HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
VIXX

Leo Saju

1990.11.10 · Ngọ (Ngựa) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Leo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Leo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Hỏa
Thủy
Ngày
Thổ
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Leo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
N
VIXX
🌙
Ken
VIXX
🌙
Hyuk
VIXX
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Leo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Leo × VIXX: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Leo's gunghap (궁합) score with each member of VIXX, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2NMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3KenTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Leo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Leo.

  1. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Leo: 86, zodiac trine.
  2. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Leo: 85, six-harmony.
  3. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Leo: 85, six-harmony.
  4. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Leo: 85, six-harmony.
  5. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Leo: 84, zodiac trine.
  6. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Leo: 84, six-harmony.
  7. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Leo: 84, zodiac trine.
  8. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Leo: 84, six-harmony.
  9. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Leo: 84, zodiac trine.
  10. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Leo: 83, zodiac trine.
  11. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Leo: 83, six-harmony.
  12. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Leo: 82, zodiac trine.
  13. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Leo: 81, six-harmony.
  14. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Leo: 81, zodiac trine.
  15. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Leo: 80, six-harmony.
  16. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Leo: 80, six-harmony.
  17. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Leo: 79, six-harmony.
  18. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leo: 77.
  19. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Leo: 77.
  20. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Leo: 77.
  21. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Leo: 77.
  22. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Leo: 77.
  23. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Leo: 77.
  24. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Leo: 76.
  25. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Leo: 76.
  26. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Leo: 76.
  27. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Leo: 76.
  28. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leo: 76.
  29. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Leo: 75.
  30. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Leo: 75.
  31. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Leo: 75.
  32. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Leo: 75.
  33. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leo: 75.
  34. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Leo: 74.
  35. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Leo: 74.
  36. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Leo: 74.
  37. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Leo: 74.
  38. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Leo: 74.
  39. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Leo: 73.
  40. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Leo: 73.
  41. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Leo: 73.
  42. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Leo: 73.
  43. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Leo: 73.
  44. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Leo: 73.
  45. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Leo: 73.
  46. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Leo: 72.
  47. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Leo: 71.
  48. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Leo: 71.
  49. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Leo: 71.
  50. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Leo: 66, zodiac clash.
  51. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Leo: 66, zodiac clash.
  52. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Leo: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Leo (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Leo's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Leo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Leo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Leo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Leo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Leo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Leo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Leo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Leo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Leo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Leo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Leo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Leo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Leo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Leo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Leo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Leo's best and hardest matches across every group

Leo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Fuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SohaSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Dogyun82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. HanaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. HaumKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Kokoizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WooziSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Miyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Lee HiSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53
  7. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng55
  9. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng56
  10. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng56
  11. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng56
  12. HandongDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Leo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Leo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (1999) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 20 (2009) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 30 (2019) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 40 (2029) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 50 (2039) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2049) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2059) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 80 (2069) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Leo

Leo's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Leo năm 2026

Each month scored against Leo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Leo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Leo là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Leo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Leo là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Leo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Leo là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Leo từ VIXX?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/leo-vixx để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Leo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư