HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
AMPERS&ONE

Siyun Saju

2005.01.08 · Thân (Khỉ) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Siyun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Siyun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Siyun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Kamden
AMPERS&ONE
🌙
Brian
AMPERS&ONE
🌙
Jiho
AMPERS&ONE
🌙
Kyrell
AMPERS&ONE
🌙
Mackiah
AMPERS&ONE
🌙
Seungmo
AMPERS&ONE
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Siyun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Siyun × AMPERS&ONE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Siyun's gunghap (궁합) score with each member of AMPERS&ONE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JihoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MackiahMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3KamdenHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SeungmoHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5BrianTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6KyrellTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Siyun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Siyun.

  1. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Siyun: 87, zodiac trine.
  2. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Siyun: 87, zodiac trine.
  3. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Siyun: 86, zodiac trine.
  4. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siyun: 85, zodiac trine.
  5. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siyun: 85, zodiac trine.
  6. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Siyun: 84, zodiac trine.
  7. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Siyun: 83, six-harmony.
  8. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siyun: 82, zodiac trine.
  9. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Siyun: 81, zodiac trine.
  10. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Siyun: 81, zodiac trine.
  11. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siyun: 81, six-harmony.
  12. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 80, six-harmony.
  13. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 80, six-harmony.
  14. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Siyun: 77.
  15. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 77.
  16. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 77.
  17. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siyun: 77.
  18. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siyun: 77.
  19. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 77.
  20. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Siyun: 77.
  21. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siyun: 77.
  22. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siyun: 76.
  23. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Siyun: 76.
  24. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Siyun: 76.
  25. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siyun: 76.
  26. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Siyun: 76.
  27. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siyun: 76.
  28. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Siyun: 76.
  29. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 76.
  30. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 76.
  31. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Siyun: 75.
  32. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 75.
  33. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyun: 75.
  34. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Siyun: 75.
  35. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 75.
  36. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Siyun: 75.
  37. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siyun: 75.
  38. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siyun: 75.
  39. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Siyun: 75.
  40. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Siyun: 75.
  41. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Siyun: 75.
  42. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siyun: 75.
  43. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyun: 75.
  44. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Siyun: 74.
  45. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Siyun: 74.
  46. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Siyun: 74.
  47. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siyun: 74.
  48. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Siyun: 74.
  49. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siyun: 74.
  50. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siyun: 74.
  51. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 73.
  52. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Siyun: 73.
  53. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Siyun: 73.
  54. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Siyun: 73.
  55. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyun: 73.
  56. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Siyun: 73.
  57. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siyun: 73.
  58. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siyun: 73.
  59. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Siyun: 72.
  60. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Siyun: 72.
  61. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Siyun: 72.
  62. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Siyun: 71.
  63. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Siyun: 71.
  64. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Siyun: 71.
  65. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siyun: 71.
  66. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Siyun: 71.
  67. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Siyun: 71.
  68. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyun: 71.
  69. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siyun: 71.
  70. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Siyun: 71.
  71. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Siyun: 71.
  72. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Siyun: 71.
  73. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Siyun: 67, zodiac clash.
  74. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Siyun: 64, zodiac clash.
  75. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Siyun: 62, zodiac clash.
  76. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Siyun: 61, zodiac clash.
  77. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Siyun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Siyun (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Siyun's Thân (Khỉ) year.

  1. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Siyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Siyun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Siyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Siyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Siyun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Siyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Siyun's best and hardest matches across every group

Siyun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MomoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoljiEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. TenWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YejiITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YesungSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  3. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  9. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng55
  12. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Siyun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Siyun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2013) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 19 (2023) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 29 (2033) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 39 (2043) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2053) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 59 (2063) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 69 (2073) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2083) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Siyun

Siyun's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Siyun năm 2026

Each month scored against Siyun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Siyun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Siyun là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Siyun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Siyun là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Siyun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Siyun là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Siyun từ AMPERS&ONE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/siyun-ampersone để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Siyun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư