16. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 83, zodiac trine.
  17. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 83, zodiac trine.
  18. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Bae Jinyoung: 83, six-harmony.
  19. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Bae Jinyoung: 83, zodiac trine.
  20. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 82, zodiac trine.
  21. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 82, zodiac trine.
  22. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Bae Jinyoung: 82, six-harmony.
  23. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 81, zodiac trine.
  24. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 81, six-harmony.
  25. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 81, zodiac trine.
  26. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 81, six-harmony.
  27. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 80, six-harmony.
  28. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 80, six-harmony.
  29. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Bae Jinyoung: 79, six-harmony.
  30. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 77.
  31. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 77.
  32. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 77.
  33. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Bae Jinyoung: 77.
  34. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 77.
  35. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 77.
  36. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 76.
  37. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 76.
  38. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 76.
  39. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 76.
  40. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 76.
  41. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 76.
  42. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 76.
  43. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 76.
  44. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 76.
  45. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 75.
  46. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 75.
  47. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 75.
  48. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 75.
  49. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 75.
  50. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 75.
  51. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 75.
  52. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 75.
  53. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 74.
  54. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 74.
  55. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 74.
  56. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 74.
  57. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 74.
  58. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 74.
  59. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 74.
  60. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 74.
  61. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 74.
  62. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 74.
  63. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 74.
  64. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 74.
  65. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 74.
  66. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 73.
  67. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 73.
  68. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 73.
  69. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 73.
  70. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 73.
  71. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 73.
  72. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 73.
  73. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 73.
  74. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  75. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Bae Jinyoung: 72.
  76. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 72.
  77. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  78. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  79. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 72.
  80. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  81. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  82. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  83. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  84. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  85. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  86. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 72.
  87. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 71.
  88. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Bae Jinyoung: 71.
  89. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 71.
  90. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 71.
  91. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 71.
  92. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 71.
  93. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 71.
  94. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 71.
  95. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 71.
  96. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 67, zodiac clash.
  97. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Bae Jinyoung: 65, zodiac clash.
  98. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 64, zodiac clash.
  99. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 64, zodiac clash.
  100. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 62, zodiac clash.
  101. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Bae Jinyoung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Bae Jinyoung (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Bae Jinyoung's Thìn (Rồng) year.

  1. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Bae Jinyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Bae Jinyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Bae Jinyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Bae Jinyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Bae Jinyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Bae Jinyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Bae Jinyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Bae Jinyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Bae Jinyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Bae Jinyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Bae Jinyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Bae Jinyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Bae Jinyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Bae Jinyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Bae Jinyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Bae Jinyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Bae Jinyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Bae Jinyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Bae Jinyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Bae Jinyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Bae Jinyoung's best and hardest matches across every group

Bae Jinyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BitBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jinsikxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ViviLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. BahiyyihKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. ChunghaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. MokaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MomoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. TaesanBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. YesungSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YujinKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SeungwooVICTON · Tia lửa và căng thẳng52
  2. SeungmoAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng52
  3. SeolaWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  4. LivRESCENE · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JiyuKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JayiKON · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HyunbinALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Hong EunchaeLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  9. E-TionONF · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HyojungOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HaerinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SullintripleS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Bae Jinyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Bae Jinyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2009) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 20 (2019) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 30 (2029) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2039) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2049) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 60 (2059) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2069) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 80 (2079) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Bae Jinyoung

Bae Jinyoung's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Bae Jinyoung năm 2026

Each month scored against Bae Jinyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Bae Jinyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Bae Jinyoung là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Bae Jinyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Bae Jinyoung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Bae Jinyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Bae Jinyoung là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Bae Jinyoung từ CIX?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/bae-jinyoung-cix để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Bae Jinyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư