HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BAE173

Youngseo Saju

2002.06.13 · Ngọ (Ngựa) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Youngseo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Youngseo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Hỏa
Hỏa
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
3
Thổ
0
Kim
0
Thủy
3
Youngseo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
J-Min
BAE173
🌙
Yoojun
BAE173
🌙
Muzin
BAE173
🌙
Junseo
BAE173
🌙
Doha
BAE173
🌙
Bit
BAE173
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Youngseo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Youngseo × BAE173: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Youngseo's gunghap (궁합) score with each member of BAE173, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MuzinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2BitMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3DohaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4JunseoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5YoojunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  6. 6J-MinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Youngseo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Youngseo.

  1. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 87, zodiac trine.
  2. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 86, zodiac trine.
  3. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 86, zodiac trine.
  4. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 85, zodiac trine.
  5. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 85, zodiac trine.
  6. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 84, zodiac trine.
  7. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 84, zodiac trine.
  8. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Youngseo: 83, zodiac trine.
  9. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 83, six-harmony.
  10. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 83, six-harmony.
  11. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 82, zodiac trine.
  12. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 82, six-harmony.
  13. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 81, zodiac trine.
  14. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 81, six-harmony.
  15. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 81, six-harmony.
  16. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Youngseo: 80, six-harmony.
  17. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 79, six-harmony.
  18. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 79, six-harmony.
  19. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 77.
  20. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 77.
  21. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 77.
  22. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 77.
  23. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 77.
  24. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 77.
  25. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 76.
  26. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  27. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  28. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 76.
  29. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  30. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 76.
  31. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 76.
  32. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 76.
  33. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  34. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  35. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  36. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 76.
  37. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 75.
  38. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 75.
  39. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 75.
  40. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 75.
  41. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Youngseo: 75.
  42. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 74.
  43. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 74.
  44. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 74.
  45. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 74.
  46. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 74.
  47. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 73.
  48. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 73.
  49. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 73.
  50. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 73.
  51. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 73.
  52. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 73.
  53. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Youngseo: 73.
  54. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 73.
  55. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 73.
  56. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 73.
  57. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 73.
  58. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Youngseo: 73.
  59. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 73.
  60. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  61. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 72.
  62. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 72.
  63. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 72.
  64. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 72.
  65. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  66. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 72.
  67. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Youngseo: 71.
  68. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 71.
  69. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 71.
  70. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Youngseo: 71.
  71. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 71.
  72. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Youngseo: 71.
  73. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 66, zodiac clash.
  74. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 66, zodiac clash.
  75. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Youngseo: 65, zodiac clash.
  76. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Youngseo: 65, zodiac clash.
  77. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Youngseo: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Youngseo (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Youngseo's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Youngseo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Youngseo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Youngseo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Youngseo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Youngseo's best and hardest matches across every group

Youngseo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. MJASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  3. JoohoneyMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  4. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. WyattONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  8. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. Lee JaejinFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. Jiheonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng52
  3. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  4. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng54
  6. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng54
  7. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng55
  8. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng55
  9. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng55
  10. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng57
  12. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng61

🌊 Youngseo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Youngseo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2010) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 19 (2020) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 29 (2030) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 39 (2040) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2050) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2060) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 69 (2070) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 79 (2080) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Youngseo

Youngseo's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thổ, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa3
Thổ0
Kim0
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Youngseo năm 2026

Each month scored against Youngseo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Youngseo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Youngseo là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Youngseo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Youngseo là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Youngseo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Youngseo là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Youngseo từ BAE173?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/youngseo-bae173 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Youngseo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư