HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
VIXX

Hyuk Saju

1995.07.05 · Hợi (Lợn) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Hyuk lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyuk — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thủy
Tháng
Thủy
Hỏa
Ngày
Hỏa
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
1
Thủy
2
Hyuk — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
N
VIXX
🌙
Leo
VIXX
🌙
Ken
VIXX
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyuk — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyuk × VIXX: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyuk's gunghap (궁합) score with each member of VIXX, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LeoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2NHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  3. 3KenTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyuk

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Hyuk.

  1. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 87, zodiac trine.
  2. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 87, zodiac trine.
  3. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 87, zodiac trine.
  4. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyuk: 87, zodiac trine.
  5. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 87, zodiac trine.
  6. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 86, zodiac trine.
  7. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 85, six-harmony.
  8. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Hyuk: 83, zodiac trine.
  9. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 83, zodiac trine.
  10. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  11. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  12. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  13. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  14. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyuk: 81, zodiac trine.
  15. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 81, zodiac trine.
  16. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 80, six-harmony.
  17. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 79, six-harmony.
  18. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 77.
  19. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 77.
  20. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyuk: 77.
  21. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 76.
  22. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 76.
  23. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 76.
  24. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 76.
  25. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 76.
  26. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 76.
  27. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 76.
  28. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 75.
  29. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 75.
  30. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 75.
  31. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Hyuk: 75.
  32. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 75.
  33. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 75.
  34. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 75.
  35. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 74.
  36. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 74.
  37. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 74.
  38. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 74.
  39. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  40. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 74.
  41. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  42. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  43. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyuk: 74.
  44. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 74.
  45. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  46. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 74.
  47. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyuk: 74.
  48. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 74.
  49. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 74.
  50. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 73.
  51. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 73.
  52. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 73.
  53. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 73.
  54. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyuk: 73.
  55. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 73.
  56. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 73.
  57. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 73.
  58. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 73.
  59. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 73.
  60. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 73.
  61. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 73.
  62. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyuk: 72.
  63. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyuk: 72.
  64. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 72.
  65. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 72.
  66. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 72.
  67. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 72.
  68. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 72.
  69. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 72.
  70. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 71.
  71. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 71.
  72. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 71.
  73. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 71.
  74. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 66, zodiac clash.
  75. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 66, zodiac clash.
  76. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 64, zodiac clash.
  77. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyuk: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyuk (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Hyuk's Hợi (Lợn) year.

  1. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyuk's best and hardest matches across every group

Hyuk scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Chanelle MoonFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Huiwonn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JinuWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeeunSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SoraWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SungyeolINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WoohyunINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. WooyeonWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng51
  4. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng51
  6. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng51
  7. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng51
  8. Yang YoseobHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52
  9. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JiungP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng52
  11. JeongwooAHOF · Tia lửa và căng thẳng52
  12. JaechanDKZ · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Hyuk's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyuk's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2005) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 21 (2015) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 31 (2025) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 41 (2035) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 51 (2045) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 61 (2055) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 71 (2065) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 81 (2075) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyuk

Hyuk's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ0
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyuk năm 2026

Each month scored against Hyuk's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyuk trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyuk là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyuk là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyuk là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyuk là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyuk là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyuk từ VIXX?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyuk-vixx để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyuk. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư