혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
NEXZ

Yuki Saju

2007.09.20 · 亥 Hợi (Lợn) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Yuki lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yuki — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
亥
Thủy
Tháng
己
Thổ
酉
Kim
Ngày
丁
Hỏa
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
3
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
Yuki — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Haru
NEXZ
🌙
Hyui
NEXZ
🌙
Seita
NEXZ
🌙
So Geon
NEXZ
🌙
Tomoya
NEXZ
🌙
Yu
NEXZ
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yuki's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yuki's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊申From age 5 (2011) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丁未From age 15 (2021) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. 丙午From age 25 (2031) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 乙巳From age 35 (2041) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 甲辰From age 45 (2051) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸卯From age 55 (2061) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 壬寅From age 65 (2071) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 辛丑From age 75 (2081) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yuki — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yuki × NEXZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yuki's gunghap (궁합) score with each member of NEXZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyuiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2So GeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3TomoyaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HaruTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SeitaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6YuTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yuki

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Yuki.

  1. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 87, zodiac trine.
  2. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 87, zodiac trine.
  3. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yuki: 87, zodiac trine.
  4. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yuki: 87, zodiac trine.
  5. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yuki: 86, zodiac trine.
  6. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yuki: 86, zodiac trine.
  7. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yuki: 85, zodiac trine.
  8. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yuki: 85, zodiac trine.
  9. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 85, zodiac trine.
  10. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yuki: 85, zodiac trine.
  11. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yuki: 85, six-harmony.
  12. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 85, zodiac trine.
  13. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yuki: 84, six-harmony.
  14. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuki: 84, zodiac trine.
  15. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yuki: 83, six-harmony.
  16. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Yuki: 81, zodiac trine.
  17. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yuki: 81, zodiac trine.
  18. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuki: 77.
  19. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuki: 77.
  20. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 77.
  21. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 77.
  22. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 77.
  23. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 77.
  24. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 77.
  25. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 77.
  26. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 76.
  27. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 76.
  28. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 76.
  29. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuki: 76.
  30. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 75.
  31. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 75.
  32. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yuki: 75.
  33. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yuki: 75.
  34. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yuki: 74.
  35. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 74.
  36. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 74.
  37. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yuki: 74.
  38. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 74.
  39. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 74.
  40. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuki: 74.
  41. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yuki: 74.
  42. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 73.
  43. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 73.
  44. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuki: 73.
  45. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yuki: 73.
  46. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 73.
  47. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yuki: 73.
  48. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 73.
  49. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 72.
  50. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 72.
  51. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 72.
  52. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yuki: 72.
  53. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuki: 72.
  54. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 72.
  55. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuki: 72.
  56. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuki: 72.
  57. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yuki: 72.
  58. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 72.
  59. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuki: 72.
  60. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 72.
  61. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yuki: 72.
  62. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yuki: 72.
  63. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 71.
  64. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 71.
  65. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 71.
  66. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yuki: 71.
  67. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yuki: 71.
  68. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 71.
  69. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 71.
  70. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 71.
  71. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yuki: 71.
  72. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuki: 71.
  73. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yuki: 71.
  74. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yuki: 71.
  75. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yuki: 67, zodiac clash.
  76. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 64, zodiac clash.
  77. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 64, zodiac clash.
  78. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuki: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yuki (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Yuki's Hợi (Lợn) year.

  1. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuki: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Yuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Yuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Yuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuki: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuki: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Yuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuki: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuki: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuki: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuki: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuki: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuki: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuki: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuki: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuki: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Yuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Yuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuki: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuki: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Yuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Yuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Yuki: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yuki's best and hardest matches across every group

Yuki scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. DohyeonLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MinjaeMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SeokyoungGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SoheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. StevenAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. EllaGLINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JaechanDKZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Wooyoung2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  3. Junho2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. I.NStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Kim YooYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  6. KeehoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng53
  7. HyominT-ARA · Tia lửa và căng thẳng53
  8. EunchanTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Dohan.SSign · Tia lửa và căng thẳng53
  10. TiffanyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng54
  11. RyujinITZY · Tia lửa và căng thẳng54
  12. NanaWOOAH · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yuki

Yuki's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa3
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yuki năm 2026

Each month scored against Yuki's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yuki trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yuki là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yuki là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yuki là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yuki là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yuki là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yuki từ NEXZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yuki-nexz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yuki. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư