혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
Kep1er

Yujin Saju

1996.08.12 · 子 Tý (Chuột) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Yujin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yujin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
子
Thủy
Tháng
丙
Hỏa
申
Kim
Ngày
辛
Kim
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
3
土Thổ
0
金Kim
2
水Thủy
1
Yujin — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Chaehyun
Kep1er
⭐
Dayeon
Kep1er
⭐
Hikaru
Kep1er
⭐
Xiaoting
Kep1er
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yujin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yujin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙未From age 3 (1998) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 甲午From age 13 (2008) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 癸巳From age 23 (2018) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 壬辰From age 33 (2028) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 辛卯From age 43 (2038) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 庚寅From age 53 (2048) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 己丑From age 63 (2058) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 戊子From age 73 (2068) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yujin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yujin × Kep1er: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yujin's gunghap (궁합) score with each member of Kep1er, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1XiaotingMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HikaruHai kẻ giống nhau như một83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3BahiyyihTia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  4. 4DayeonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5ChaehyunTia lửa và căng thẳng57Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yujin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Yujin.

  1. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 87, zodiac trine.
  2. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yujin: 87, zodiac trine.
  3. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 86, zodiac trine.
  4. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 85, zodiac trine.
  5. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yujin: 85, six-harmony.
  6. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 85, zodiac trine.
  7. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yujin: 84, zodiac trine.
  8. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 84, zodiac trine.
  9. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yujin: 84, zodiac trine.
  10. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 83, zodiac trine.
  11. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 82, zodiac trine.
  12. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 82, zodiac trine.
  13. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yujin: 82, zodiac trine.
  14. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 82, zodiac trine.
  15. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 82, zodiac trine.
  16. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 82, zodiac trine.
  17. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 81, zodiac trine.
  18. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yujin: 81, zodiac trine.
  19. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 81, zodiac trine.
  20. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujin: 80, six-harmony.
  21. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yujin: 79, six-harmony.
  22. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 77.
  23. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yujin: 77.
  24. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yujin: 77.
  25. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 77.
  26. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 77.
  27. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujin: 77.
  28. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 77.
  29. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  30. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  31. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  32. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  33. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  34. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  35. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  36. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  37. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  38. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  39. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  40. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yujin: 76.
  41. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 75.
  42. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 75.
  43. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yujin: 75.
  44. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yujin: 75.
  45. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yujin: 75.
  46. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 75.
  47. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yujin: 75.
  48. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 75.
  49. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 75.
  50. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 75.
  51. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yujin: 75.
  52. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 74.
  53. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  54. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yujin: 74.
  55. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 74.
  56. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  57. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  58. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 74.
  59. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  60. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  61. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  62. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 74.
  63. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 74.
  64. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yujin: 73.
  65. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 73.
  66. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yujin: 73.
  67. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujin: 73.
  68. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yujin: 73.
  69. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 73.
  70. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yujin: 73.
  71. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yujin: 73.
  72. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujin: 73.
  73. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yujin: 73.
  74. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 72.
  75. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yujin: 72.
  76. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 72.
  77. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 71.
  78. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yujin: 71.
  79. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yujin: 71.
  80. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 71.
  81. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yujin: 71.
  82. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 71.
  83. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yujin: 71.
  84. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yujin: 67, zodiac clash.
  85. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yujin: 67, zodiac clash.
  86. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 65, zodiac clash.
  87. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 64, zodiac clash.
  88. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 64, zodiac clash.
  89. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yujin: 64, zodiac clash.
  90. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 63, zodiac clash.
  91. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 62, zodiac clash.
  92. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yujin (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 44 other idols in the Honbit roster share Yujin's Tý (Chuột) year.

  1. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. May (RESCENE) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Dongsung (N.Flying) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  44. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yujin's best and hardest matches across every group

Yujin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangminTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JihanWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JungmoCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LeehanBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Seongbin82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SiyunAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YejuICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YelH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YeonjungYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YouminALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YueLapillus · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YunseoBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Sungyunn.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SangahLIGHTSUM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Ningningaespa · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HueningkaiTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Lee HongkiFTISLAND · Tia lửa và căng thẳng51
  6. BambyPLAVE · Tia lửa và căng thẳng51
  7. TaeraeTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  8. TaehyunTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  9. ManonKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JisungNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Lee GikwangHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52
  12. MatthewZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yujin

Yujin's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa3
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yujin năm 2026

Each month scored against Yujin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yujin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yujin là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yujin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yujin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yujin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yujin là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yujin từ Kep1er?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yujin-kep1er để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yujin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư